MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/10/2020
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
000757
Giải nhất
13545
Giải nhì
74580
Giải ba
66233
45338
Giải tư
91615
62511
01490
99860
57238
75496
76617
Giải năm
6876
Giải sáu
7296
1247
6064
Giải bảy
600
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
0,6,8,900
111,5,7
 2 
333,82
645,7
1,457
7,9360,4
1,4,576
3280
 90,63
 
Ngày: 01/10/2020
XSAG - Loại vé: AG-10K1
Giải ĐB
245190
Giải nhất
69186
Giải nhì
18485
Giải ba
21082
47020
Giải tư
98086
56036
43802
34825
68777
93198
66978
Giải năm
6746
Giải sáu
6947
4152
4764
Giải bảy
965
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
2,9022
 1 
02,5,820,5
 36
646,7
2,6,852
3,4,8264,5
4,777,8
7,982,5,62
 90,8
 
Ngày: 01/10/2020
XSBTH - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
627304
Giải nhất
07049
Giải nhì
76342
Giải ba
40685
31386
Giải tư
61753
85489
92756
80204
28750
08782
94199
Giải năm
4366
Giải sáu
4850
0701
8949
Giải bảy
903
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5201,3,42
01 
4,82 
0,53 
0242,92
8502,3,6,8
5,6,866
 7 
582,5,6,9
42,8,999
 
Ngày: 01/10/2020
XSBDI
Giải ĐB
700648
Giải nhất
71488
Giải nhì
33235
Giải ba
96170
27583
Giải tư
44515
43108
59648
91329
09534
45345
27623
Giải năm
9299
Giải sáu
5819
0830
7669
Giải bảy
293
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
3,708
 15,9
 23,9
2,8,930,4,5
345,82
1,3,45 
 69
870
0,42,883,7,8
1,2,6,993,9
 
Ngày: 01/10/2020
XSQT
Giải ĐB
577172
Giải nhất
74638
Giải nhì
92854
Giải ba
82957
58390
Giải tư
75507
06096
49900
07079
61287
40322
67786
Giải năm
8901
Giải sáu
7101
4871
9687
Giải bảy
775
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,900,12,5,7
02,71 
2,722
 38
54 
0,754,7
8,96 
0,5,8271,2,5,9
386,72
790,6
 
Ngày: 01/10/2020
XSQB
Giải ĐB
380530
Giải nhất
58645
Giải nhì
12488
Giải ba
35540
33929
Giải tư
67174
01076
79229
44370
82767
11606
79825
Giải năm
8761
Giải sáu
0177
9635
0091
Giải bảy
606
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,4,7062
6,91 
 25,92
 30,5
7,840,5
2,3,45 
02,761,7
6,770,4,6,7
884,8
2291
 
Ngày: 30/09/2020
6QP-10QP-1QP-2QP-5QP-12QP
Giải ĐB
64268
Giải nhất
90923
Giải nhì
96597
86668
Giải ba
42612
48592
79845
95576
87854
75671
Giải tư
4348
0647
6923
6488
Giải năm
4943
7021
8549
1240
6108
2375
Giải sáu
721
353
311
Giải bảy
05
19
02
58
ChụcSốĐ.Vị
402,5,8
1,22,711,2,9
0,1,9212,32
22,4,53 
540,3,5,7
8,9
0,4,753,4,8
7682
4,971,5,6
0,4,5,62
8
88
1,492,7
 
Ngày: 30/09/2020
XSDN - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
974518
Giải nhất
01699
Giải nhì
24157
Giải ba
97488
77217
Giải tư
30917
54776
40542
25258
80219
81871
61957
Giải năm
1727
Giải sáu
5530
8449
8540
Giải bảy
783
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
3,403
7172,8,9
427
0,830
 40,2,9
 572,8
76 
12,2,5271,6
1,5,883,8
1,4,999
 
Ngày: 30/09/2020
XSCT - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
711566
Giải nhất
32269
Giải nhì
06675
Giải ba
21803
52839
Giải tư
56918
51085
63246
08376
04725
60291
03577
Giải năm
9820
Giải sáu
7215
1540
6277
Giải bảy
563
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,403
1,911,5,8
 20,5
0,639
 40,6
1,2,7,85 
4,6,763,6,9
7275,6,72
185
3,691
 
Ngày: 30/09/2020
XSST - Loại vé: K5T09
Giải ĐB
203151
Giải nhất
16725
Giải nhì
94901
Giải ba
13737
56245
Giải tư
96041
69113
99748
26698
88359
97426
31248
Giải năm
1735
Giải sáu
1197
1152
9861
Giải bảy
308
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,4,5,613,9
525,6
135,7
 41,5,82
2,3,451,2,9
261
3,97 
0,42,98 
1,597,8