MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/11/2022
XSQB
Giải ĐB
084460
Giải nhất
65092
Giải nhì
48564
Giải ba
21417
35644
Giải tư
47362
62202
68307
12006
90744
84359
33988
Giải năm
7637
Giải sáu
2573
9595
3010
Giải bảy
353
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
1,602,6,7
710,7
0,6,92 
5,737
42,6442
953,9
060,2,4
0,1,371,3
888
592,5
 
Ngày: 16/11/2022
1GQ-6GQ-14GQ-11GQ-10GQ-3GQ
Giải ĐB
50578
Giải nhất
44533
Giải nhì
51589
19352
Giải ba
36731
00455
82986
67951
88182
08371
Giải tư
7155
6673
4983
4003
Giải năm
1039
7182
0280
4445
6725
1225
Giải sáu
031
657
500
Giải bảy
94
53
70
58
ChụcSốĐ.Vị
0,7,800,3
32,5,71 
5,82252
0,3,5,7
8
312,3,9
945
22,4,5251,2,3,52
7,8
86 
570,1,3,8
5,780,22,3,6
9
3,894
 
Ngày: 16/11/2022
XSDN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
438889
Giải nhất
45806
Giải nhì
12249
Giải ba
40626
86840
Giải tư
06626
71459
44390
79043
46111
00841
55145
Giải năm
0457
Giải sáu
6962
3140
7102
Giải bảy
122
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
42,902,6
1,4,911
0,2,622,62
43 
 402,1,3,5
9
457,9
0,2262
57 
 89
4,5,890,1
 
Ngày: 16/11/2022
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
773544
Giải nhất
54507
Giải nhì
93341
Giải ba
88254
02223
Giải tư
96387
87236
63899
96654
64180
49366
40940
Giải năm
4719
Giải sáu
0830
5638
4402
Giải bảy
749
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
3,4,802,7
4,919
023
230,6,8
4,5240,1,4,9
 542
3,666
0,87 
380,7
1,4,991,9
 
Ngày: 16/11/2022
XSST - Loại vé: T11K3
Giải ĐB
289076
Giải nhất
69778
Giải nhì
20708
Giải ba
70703
53211
Giải tư
65784
86876
77737
70501
41637
12234
73935
Giải năm
5463
Giải sáu
7741
4693
8140
Giải bảy
394
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
4012,3,8
02,1,411
 2 
0,6,934,5,72
3,8,940,1
35 
7263
32762,8
0,784
 93,4
 
Ngày: 16/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
773808
Giải nhất
49653
Giải nhì
53363
Giải ba
24926
92253
Giải tư
36096
56951
19730
82897
19788
34060
06210
Giải năm
8226
Giải sáu
7575
4152
9507
Giải bảy
958
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,3,607,8
510
523,62
2,52,630
 4 
751,2,32,8
22,960,3
0,975
0,5,888
 96,7
 
Ngày: 16/11/2022
XSKH
Giải ĐB
226848
Giải nhất
91458
Giải nhì
86937
Giải ba
22862
90144
Giải tư
58377
67807
02310
39022
26692
20269
37940
Giải năm
1435
Giải sáu
4662
1299
1593
Giải bảy
818
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
1,407
 10,8
2,63,922
935,7
440,4,8
358
 623,9
0,3,777
1,4,58 
6,992,3,9
 
Ngày: 15/11/2022
6GS-5GS-9GS-13GS-3GS-1GS
Giải ĐB
91006
Giải nhất
22362
Giải nhì
00497
25741
Giải ba
83780
71776
83219
79310
25559
28409
Giải tư
6094
4114
4358
4970
Giải năm
2704
2016
1614
0178
3411
3799
Giải sáu
574
202
404
Giải bảy
02
57
50
82
ChụcSốĐ.Vị
1,5,7,8022,42,6,9
1,410,1,42,6
9
02,6,82 
 3 
02,12,7,941
 50,7,8,9
0,1,762
5,970,4,6,8
5,780,2
0,1,5,994,7,9
 
Ngày: 15/11/2022
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
114966
Giải nhất
21744
Giải nhì
63555
Giải ba
54132
63104
Giải tư
47966
89152
70339
19578
00527
46762
09801
Giải năm
4079
Giải sáu
4296
0036
0990
Giải bảy
486
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
901,4
01 
3,5,627
 32,6,9
0,444
552,5
3,62,8,962,62
2,978,9
786
3,790,6,7
 
Ngày: 15/11/2022
XSVT - Loại vé: 11C
Giải ĐB
849725
Giải nhất
50350
Giải nhì
36050
Giải ba
93531
46699
Giải tư
73920
45459
44405
34417
85869
96384
10348
Giải năm
9703
Giải sáu
2347
6399
4276
Giải bảy
342
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
2,5203,5
317
420,5
031,8
842,7,8
0,2502,9
769
1,476
3,484
5,6,92992