MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/04/2019
XSLA - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
775274
Giải nhất
66243
Giải nhì
44764
Giải ba
66434
74013
Giải tư
12692
78404
39164
91227
73698
84165
78078
Giải năm
1229
Giải sáu
6434
3243
8233
Giải bảy
245
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 04
 13
927,9
1,3,4233,42
0,32,62,7432,5
4,65 
8642,5
274,8
7,986
292,8
 
Ngày: 13/04/2019
XSHG - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
381788
Giải nhất
68967
Giải nhì
56364
Giải ba
85565
55586
Giải tư
13112
08047
78553
31896
80896
97479
25679
Giải năm
9001
Giải sáu
0487
2748
0384
Giải bảy
045
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,912
12 
53 
6,845,7,8
4,653
8,9264,5,7
4,6,8792
4,884,6,7,8
7291,62
 
Ngày: 13/04/2019
XSBP - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
188584
Giải nhất
49413
Giải nhì
67086
Giải ba
66356
76315
Giải tư
45420
45782
39070
75101
44670
19167
34096
Giải năm
5620
Giải sáu
4375
0593
6831
Giải bảy
771
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
22,7201,5
0,3,713,5
8202
1,931
84 
0,1,756
5,8,967
6702,1,5
 82,4,6
 93,6
 
Ngày: 13/04/2019
XSDNG
Giải ĐB
096475
Giải nhất
92522
Giải nhì
59094
Giải ba
03300
86533
Giải tư
97559
34787
52327
87113
04299
18817
03942
Giải năm
1724
Giải sáu
4202
3900
1532
Giải bảy
173
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
02002,2
 13,7
0,2,3,422,4,7
1,3,732,3
2,7,942
759
 6 
1,2,873,4,5
 87
5,994,9
 
Ngày: 13/04/2019
XSQNG
Giải ĐB
923265
Giải nhất
82992
Giải nhì
67812
Giải ba
43556
62880
Giải tư
42953
54187
81631
78581
01528
52778
78255
Giải năm
8900
Giải sáu
3382
9718
1420
Giải bảy
148
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800
3,8212,8
1,8,920,8
531
 48
5,653,5,6
565
878
1,2,4,780,12,2,7
 92
 
Ngày: 12/04/2019
Giải ĐB
84308
Giải nhất
39159
Giải nhì
78310
64382
Giải ba
50889
88095
53787
22594
12468
82918
Giải tư
6370
7531
4911
0207
Giải năm
2188
8952
4351
7119
3980
4038
Giải sáu
271
217
096
Giải bảy
73
21
05
00
ChụcSốĐ.Vị
0,1,7,800,5,7,8
1,2,3,5
7
10,1,7,8
9
5,821
731,8
94 
0,951,2,9
968
0,1,870,1,3
0,1,3,6
8
80,2,7,8
9
1,5,894,5,6
 
Ngày: 12/04/2019
XSVL - Loại vé: 40VL15
Giải ĐB
809019
Giải nhất
24739
Giải nhì
66286
Giải ba
57391
81105
Giải tư
16721
29060
98502
77933
65665
83608
43322
Giải năm
4666
Giải sáu
3890
0818
2081
Giải bảy
664
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
6,902,5,7,8
2,8,918,9
0,221,2
333,9
64 
0,65 
6,860,4,5,6
07 
0,181,6
1,390,1
 
Ngày: 12/04/2019
XSBD - Loại vé: 04KS15
Giải ĐB
370652
Giải nhất
87594
Giải nhì
82064
Giải ba
85532
51281
Giải tư
30973
62629
82780
66874
68901
54255
45303
Giải năm
3857
Giải sáu
2050
5488
0477
Giải bảy
435
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
5,801,3
0,81 
3,5292
0,732,5
6,7,94 
3,550,2,5,7
 64
5,773,4,7
880,1,8
2294
 
Ngày: 12/04/2019
XSTV - Loại vé: 28TV15
Giải ĐB
914200
Giải nhất
35693
Giải nhì
14265
Giải ba
39621
36480
Giải tư
14666
63590
96925
03124
63883
50377
38245
Giải năm
0274
Giải sáu
4866
9537
2850
Giải bảy
371
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
0,5,8,900
2,71 
 21,4,5
8,937
2,7,945
2,4,650
6265,62
3,771,4,7
 80,3
 90,3,4
 
Ngày: 12/04/2019
XSGL
Giải ĐB
776463
Giải nhất
11048
Giải nhì
30443
Giải ba
28637
53241
Giải tư
71420
16221
53714
45507
67173
34930
25025
Giải năm
2496
Giải sáu
4104
3406
3856
Giải bảy
444
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,304,6,7
2,414
220,1,2,5
4,6,730,7
0,1,441,3,4,8
256
0,5,963
0,373
48 
 96