MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/04/2018
XSLA - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
825634
Giải nhất
05810
Giải nhì
57576
Giải ba
47474
89451
Giải tư
07284
16249
87462
05199
05823
68801
75366
Giải năm
9234
Giải sáu
0978
4444
8367
Giải bảy
353
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1012
02,510
623
2,5342
32,4,7,844,9
 51,3
6,762,6,7
674,6,8
784
4,999
 
Ngày: 14/04/2018
XSHG - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
761317
Giải nhất
34133
Giải nhì
18908
Giải ba
43177
47950
Giải tư
03815
62561
72528
21476
46258
33037
80125
Giải năm
0464
Giải sáu
0495
5403
1384
Giải bảy
313
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
503,8
613,5,7
 25,8
0,1,3,633,7
6,84 
1,2,950,8
761,3,4
1,3,776,7
0,2,584
 95
 
Ngày: 14/04/2018
XSBP - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
847610
Giải nhất
57496
Giải nhì
62329
Giải ba
78873
73891
Giải tư
29221
87377
99280
72868
04245
95500
16665
Giải năm
6867
Giải sáu
6242
6606
7086
Giải bảy
657
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,1,800,1,6
0,2,910
421,9
73 
 42,5
4,657
0,8,965,7,8
5,6,773,7
680,6
291,6
 
Ngày: 14/04/2018
XSDNG
Giải ĐB
874072
Giải nhất
67795
Giải nhì
41556
Giải ba
96370
18086
Giải tư
17883
39361
38173
48756
12616
57332
50320
Giải năm
8677
Giải sáu
9361
0631
4442
Giải bảy
049
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,70 
3,6216
3,4,720
7,831,2
 42,9
9562
1,52,8,9612
770,2,3,7
 83,6
495,6
 
Ngày: 14/04/2018
XSQNG
Giải ĐB
089088
Giải nhất
47130
Giải nhì
00851
Giải ba
41482
46083
Giải tư
39412
59815
74940
41228
78995
96547
06691
Giải năm
4033
Giải sáu
3212
5128
1633
Giải bảy
806
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
3,406
5,9122,5
12,8282
32,830,32,8
 40,7
1,951
06 
47 
22,3,882,3,8
 91,5
 
Ngày: 13/04/2018
Giải ĐB
42501
Giải nhất
72498
Giải nhì
18169
62731
Giải ba
49024
97866
30462
09247
65266
39261
Giải tư
8391
9915
8987
6285
Giải năm
6129
4100
0407
3031
0225
1401
Giải sáu
816
638
153
Giải bảy
78
15
12
41
ChụcSốĐ.Vị
000,12,7
02,32,4,6
9
12,52,6
1,624,5,9
5312,8
241,7
12,2,853
1,6261,2,62,9
0,4,878
3,7,985,7
2,691,8
 
Ngày: 13/04/2018
XSVL - Loại vé: 39VL15
Giải ĐB
090529
Giải nhất
93248
Giải nhì
55658
Giải ba
34756
91077
Giải tư
43707
85013
24655
40317
44191
47164
60361
Giải năm
7110
Giải sáu
3668
1107
4655
Giải bảy
034
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
1072
6,910,3,72
 29
134
3,648
52552,6,8
561,4,8
02,12,777
4,5,68 
291
 
Ngày: 13/04/2018
XSBD - Loại vé: 04KS15
Giải ĐB
781491
Giải nhất
66379
Giải nhì
82557
Giải ba
72046
81137
Giải tư
01279
71629
29808
51224
19540
61772
75171
Giải năm
3306
Giải sáu
1429
8116
4793
Giải bảy
734
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
406,8
7,916
2,722,4,92
934,7
2,340,6
 57
0,1,46 
3,571,2,92
08 
22,7291,3
 
Ngày: 13/04/2018
XSTV - Loại vé: 27TV15
Giải ĐB
599354
Giải nhất
06957
Giải nhì
14906
Giải ba
87568
00914
Giải tư
61742
76277
19082
38180
33230
56831
53940
Giải năm
2403
Giải sáu
9497
8244
1393
Giải bảy
542
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
3,4,803,6
314
42,826
0,930,1
1,4,540,22,4
 54,7
0,268
5,7,977
680,2
 93,7
 
Ngày: 13/04/2018
XSGL
Giải ĐB
996308
Giải nhất
87164
Giải nhì
53208
Giải ba
57778
23757
Giải tư
95516
86442
86587
78827
83650
41666
18083
Giải năm
6053
Giải sáu
5394
9240
0190
Giải bảy
112
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
4,5,9082
 12,6
1,427
5,83 
6,940,2,6
 50,3,7
1,4,664,6
2,5,878
02,783,7
 90,4