KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam

Thứ hai Ngày: 12/01/2026Loại vé: 1C2
ChụcĐ.Vị
01,6,8
12,8,9
2 
3 
41,4,9
51,4,6
60,2,8
7 
88
91,5
Giải ĐB
965406
Giải nhất
01618
Giải nhì
70088
Giải ba
51462
68841
Giải tư
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
Giải năm
6560
Giải sáu
1295
6808
2651
Giải bảy
249
Giải 8
12
 
Thứ hai Ngày: 12/01/2026Loại vé: V02
ChụcĐ.Vị
07
10
2 
33,5
40,1,2
50,6
6 
77,9
81,3,4,6
7
90,9
Giải ĐB
941284
Giải nhất
63550
Giải nhì
01781
Giải ba
32140
44707
Giải tư
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
Giải năm
5190
Giải sáu
0179
7086
9641
Giải bảy
399
Giải 8
35
 
Thứ hai Ngày: 12/01/2026Loại vé: 26-T01K2
ChụcĐ.Vị
03,4,72
11,3
21
3 
40,2,4,7
55
66,8,9
7 
86,8
99
Giải ĐB
677688
Giải nhất
66744
Giải nhì
86207
Giải ba
97255
73968
Giải tư
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
Giải năm
8286
Giải sáu
9121
9111
8604
Giải bảy
040
Giải 8
07
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026Loại vé: TG-B1
ChụcĐ.Vị
00,9
10
21,5,8,9
30,3
4 
52,5,9
65,7
71
86
93,5
Giải ĐB
656152
Giải nhất
80395
Giải nhì
35229
Giải ba
56865
38009
Giải tư
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
Giải năm
8700
Giải sáu
2633
0567
7855
Giải bảy
321
Giải 8
28
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026Loại vé: 1K2
ChụcĐ.Vị
01,2,4
142,9
242,5,7,9
3 
4 
562
6 
71
88
91,5,6
Giải ĐB
820025
Giải nhất
73519
Giải nhì
07427
Giải ba
99829
09804
Giải tư
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
Giải năm
3556
Giải sáu
3888
3471
2091
Giải bảy
001
Giải 8
14
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026Loại vé: ĐL1K2
ChụcĐ.Vị
03,5
15,6
24
322
43,5,8
54,5,9
65,6
75,8
8 
90
Giải ĐB
757054
Giải nhất
97755
Giải nhì
72232
Giải ba
91866
92590
Giải tư
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
Giải năm
2515
Giải sáu
9116
0248
3305
Giải bảy
475
Giải 8
59