MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 25/01/2023
XSKH
Giải ĐB
568906
Giải nhất
93501
Giải nhì
13907
Giải ba
39895
27890
Giải tư
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
Giải năm
4132
Giải sáu
4612
9537
9032
Giải bảy
077
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
901,5,6,7
82
012
1,3224
 322,5,7
24 
0,3,925 
06 
0,3,72772,9
028 
790,52
 
Ngày: 24/01/2023
XSBTR - Loại vé: K04-T01
Giải ĐB
831255
Giải nhất
19888
Giải nhì
68746
Giải ba
08989
24510
Giải tư
95787
85813
83952
60753
10150
31917
61930
Giải năm
7863
Giải sáu
1438
1790
2135
Giải bảy
980
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,5
8,9
0 
 10,3,7
52 
1,5,630,5,8
 40,6
3,550,2,3,5
463
1,87 
3,880,7,8,9
890
 
Ngày: 24/01/2023
XSVT - Loại vé: 1D
Giải ĐB
790795
Giải nhất
50420
Giải nhì
56839
Giải ba
53530
59288
Giải tư
51519
31563
75937
91419
35746
61849
04195
Giải năm
3128
Giải sáu
2172
2192
5865
Giải bảy
860
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
2,3,60 
 192
7,920,8
630,7,9
 46,9
6,7,925 
460,3,5
372,5
2,888
12,3,492,52
 
Ngày: 24/01/2023
XSBL - Loại vé: T1-K4
Giải ĐB
368280
Giải nhất
42081
Giải nhì
40848
Giải ba
97224
97921
Giải tư
91661
13194
48498
35138
27037
64713
42772
Giải năm
6487
Giải sáu
1769
1374
4077
Giải bảy
977
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
80 
2,6,7,813
721,4
137,8
2,7,948
 5 
 61,9
3,72,871,2,4,72
3,4,980,1,7
694,8
 
Ngày: 24/01/2023
XSDLK
Giải ĐB
569127
Giải nhất
37623
Giải nhì
11820
Giải ba
14344
05291
Giải tư
51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
Giải năm
3939
Giải sáu
8188
8420
9584
Giải bảy
657
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
230 
917
6,9203,3,7
239
4,5,7,844
 54,7
 62
1,2,5,8
9
74
884,7,8
391,2,7
 
Ngày: 24/01/2023
XSQNM
Giải ĐB
635363
Giải nhất
51216
Giải nhì
75336
Giải ba
89487
30933
Giải tư
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
Giải năm
2032
Giải sáu
5457
9895
1683
Giải bảy
574
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,709
4,910,62
326
3,6,832,3,6,8
741
957
12,2,363
5,870,4
383,7
091,5
 
Ngày: 23/01/2023
XSHCM - Loại vé: 1D2
Giải ĐB
929647
Giải nhất
23955
Giải nhì
24213
Giải ba
34565
55651
Giải tư
00556
25563
24722
70087
54307
52874
46694
Giải năm
0006
Giải sáu
6837
7526
4177
Giải bảy
735
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
513
222,6
1,3,633,5,7
7,947
3,5,651,5,6
0,2,563,5
0,3,4,7
8
74,7
 87
 94
 
Ngày: 23/01/2023
XSDT - Loại vé: N04
Giải ĐB
241081
Giải nhất
08505
Giải nhì
78004
Giải ba
06978
70855
Giải tư
41470
30057
71748
86494
76524
36842
94165
Giải năm
5839
Giải sáu
4162
7760
1884
Giải bảy
268
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
6,704,5
81 
4,624
 38,9
0,2,8,942,8
0,5,655,7
 60,2,5,8
570,8
3,4,6,781,4
394
 
Ngày: 23/01/2023
XSCM - Loại vé: 23-T01K4
Giải ĐB
114916
Giải nhất
42726
Giải nhì
98686
Giải ba
27741
36372
Giải tư
65593
20112
06479
60247
21215
65051
07439
Giải năm
5010
Giải sáu
6836
2442
5335
Giải bảy
723
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
10 
1,4,510,1,2,5
6
1,4,723,6
2,935,6,9
 41,2,7
1,351
1,2,3,86 
472,9
 86
3,793
 
Ngày: 23/01/2023
XSH
Giải ĐB
013817
Giải nhất
55818
Giải nhì
02501
Giải ba
50436
52461
Giải tư
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
Giải năm
5712
Giải sáu
1382
9255
7491
Giải bảy
618
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 01,5
0,4,6,912,7,82,9
1,82 
 36
4,741,4
0,555
3,661,6,9
174
12,982
1,691,8