MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2018
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
068261
Giải nhất
57976
Giải nhì
46228
Giải ba
94871
16389
Giải tư
76648
36159
43917
97204
78271
74833
00465
Giải năm
8733
Giải sáu
2486
7485
3143
Giải bảy
530
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
304
6,7217,8
 28
32,430,32
043,8
6,859
7,861,5
1712,6
1,2,485,6,9
5,89 
 
Ngày: 11/04/2018
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
250109
Giải nhất
06202
Giải nhì
64466
Giải ba
96958
72280
Giải tư
38027
71535
87517
74582
69639
86225
76782
Giải năm
6681
Giải sáu
9112
1386
0040
Giải bảy
316
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
4,802,9
8212,6,7
0,1,8225,7
 35,9
 40
2,358
1,6,866
1,27 
580,12,22,6
0,39 
 
Ngày: 11/04/2018
XSDNG
Giải ĐB
444882
Giải nhất
81485
Giải nhì
42213
Giải ba
05359
49178
Giải tư
35934
50062
39054
14351
13884
47654
51258
Giải năm
3242
Giải sáu
9511
8994
3112
Giải bảy
255
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,511,2,3
1,4,6,82 
134
3,4,52,8
9
42,4
5,851,42,5,8
9
 62
 78
5,782,4,5
594
 
Ngày: 11/04/2018
XSKH
Giải ĐB
225459
Giải nhất
75284
Giải nhì
14095
Giải ba
09243
92363
Giải tư
27122
94103
40536
34597
18507
70151
63378
Giải năm
7962
Giải sáu
8095
6152
8989
Giải bảy
797
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
51 
2,5,622
0,4,634,6
3,843
9251,2,9
362,3
0,9278
784,9
5,8952,72
 
Ngày: 10/04/2018
Giải ĐB
79188
Giải nhất
11608
Giải nhì
55988
31452
Giải ba
26921
19326
37623
16278
31207
26160
Giải tư
2129
9852
6226
0485
Giải năm
9882
0890
7722
7551
3343
3572
Giải sáu
323
473
119
Giải bảy
62
67
39
96
ChụcSốĐ.Vị
6,907,8
2,519
2,52,6,7
8
21,2,32,62
9
22,4,739
 43
851,22
22,960,2,7
0,672,3,8
0,7,8282,5,82
1,2,390,6
 
Ngày: 10/04/2018
XSBTR - Loại vé: K15-T04
Giải ĐB
662720
Giải nhất
98862
Giải nhì
19370
Giải ba
13777
35481
Giải tư
63073
86892
09868
30543
66717
71096
40896
Giải năm
3252
Giải sáu
9161
8606
6745
Giải bảy
946
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
2,706
6,817
5,6,920
4,73 
 43,5,6
452
0,4,9261,2,8,9
1,770,3,7
681
692,62
 
Ngày: 10/04/2018
XSVT - Loại vé: 4B
Giải ĐB
451744
Giải nhất
13605
Giải nhì
97486
Giải ba
24628
18428
Giải tư
93842
06436
91686
48285
99393
96293
33497
Giải năm
1818
Giải sáu
3076
3031
9529
Giải bảy
618
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 05,8
3182
4282,9
9231,6
442,4
0,85 
3,7,826 
976
0,12,2285,62
2932,7
 
Ngày: 10/04/2018
XSBL - Loại vé: T04K2
Giải ĐB
561577
Giải nhất
08259
Giải nhì
09153
Giải ba
22420
03389
Giải tư
38593
23397
59596
46956
85350
00791
57158
Giải năm
5385
Giải sáu
1927
0321
2118
Giải bảy
913
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
2,913,8,9
 20,1,7
1,5,93 
 4 
850,3,6,8
9
5,96 
2,7,977
1,585,9
1,5,891,3,6,7
 
Ngày: 10/04/2018
XSDLK
Giải ĐB
456154
Giải nhất
01933
Giải nhì
18975
Giải ba
97916
73769
Giải tư
12399
36346
34216
77443
58121
78272
94410
Giải năm
1540
Giải sáu
3899
4869
5853
Giải bảy
414
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,40 
210,4,62
721
3,4,533,5
1,540,3,6
3,753,4
12,4692
 72,5
 8 
62,92992
 
Ngày: 10/04/2018
XSQNM
Giải ĐB
993042
Giải nhất
85831
Giải nhì
64950
Giải ba
63195
23565
Giải tư
12358
86335
85479
22942
71465
98424
51155
Giải năm
8244
Giải sáu
9223
5495
5760
Giải bảy
776
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
31 
3,4223,4
231,2,5
2,4422,4
3,5,62,9250,5,8
760,52
 76,9
58 
7952