MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/04/2019
XSBTR - Loại vé: K16-T04
Giải ĐB
352620
Giải nhất
71953
Giải nhì
05887
Giải ba
06127
90023
Giải tư
83551
87639
10796
59370
17558
45838
83940
Giải năm
6791
Giải sáu
5685
4037
3256
Giải bảy
291
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,4,70 
5,921 
 20,3,7
2,537,8,9
 40
851,3,6,8
5,96 
2,3,8270
3,585,72
3912,6
 
Ngày: 16/04/2019
XSVT - Loại vé: 4C
Giải ĐB
281219
Giải nhất
62355
Giải nhì
84548
Giải ba
67026
37489
Giải tư
86268
40828
47857
59842
36737
05416
35759
Giải năm
0654
Giải sáu
9936
6293
5628
Giải bảy
929
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 16,9
4,626,82,9
936,7
542,8
554,5,7,9
1,2,362,8
3,57 
22,4,689
1,2,5,893
 
Ngày: 16/04/2019
XSBL - Loại vé: T4K3
Giải ĐB
236623
Giải nhất
84980
Giải nhì
25465
Giải ba
15683
47117
Giải tư
98779
52800
58102
19591
52644
65198
78448
Giải năm
3184
Giải sáu
2981
2040
3959
Giải bảy
348
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800,2
8,917
023
2,83 
4,840,4,82
6592
 65
179
42,980,1,3,4
52,791,8
 
Ngày: 16/04/2019
XSDLK
Giải ĐB
887202
Giải nhất
75982
Giải nhì
83848
Giải ba
31345
98877
Giải tư
12612
39408
31173
57595
35403
70760
34157
Giải năm
0954
Giải sáu
4279
8084
7220
Giải bảy
700
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,2,3,8
 12
0,1,820
0,734
3,5,845,8
4,954,7
 60
5,773,7,9
0,482,4
795
 
Ngày: 16/04/2019
XSQNM
Giải ĐB
274286
Giải nhất
37291
Giải nhì
42570
Giải ba
33042
23288
Giải tư
80271
03937
52565
67549
48801
59213
41831
Giải năm
6995
Giải sáu
7803
1202
4909
Giải bảy
377
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
701,2,3,9
0,3,7,913
0,42 
0,131,7
 42,6,9
6,95 
4,865
3,770,1,7
886,8
0,491,5
 
Ngày: 15/04/2019
Giải ĐB
57843
Giải nhất
22538
Giải nhì
43677
44518
Giải ba
92606
95454
04321
38557
81673
14622
Giải tư
1964
6213
1314
0347
Giải năm
2403
7902
4291
5065
4652
7607
Giải sáu
272
902
839
Giải bảy
24
80
16
81
ChụcSốĐ.Vị
8022,3,6,7
2,8,913,4,6,8
02,2,5,721,2,4
0,1,4,738,9
1,2,5,643,7
652,4,7
0,164,5
0,4,5,772,3,7
1,380,1
391
 
Ngày: 15/04/2019
XSHCM - Loại vé: 4C2
Giải ĐB
891000
Giải nhất
41945
Giải nhì
39366
Giải ba
33698
28306
Giải tư
68697
67158
43103
24597
11303
94886
07678
Giải năm
8078
Giải sáu
4515
8804
1434
Giải bảy
492
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
000,32,4,6
715
92 
0234
0,345
1,458
0,6,866
9271,82
5,72,986
 92,72,8
 
Ngày: 15/04/2019
XSDT - Loại vé: F15
Giải ĐB
717709
Giải nhất
67939
Giải nhì
09430
Giải ba
35351
86655
Giải tư
01020
03570
26360
88822
16172
87750
19471
Giải năm
6557
Giải sáu
0737
2753
5154
Giải bảy
305
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,6
7
05,9
5,71 
2,720,2,7
530,7,9
54 
0,550,1,3,4
5,7
 60
2,3,570,1,2
 8 
0,39 
 
Ngày: 15/04/2019
XSCM - Loại vé: T04K3
Giải ĐB
622778
Giải nhất
50100
Giải nhì
94982
Giải ba
13951
64563
Giải tư
54901
85913
85221
85946
15295
06235
75999
Giải năm
7789
Giải sáu
3097
1149
0069
Giải bảy
074
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
000,1
0,2,513
821
1,635
6,746,9
3,951
463,4,9
974,8
782,9
4,6,8,995,7,9
 
Ngày: 15/04/2019
XSH
Giải ĐB
911230
Giải nhất
62076
Giải nhì
21956
Giải ba
18561
30329
Giải tư
71712
11244
64503
92266
04795
61648
70958
Giải năm
8041
Giải sáu
2968
9476
9611
Giải bảy
681
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
303
1,4,6,811,2
129
030
441,4,8
956,8
5,62,7261,62,8
 762
4,5,681
295