MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/01/2020
XSTN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
967758
Giải nhất
88805
Giải nhì
36253
Giải ba
24034
09786
Giải tư
69364
89046
86092
18058
91985
65107
40840
Giải năm
0250
Giải sáu
5701
1187
2657
Giải bảy
127
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
4,5,701,5,7
01 
927
534
3,640,6
0,850,3,7,82
4,864
0,2,5,870
5285,6,7
 92
 
Ngày: 02/01/2020
XSAG - Loại vé: AG-1K1
Giải ĐB
540009
Giải nhất
72442
Giải nhì
51501
Giải ba
67230
98626
Giải tư
14914
41242
21377
68932
74934
97683
88505
Giải năm
1764
Giải sáu
2890
5798
4337
Giải bảy
322
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
3,901,5,9
0,914
2,3,4222,6
830,2,4,7
1,3,6422
05 
264
3,777
983
090,1,8
 
Ngày: 02/01/2020
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
252800
Giải nhất
10437
Giải nhì
08161
Giải ba
74021
34040
Giải tư
91699
64153
68253
29905
56496
12725
13063
Giải năm
4163
Giải sáu
7896
5905
3780
Giải bảy
698
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800,52
2,61 
 21,5
52,6237
 40
02,2532
9261,32,9
37 
980
6,9962,8,9
 
Ngày: 02/01/2020
XSBDI
Giải ĐB
279026
Giải nhất
84616
Giải nhì
87882
Giải ba
76786
01856
Giải tư
01109
53694
26605
45174
31937
04303
76804
Giải năm
3097
Giải sáu
0965
5812
9520
Giải bảy
020
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
22,503,4,5,9
 12,6
1,8202,6
037
0,7,94 
0,650,6
1,2,5,865
3,974
 82,6
094,7
 
Ngày: 02/01/2020
XSQT
Giải ĐB
623700
Giải nhất
21682
Giải nhì
42312
Giải ba
31870
70732
Giải tư
98037
58311
15757
65821
98490
91424
24596
Giải năm
2288
Giải sáu
6373
4962
4826
Giải bảy
218
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900
1,211,2,8
1,3,6,821,4,6
732,7,9
24 
 57
2,962
3,570,3
1,882,8
390,6
 
Ngày: 02/01/2020
XSQB
Giải ĐB
678320
Giải nhất
89726
Giải nhì
44266
Giải ba
05772
65933
Giải tư
56223
70086
76311
09089
20034
08184
93838
Giải năm
3350
Giải sáu
6916
7115
6433
Giải bảy
701
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,501
0,111,5,6,7
720,3,6
2,32332,4,8
3,84 
150
1,2,6,866
172
384,6,9
89 
 
Ngày: 01/01/2020
Giải ĐB
32905
Giải nhất
86851
Giải nhì
69764
91081
Giải ba
72289
81599
94736
57203
69056
10028
Giải tư
5910
0591
1570
0763
Giải năm
0812
7394
4484
2367
8964
9068
Giải sáu
487
533
646
Giải bảy
58
53
41
29
ChụcSốĐ.Vị
1,703,5
4,5,8,910,2
128,9
0,3,5,633,6
62,8,941,6
051,3,6,8
3,4,563,42,7,8
6,870
2,5,681,4,7,9
2,8,991,4,9
 
Ngày: 01/01/2020
XSDN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
657749
Giải nhất
24599
Giải nhì
49300
Giải ba
76179
05605
Giải tư
27461
84466
60973
12966
09956
87331
07340
Giải năm
6135
Giải sáu
1724
3100
9011
Giải bảy
508
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
02,4002,5,7,8
1,3,611
 24
731,5
240,9
0,356
5,6261,62
073,9
08 
4,7,999
 
Ngày: 01/01/2020
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
091446
Giải nhất
12588
Giải nhì
46839
Giải ba
01317
57809
Giải tư
68049
94813
46650
54953
93791
69233
30021
Giải năm
1080
Giải sáu
7443
8510
1365
Giải bảy
288
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
1,5,809
2,910,3,7
 21
1,3,4,533,9
 43,6,9
650,3
465,7
1,67 
8280,82
0,3,491
 
Ngày: 01/01/2020
XSST - Loại vé: K1T01
Giải ĐB
066758
Giải nhất
24155
Giải nhì
57135
Giải ba
72390
25842
Giải tư
13102
08938
93611
09951
92092
42130
39137
Giải năm
5847
Giải sáu
0746
6564
3305
Giải bảy
470
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
3,7,902,5
1,511
0,4,92 
 30,5,7,8
642,6,7
0,3,5,851,5,8
464
3,470
3,585
 90,2