MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/10/2024
XSDNG
Giải ĐB
379887
Giải nhất
32949
Giải nhì
65789
Giải ba
78199
96327
Giải tư
89534
96517
31437
60228
15924
69618
45866
Giải năm
6064
Giải sáu
0754
1440
2191
Giải bảy
225
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
402
917,8
024,5,7,8
 34,7
2,3,5,640,9
254
664,6
1,2,3,87 
1,287,9
4,8,991,9
 
Ngày: 19/10/2024
XSQNG
Giải ĐB
261602
Giải nhất
70913
Giải nhì
95890
Giải ba
44200
64841
Giải tư
60628
67612
98188
79049
29777
49581
21821
Giải năm
9932
Giải sáu
3889
0066
3321
Giải bảy
873
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
0,900,2
22,4,812,3
0,1,3212,8
1,732
 41,7,9
 5 
666
4,773,7
2,881,8,9
4,890
 
Ngày: 18/10/2024
4UN-13UN-15UN-9UN-20UN-16UN-8UN-2UN
Giải ĐB
45972
Giải nhất
61908
Giải nhì
51016
85524
Giải ba
32220
36714
26935
65768
71337
06740
Giải tư
3151
6102
8392
7439
Giải năm
0016
6926
5573
1484
4134
5829
Giải sáu
028
184
875
Giải bảy
37
08
68
66
ChụcSốĐ.Vị
2,402,82
514,62
0,7,920,4,6,8
9
734,5,72,9
1,2,3,8240
3,751
12,2,666,82
3272,3,5
02,2,62842
2,392
 
Ngày: 18/10/2024
XSVL - Loại vé: 45VL42
Giải ĐB
075360
Giải nhất
01328
Giải nhì
07493
Giải ba
52366
01483
Giải tư
85112
49721
60672
93345
21485
57621
92777
Giải năm
7619
Giải sáu
9890
9917
0379
Giải bảy
691
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
22,912,7,9
1,7212,8
8,93 
 45
4,85 
6,960,6
1,772,7,9
283,5
1,790,1,3,6
 
Ngày: 18/10/2024
XSBD - Loại vé: 10K42
Giải ĐB
847413
Giải nhất
03364
Giải nhì
58732
Giải ba
36863
87779
Giải tư
13032
79682
08524
75578
94825
40066
08333
Giải năm
0165
Giải sáu
8843
6702
5831
Giải bảy
773
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 02
313,8
0,32,824,5
1,3,4,6
7
31,22,3
2,643
2,65 
663,4,5,6
 73,8,9
1,782
79 
 
Ngày: 18/10/2024
XSTV - Loại vé: 33TV42
Giải ĐB
534460
Giải nhất
52717
Giải nhì
16762
Giải ba
77087
65264
Giải tư
24689
55406
91967
26748
15892
73511
30430
Giải năm
1974
Giải sáu
4091
9649
7821
Giải bảy
143
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
3,606
1,2,911,7
6,921
430
6,743,8,9
 5 
060,2,4,7
1,6,8274
4872,9
4,891,2
 
Ngày: 18/10/2024
XSGL
Giải ĐB
109990
Giải nhất
90679
Giải nhì
51676
Giải ba
99568
31585
Giải tư
37826
21486
13490
79176
91694
20970
10010
Giải năm
8125
Giải sáu
6883
5400
6911
Giải bảy
088
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
0,1,7,9200
110,1
325,6
832
94 
2,85 
2,72,868
 70,62,9
6,883,5,6,8
7902,4
 
Ngày: 18/10/2024
XSNT
Giải ĐB
131169
Giải nhất
44949
Giải nhì
82809
Giải ba
68975
92210
Giải tư
27695
33845
87491
94801
80774
60940
09727
Giải năm
6136
Giải sáu
3261
8044
0304
Giải bảy
540
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
1,4201,4,9
0,1,6,910,1
 27
 36
0,4,7402,4,5,9
4,7,95 
361,9
274,5
 8 
0,4,691,5
 
Ngày: 17/10/2024
11UM-15UM-14UM-17UM-1UM-16UM-12UM-7UM
Giải ĐB
09109
Giải nhất
27650
Giải nhì
81830
84308
Giải ba
33023
02750
14825
32284
38103
15296
Giải tư
2053
0636
2439
7482
Giải năm
9827
9871
3594
5187
0754
3590
Giải sáu
366
577
335
Giải bảy
94
39
32
52
ChụcSốĐ.Vị
3,52,903,8,9
71 
3,5,823,5,7
0,2,530,2,5,6
92
5,8,924 
2,3502,2,3,4
3,6,966
2,7,871,7
082,4,7
0,3290,42,6
 
Ngày: 17/10/2024
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
185966
Giải nhất
31208
Giải nhì
34506
Giải ba
41362
84656
Giải tư
50987
29097
93274
89496
63040
79215
16676
Giải năm
2732
Giải sáu
6063
0795
4938
Giải bảy
950
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
4,506,8
815
3,62 
632,8
740
1,950,6
0,5,6,7
9
62,3,6
8,974,6
0,381,7
 95,6,7