MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/09/2021
XSDLK
Giải ĐB
922741
Giải nhất
79720
Giải nhì
84856
Giải ba
37325
83284
Giải tư
62618
30505
63023
92980
19776
86029
13643
Giải năm
5137
Giải sáu
3400
1110
3761
Giải bảy
752
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,1,22,800,5
4,610,8
5202,3,5,9
2,437
841,3
0,252,6
5,761
376
180,4
29 
 
Ngày: 14/09/2021
XSQNM
Giải ĐB
952641
Giải nhất
79787
Giải nhì
69820
Giải ba
56681
41984
Giải tư
17949
13771
89458
94936
05624
72218
54903
Giải năm
8952
Giải sáu
0213
3295
7981
Giải bảy
291
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
203
4,7,82,913,8
520,4,6
0,136
2,841,9
952,8
2,36 
871
1,5812,4,7
491,5
 
Ngày: 13/09/2021
7KA-1KA-4KA-9KA-13KA-15KA
Giải ĐB
95548
Giải nhất
68227
Giải nhì
53476
18423
Giải ba
59313
10761
02884
22998
26134
12546
Giải tư
0146
5730
8572
0808
Giải năm
9635
3032
0184
8384
1790
7601
Giải sáu
564
591
957
Giải bảy
83
09
99
32
ChụcSốĐ.Vị
3,901,8,9
0,6,913
32,723,7
1,2,830,22,4,5
3,6,83462,8
357
42,761,4
2,572,6
0,4,983,43
0,990,1,8,9
 
Ngày: 13/09/2021
XSH
Giải ĐB
825912
Giải nhất
25510
Giải nhì
59630
Giải ba
71340
28694
Giải tư
59835
91572
89916
38637
61801
04051
14947
Giải năm
9097
Giải sáu
2986
2068
8493
Giải bảy
543
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,3,401
0,510,2,6
1,72 
4,7,930,5,7
940,3,7
351
1,868
3,4,972,3
686
 93,4,7
 
Ngày: 13/09/2021
XSPY
Giải ĐB
042296
Giải nhất
27377
Giải nhì
91943
Giải ba
48961
42473
Giải tư
51882
31450
51479
00809
34287
31282
91629
Giải năm
3325
Giải sáu
2949
8071
1787
Giải bảy
217
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
509
6,717
8225,6,9
4,73 
 43,9
250
2,961
1,7,8271,3,7,9
 822,72
0,2,4,796
 
Ngày: 12/09/2021
7HZ-2HZ-1HZ-13HZ-10HZ-14HZ
Giải ĐB
23349
Giải nhất
65096
Giải nhì
37636
14585
Giải ba
82711
01984
10108
63761
80426
18098
Giải tư
8650
6413
3653
9598
Giải năm
0444
1083
4230
5098
5783
5883
Giải sáu
265
113
308
Giải bảy
51
73
00
47
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500,82
1,5,611,32
 26
12,5,7,8330,6
4,844,7,9
6,850,1,3
2,3,961,5
473
02,93833,4,5
496,83
 
Ngày: 12/09/2021
XSKH
Giải ĐB
756190
Giải nhất
18072
Giải nhì
34239
Giải ba
27998
07227
Giải tư
68239
41837
21747
49808
85742
72180
54950
Giải năm
8613
Giải sáu
4722
2503
3440
Giải bảy
061
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
4,5,8,903,8
613
2,4,722,7
0,137,92
 40,2,7
 50
 61
2,3,472,8
0,7,980
3290,8
 
Ngày: 12/09/2021
XSKT
Giải ĐB
517767
Giải nhất
37010
Giải nhì
73939
Giải ba
79418
26560
Giải tư
15427
89772
36696
19490
80742
39143
14608
Giải năm
8848
Giải sáu
8210
2232
4644
Giải bảy
987
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
12,6,908
 102,8
3,4,723,7
2,432,9
442,3,4,8
 5 
960,7
2,6,872
0,1,487
390,6
 
Ngày: 11/09/2021
7HY-8HY-15HY-4HY-10HY-1HY
Giải ĐB
26654
Giải nhất
20585
Giải nhì
51339
80495
Giải ba
73145
54425
13470
95180
51294
10392
Giải tư
6147
1153
8442
6773
Giải năm
8484
0277
8909
5947
1763
3538
Giải sáu
496
219
658
Giải bảy
13
51
11
19
ChụcSốĐ.Vị
7,809
1,511,3,92
4,925
1,5,6,738,9
5,8,942,5,72
2,4,8,951,3,4,8
963
42,770,3,7
3,580,4,5
0,12,392,4,5,6
 
Ngày: 11/09/2021
XSDNO
Giải ĐB
127433
Giải nhất
70472
Giải nhì
76844
Giải ba
81280
54384
Giải tư
38286
78003
67002
43248
26175
91211
98769
Giải năm
9044
Giải sáu
0649
0486
0521
Giải bảy
882
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
802,3
1,211
0,7,821
0,32332
42,8442,8,9
75 
8269
 72,5
480,2,4,62
4,69