MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/11/2022
XSTG - Loại vé: TG-B11
Giải ĐB
101232
Giải nhất
73556
Giải nhì
06793
Giải ba
74476
76233
Giải tư
03937
31532
03422
26779
53949
51136
19174
Giải năm
8041
Giải sáu
9035
0282
5723
Giải bảy
979
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 0 
412
1,2,32,822,3
2,3,9322,3,5,6
7
741,9
356
3,5,76 
374,6,92
 82
4,7293
 
Ngày: 13/11/2022
XSKG - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
928658
Giải nhất
32250
Giải nhì
27681
Giải ba
14201
50408
Giải tư
10037
10160
58294
17330
74742
92783
15120
Giải năm
7303
Giải sáu
9900
5971
1999
Giải bảy
144
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,5
6
00,12,3,8
02,7,81 
420
0,830,7
4,942,4
 50,8
 60
371
0,581,3
994,9
 
Ngày: 13/11/2022
XSDL - Loại vé: ĐL11K2
Giải ĐB
606310
Giải nhất
02742
Giải nhì
85661
Giải ba
33256
65199
Giải tư
48132
25070
04222
94402
01198
14247
60620
Giải năm
3520
Giải sáu
8952
0262
2732
Giải bảy
226
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,22,702
6,810
0,2,32,4
5,6
202,2,6
 322
 42,7
 52,6
2,561,2
470
981
998,9
 
Ngày: 13/11/2022
XSH
Giải ĐB
207612
Giải nhất
92447
Giải nhì
26186
Giải ba
42179
61890
Giải tư
29353
17673
89823
23362
30474
95657
84119
Giải năm
6958
Giải sáu
9390
2681
9723
Giải bảy
821
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
920 
2,5,812,9
1,621,32
22,5,73 
747
 51,3,7,8
862
4,573,4,9
581,6
1,7902
 
Ngày: 13/11/2022
XSKH
Giải ĐB
563304
Giải nhất
71156
Giải nhì
73874
Giải ba
15246
65129
Giải tư
10345
49689
93464
16913
57981
04569
92329
Giải năm
8619
Giải sáu
7515
7570
8626
Giải bảy
913
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
704
4,8132,5,9
 26,92
123 
0,6,741,5,6
1,456
2,4,564,9
 70,4
 81,9
1,22,6,89 
 
Ngày: 13/11/2022
XSKT
Giải ĐB
519859
Giải nhất
37548
Giải nhì
54671
Giải ba
26151
92888
Giải tư
03905
45355
84111
60891
81954
32980
76021
Giải năm
8857
Giải sáu
6963
6259
6443
Giải bảy
481
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
805
1,2,5,7
8,92
11
 21
4,63 
543,8
0,551,4,5,7
92
 63
571
4,880,1,8
52912
 
Ngày: 12/11/2022
11GX-7GX-4GX-10GX-5GX-13GX
Giải ĐB
78611
Giải nhất
11566
Giải nhì
68739
54972
Giải ba
63820
44793
97595
72343
76328
33810
Giải tư
1422
0776
2262
7727
Giải năm
1365
6036
4279
6699
2617
9526
Giải sáu
807
235
100
Giải bảy
61
73
32
91
ChụcSốĐ.Vị
0,1,200,7
1,6,910,1,7
2,3,6,720,2,6,7
8
4,7,932,5,6,9
 43
3,6,95 
2,3,6,761,2,5,6
0,1,272,3,6,9
28 
3,7,991,3,5,9
 
Ngày: 12/11/2022
XSDNO
Giải ĐB
966051
Giải nhất
93347
Giải nhì
49687
Giải ba
56646
24443
Giải tư
85309
04585
14772
78828
95667
14602
38736
Giải năm
5505
Giải sáu
0409
4271
5945
Giải bảy
401
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,5,92
0,5,71 
0,5,728
436
 43,5,6,7
0,4,851,2
3,467
4,6,871,2
285,7
029 
 
Ngày: 12/11/2022
XSHCM - Loại vé: 11B7
Giải ĐB
084841
Giải nhất
59056
Giải nhì
87026
Giải ba
07682
90486
Giải tư
15636
40912
08629
86296
35942
19564
59178
Giải năm
7458
Giải sáu
1669
3677
4096
Giải bảy
058
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 0 
412
1,4,826,9
436
641,2,3
 56,82
2,3,5,8
92
64,9
777,8
52,782,6
2,6962
 
Ngày: 12/11/2022
XSLA - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
615656
Giải nhất
32464
Giải nhì
57633
Giải ba
80986
19727
Giải tư
64804
78717
32256
39626
95594
48012
02689
Giải năm
8030
Giải sáu
1494
1872
1531
Giải bảy
456
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
304
312,7
1,726,7
330,1,3
0,6,924 
 563
2,53,864
1,272,8
786,9
8942