MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/03/2020
XSBTH - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
908695
Giải nhất
06584
Giải nhì
87124
Giải ba
09203
22194
Giải tư
13193
14086
13657
52735
15442
00920
00745
Giải năm
1020
Giải sáu
5415
1809
5621
Giải bảy
245
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
2203,9
215
4202,1,4
0,935
2,8,942,52
1,3,42,5
9
55,7
86 
57 
 84,6
093,4,5
 
Ngày: 26/03/2020
XSBDI
Giải ĐB
127054
Giải nhất
08844
Giải nhì
95247
Giải ba
65572
95160
Giải tư
46792
24895
89409
58882
23511
78060
72020
Giải năm
7654
Giải sáu
5834
9824
8405
Giải bảy
265
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
2,6205,9
111
7,82,920,4
 34
2,3,4,5244,7
0,6,9542
 602,5
472
 822
092,5
 
Ngày: 26/03/2020
XSQT
Giải ĐB
657895
Giải nhất
38739
Giải nhì
83838
Giải ba
11401
84112
Giải tư
73674
00522
41408
39708
18024
84223
32637
Giải năm
0985
Giải sáu
6769
9819
1727
Giải bảy
218
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 01,82
0,712,8,9
1,222,3,4,7
237,8,9
2,74 
8,95 
 69
2,371,4
02,1,385
1,3,695
 
Ngày: 26/03/2020
XSQB
Giải ĐB
814414
Giải nhất
29674
Giải nhì
78891
Giải ba
00910
03514
Giải tư
06125
73240
92264
35422
11734
98579
88796
Giải năm
9414
Giải sáu
8109
4009
7206
Giải bảy
360
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
1,4,602,6,92
910,43
0,222,5
 34
13,3,6,740
25 
0,960,4
 74,9
 8 
02,791,6
 
Ngày: 25/03/2020
Giải ĐB
54296
Giải nhất
54643
Giải nhì
85240
19833
Giải ba
47082
32268
46213
34273
56000
09457
Giải tư
5564
0066
2488
4437
Giải năm
7455
3884
3745
8018
4711
4882
Giải sáu
184
517
673
Giải bảy
68
19
21
48
ChụcSốĐ.Vị
0,400
1,211,3,7,8
9
8221
1,3,4,7233,7
6,8240,3,5,8
4,555,7
6,964,6,82
1,3,5732
1,4,62,8822,42,8
196
 
Ngày: 25/03/2020
XSDN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
720347
Giải nhất
26978
Giải nhì
01236
Giải ba
88589
15148
Giải tư
94356
08766
84679
11656
12607
74296
72099
Giải năm
1971
Giải sáu
1688
9185
8566
Giải bảy
348
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
207
71 
 20
 36
 47,82
8562
3,52,62,9662
0,471,8,9
42,7,885,8,9
7,8,996,9
 
Ngày: 25/03/2020
XSCT - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
643219
Giải nhất
73626
Giải nhì
69997
Giải ba
97541
86907
Giải tư
93808
36387
99093
02905
25941
62221
64566
Giải năm
6807
Giải sáu
5561
3263
5070
Giải bảy
630
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
3,705,72,8
2,42,619
 21,6
6,930
 412
0,555
2,661,3,6
02,8,970
087
193,7
 
Ngày: 25/03/2020
XSST - Loại vé: K4T03
Giải ĐB
200347
Giải nhất
91091
Giải nhì
35626
Giải ba
34320
45145
Giải tư
57871
59230
54570
20784
73286
78352
86029
Giải năm
3198
Giải sáu
2447
9558
6756
Giải bảy
915
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,70 
7,915
520,6,9
 30
845,72
1,450,2,6,8
2,5,86 
4270,1
5,984,6
291,8
 
Ngày: 25/03/2020
XSDNG
Giải ĐB
665791
Giải nhất
56266
Giải nhì
25600
Giải ba
91362
91899
Giải tư
88110
61364
69024
26216
29019
15954
72173
Giải năm
0352
Giải sáu
7255
4267
9294
Giải bảy
122
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
0,100
910,6,9
2,5,622,4
73 
2,4,5,6
9
44
552,4,5
1,662,4,6,7
673
 8 
1,991,4,9
 
Ngày: 25/03/2020
XSKH
Giải ĐB
856476
Giải nhất
53271
Giải nhì
20953
Giải ba
14722
16989
Giải tư
43372
65453
23596
82719
55772
27912
53996
Giải năm
2711
Giải sáu
3657
1962
3199
Giải bảy
498
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,22,9
12,2,6,7222
523 
 4 
 532,7
7,9262
571,22,6
989
1,8,9962,8,9