MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/12/2021
XSDN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
440850
Giải nhất
66435
Giải nhì
87148
Giải ba
81643
39426
Giải tư
93801
57101
12593
15572
04037
38725
18175
Giải năm
6987
Giải sáu
7115
5797
5827
Giải bảy
364
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
5012
0215
7,825,6,7
4,935,7
643,8
1,2,3,750
264
2,3,8,972,5
482,7
 93,7
 
Ngày: 01/12/2021
XSCT - Loại vé: K1T12
Giải ĐB
703270
Giải nhất
63037
Giải nhì
27751
Giải ba
77563
29423
Giải tư
62496
81057
98976
53531
75490
44657
66738
Giải năm
6939
Giải sáu
5983
7939
7389
Giải bảy
769
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
7,905
3,51 
 23
2,6,831,7,8,92
 4 
051,72
7,963,9
3,5270,6
383,9
32,6,890,6
 
Ngày: 01/12/2021
XSST - Loại vé: T12K1
Giải ĐB
253291
Giải nhất
88724
Giải nhì
52474
Giải ba
56518
13905
Giải tư
79060
14740
68867
13147
24939
77096
09027
Giải năm
7420
Giải sáu
3488
2416
0475
Giải bảy
358
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,4,605
916,8
220,2,4,7
 39
2,740,7
0,758
1,960,7
2,4,674,5
1,5,888
391,6
 
Ngày: 01/12/2021
XSDNG
Giải ĐB
445153
Giải nhất
82765
Giải nhì
13913
Giải ba
55073
12843
Giải tư
11143
12677
45506
30090
96731
09001
13210
Giải năm
8665
Giải sáu
7912
6465
1988
Giải bảy
071
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,901,6
0,3,710,2,3
12 
1,42,5,731
8432
6353
0653
771,3,7
884,8
 90
 
Ngày: 01/12/2021
XSKH
Giải ĐB
551882
Giải nhất
96039
Giải nhì
55386
Giải ba
47269
49616
Giải tư
73752
97053
11117
91142
13661
21099
25445
Giải năm
8217
Giải sáu
4242
9713
3866
Giải bảy
637
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 0 
613,6,72
42,5,8,92 
1,537,9
 422,5
452,3
1,6,861,6,9
12,37 
 82,6
3,6,992,9
 
Ngày: 30/11/2021
13NT-11NT-4NT-14NT-3NT-5NT
Giải ĐB
71738
Giải nhất
38779
Giải nhì
84283
61798
Giải ba
41376
90496
20265
95443
47296
52192
Giải tư
6327
3658
0772
2981
Giải năm
4403
8303
6050
0468
8166
1738
Giải sáu
975
730
557
Giải bảy
60
76
85
41
ChụcSốĐ.Vị
3,5,6032
4,81 
7,927
02,4,830,82
 41,3
6,7,850,7,8
6,72,9260,5,6,8
2,572,5,62,9
32,5,6,981,3,5
792,62,8
 
Ngày: 30/11/2021
XSBTR - Loại vé: K48-T11
Giải ĐB
218251
Giải nhất
46273
Giải nhì
38870
Giải ba
27919
89765
Giải tư
29088
77730
51725
16550
33053
61367
50027
Giải năm
7129
Giải sáu
7453
1431
8035
Giải bảy
006
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
3,5,706
3,519
 25,72,9
52,730,1,5
 4 
2,3,650,1,32
065,7
22,670,3
888
1,29 
 
Ngày: 30/11/2021
XSVT - Loại vé: 11E
Giải ĐB
673483
Giải nhất
59439
Giải nhì
38438
Giải ba
79319
18996
Giải tư
14739
48366
54501
15726
84776
20215
74685
Giải năm
3895
Giải sáu
3365
4312
1437
Giải bảy
015
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 01
012,52,9
126
837,8,92
 4 
12,6,8,95 
2,6,7,965,6
3,876
383,5,7
1,3295,6
 
Ngày: 30/11/2021
XSBL - Loại vé: T11-K5
Giải ĐB
354545
Giải nhất
29021
Giải nhì
09605
Giải ba
22624
61251
Giải tư
35825
16124
30830
12202
82235
60474
21825
Giải năm
6658
Giải sáu
6665
1436
0140
Giải bảy
916
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
3,402,5
2,516
021,42,52
 30,5,6
22,740,5
0,22,3,4
6
51,8
1,365
 74
5,98 
 98
 
Ngày: 30/11/2021
XSDLK
Giải ĐB
049836
Giải nhất
90046
Giải nhì
74083
Giải ba
29846
88153
Giải tư
82076
38898
24272
83125
46624
61340
61341
Giải năm
5045
Giải sáu
5956
2653
1494
Giải bảy
827
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
40 
41 
724,5,7
52,836
2,940,1,5,62
2,4532,6
3,42,5,767
2,672,6
983
 94,8