MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/11/2018
XSH
Giải ĐB
101059
Giải nhất
16728
Giải nhì
94145
Giải ba
79959
66025
Giải tư
95688
49082
17841
54921
96169
18274
60510
Giải năm
7213
Giải sáu
8850
2617
6814
Giải bảy
608
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,5,608
2,410,3,4,7
821,5,8
13 
1,741,5
2,450,92
 60,9
174
0,2,882,8
52,69 
 
Ngày: 05/11/2018
XSPY
Giải ĐB
596796
Giải nhất
92836
Giải nhì
98846
Giải ba
59729
75371
Giải tư
22153
26601
79393
57239
68298
15676
27157
Giải năm
3205
Giải sáu
0789
1051
4890
Giải bảy
409
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
901,5,9
0,5,7,91 
 29
5,936,9
 46
051,3,7
3,4,7,96 
571,6
989
0,2,3,890,1,3,6
8
 
Ngày: 04/11/2018
Giải ĐB
15844
Giải nhất
87994
Giải nhì
91350
19050
Giải ba
35992
23205
14886
63902
21987
55625
Giải tư
0212
4912
3057
3736
Giải năm
4587
2174
3902
0640
5335
0783
Giải sáu
614
470
837
Giải bảy
92
61
21
32
ChụcSốĐ.Vị
4,52,7022,5
2,6122,4
02,12,3,9221,5
832,5,6,7
1,4,7,940,4
0,2,3502,7
3,861
3,5,8270,4
 83,6,72
 922,4
 
Ngày: 04/11/2018
XSTG - Loại vé: TG-A11
Giải ĐB
448316
Giải nhất
23866
Giải nhì
76235
Giải ba
82191
65385
Giải tư
54420
35168
42371
34579
54623
04085
36131
Giải năm
8554
Giải sáu
1748
1272
5606
Giải bảy
758
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
206
3,7,916
720,3
2,731,5
548
3,8254,8
0,1,666,8
 71,2,3,9
4,5,6852
791
 
Ngày: 04/11/2018
XSKG - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
479565
Giải nhất
29031
Giải nhì
81652
Giải ba
27120
16033
Giải tư
31237
96018
97137
60346
28947
20279
36106
Giải năm
0685
Giải sáu
9661
9146
0456
Giải bảy
671
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
206
3,6,7218
520
331,3,72
 462,7
6,852,6
0,42,561,5
32,4712,9
185
79 
 
Ngày: 04/11/2018
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
987644
Giải nhất
53846
Giải nhì
72446
Giải ba
95807
22925
Giải tư
93608
50160
45329
97364
07871
29594
24113
Giải năm
0017
Giải sáu
6706
7154
6396
Giải bảy
220
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,606,7,8
713,7
 20,5,9
13 
4,5,6,944,62
254
0,42,960,4
0,1,871
087
294,6
 
Ngày: 04/11/2018
XSKH
Giải ĐB
883476
Giải nhất
84173
Giải nhì
45665
Giải ba
01342
14448
Giải tư
92192
06344
84150
50824
66616
03545
72175
Giải năm
4669
Giải sáu
8909
8370
4151
Giải bảy
782
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,709
516
4,8,924
73 
2,442,4,5,8
4,6,750,1,8
1,765,9
 70,3,5,6
4,582
0,692
 
Ngày: 04/11/2018
XSKT
Giải ĐB
564904
Giải nhất
31477
Giải nhì
28302
Giải ba
39522
63320
Giải tư
82637
98444
25077
73360
10900
94795
43978
Giải năm
4453
Giải sáu
2461
0590
6274
Giải bảy
244
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6,900,2,4
612
0,1,220,2
537
0,42,7442
953
 60,1
3,7274,72,8
78 
 90,5
 
Ngày: 03/11/2018
Giải ĐB
14832
Giải nhất
84157
Giải nhì
97791
02659
Giải ba
70015
05880
21228
97250
01600
06731
Giải tư
3106
6587
9562
0681
Giải năm
5976
0268
1665
1710
6241
9812
Giải sáu
610
309
430
Giải bảy
87
82
31
23
ChụcSốĐ.Vị
0,12,3,5
8
00,6,9
32,4,8,9102,2,5
1,3,6,823,8
230,12,2
 41
1,650,7,9
0,762,5,8
5,8276
2,680,1,2,72
0,591
 
Ngày: 03/11/2018
XSDNO
Giải ĐB
827452
Giải nhất
12172
Giải nhì
01724
Giải ba
03841
51090
Giải tư
50710
30618
15599
17145
55095
25709
56698
Giải năm
8020
Giải sáu
4685
5045
7909
Giải bảy
655
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
1,22,9092
410,8
5,7202,4
 3 
241,52
42,5,8,952,5
 6 
 72
1,985
02,990,5,8,9