MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/04/2020
XSQNG
Giải ĐB
646135
Giải nhất
79300
Giải nhì
76705
Giải ba
62231
50461
Giải tư
98326
44520
93865
58207
57062
88098
59141
Giải năm
4563
Giải sáu
2234
2093
9493
Giải bảy
740
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,5,7
3,4,61 
620,6
62,9231,4,5
340,1
0,3,65 
261,2,32,5
07 
98 
 932,8
 
Ngày: 24/04/2020
Giải ĐB
69550
Giải nhất
91137
Giải nhì
77402
41845
Giải ba
17750
42618
21199
45081
34758
55910
Giải tư
8869
0707
1171
8471
Giải năm
3327
5393
7018
6271
8763
0361
Giải sáu
979
603
061
Giải bảy
46
12
49
81
ChụcSốĐ.Vị
1,5202,3,7
62,73,8210,2,82
0,127
0,6,937
 45,6,9
4502,8
4612,3,9
0,2,3713,9
12,5812
4,6,7,993,9
 
Ngày: 24/04/2020
XSGL
Giải ĐB
544277
Giải nhất
28762
Giải nhì
81200
Giải ba
67083
04475
Giải tư
51226
56638
64406
65295
55505
75225
88661
Giải năm
6110
Giải sáu
6419
6660
9392
Giải bảy
013
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,1,600,5,6
610,3,6,9
6,925,6
1,838
 4 
0,2,7,95 
0,1,260,1,2
775,7
383
192,5
 
Ngày: 24/04/2020
XSNT
Giải ĐB
930866
Giải nhất
83134
Giải nhì
90522
Giải ba
67017
74514
Giải tư
34428
89255
00941
54044
55448
63328
34616
Giải năm
1574
Giải sáu
4153
1612
3375
Giải bảy
260
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
60 
412,4,6,7
1,222,82
534
1,3,4,741,4,7,8
5,753,5
1,660,6
1,474,5
22,48 
 9 
 
Ngày: 23/04/2020
Giải ĐB
54503
Giải nhất
52470
Giải nhì
22018
38528
Giải ba
21122
43403
38231
62794
44286
27608
Giải tư
5226
2490
8491
8209
Giải năm
9606
4762
9118
4523
7644
1846
Giải sáu
995
858
210
Giải bảy
32
03
81
08
ChụcSốĐ.Vị
1,7,9033,6,82,9
3,8,910,82
2,3,622,3,6,8
03,231,2
4,944,6
958
0,2,4,862
 70
02,12,2,581,6
090,1,4,5
 
Ngày: 31/03/2020
Giải ĐB
98819
Giải nhất
44179
Giải nhì
96294
96108
Giải ba
61368
22973
51191
28270
11119
11461
Giải tư
6484
4112
0063
8515
Giải năm
4555
2238
0157
5358
6076
8185
Giải sáu
957
130
489
Giải bảy
17
45
96
10
ChụcSốĐ.Vị
1,3,708
6,910,2,5,7
92
12 
6,730,8
8,945
1,4,5,855,72,8
7,961,3,8
1,5270,3,6,9
0,3,5,684,5,9
12,7,891,4,6
 
Ngày: 31/03/2020
XSBTR - Loại vé: K13-T03
Giải ĐB
315960
Giải nhất
89565
Giải nhì
26847
Giải ba
60052
95059
Giải tư
94753
92311
17253
92784
08971
19735
88842
Giải năm
0979
Giải sáu
4563
1968
9057
Giải bảy
124
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
60 
1,711
4,524
52,635
2,842,7
3,652,32,7,9
 60,3,5,8
4,571,9
684,9
5,7,89 
 
Ngày: 31/03/2020
XSVT - Loại vé: 3E
Giải ĐB
351163
Giải nhất
92536
Giải nhì
31899
Giải ba
91232
20118
Giải tư
05871
59707
12293
73984
07483
78308
73836
Giải năm
6081
Giải sáu
2031
1407
0135
Giải bảy
440
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
4072,82
3,7,818
32 
6,8,931,2,5,62
840
35 
3263
0271
02,181,3,4
993,9
 
Ngày: 31/03/2020
XSBL - Loại vé: T3K5
Giải ĐB
313713
Giải nhất
10519
Giải nhì
17180
Giải ba
66885
49990
Giải tư
32333
44776
60651
93994
97295
20760
62340
Giải năm
4703
Giải sáu
0593
5994
7137
Giải bảy
680
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
4,6,82,903
513,9
 2 
0,1,3,4
9
33,7
9240,3
8,951
760
376
 802,5
190,3,42,5
 
Ngày: 31/03/2020
XSDLK
Giải ĐB
416743
Giải nhất
86205
Giải nhì
05847
Giải ba
90896
00798
Giải tư
15578
82549
52057
54422
19344
04354
15773
Giải năm
9337
Giải sáu
1303
0591
0417
Giải bảy
189
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 03,5
917
222
0,3,4,733,7
4,543,4,7,9
054,7
96 
1,3,4,573,8
7,989
4,891,6,8