MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/03/2009
XSDN - Loại vé: L:3K2
Giải ĐB
09741
Giải nhất
02089
Giải nhì
60074
Giải ba
03806
61784
Giải tư
73524
57397
86066
27336
00077
74450
16385
Giải năm
0913
Giải sáu
2012
2061
7351
Giải bảy
419
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
5,906
4,5,612,3,9
124
136
2,7,841
850,1
0,3,661,6
7,974,7
 84,5,9
1,890,7
 
Ngày: 11/03/2009
XSCT - Loại vé: L:K2T3
Giải ĐB
08329
Giải nhất
63836
Giải nhì
61094
Giải ba
70640
45101
Giải tư
16933
64810
58865
54797
17634
78727
71911
Giải năm
9662
Giải sáu
4390
1637
5574
Giải bảy
106
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
1,4,901,6
0,110,1
627,9
333,4,6,7
3,7,940,7
65 
0,362,5
2,3,4,974
 8 
290,4,7
 
Ngày: 11/03/2009
XSST - Loại vé: L:K2T3
Giải ĐB
43728
Giải nhất
43834
Giải nhì
61343
Giải ba
67143
90212
Giải tư
36693
89282
80847
98780
12109
39925
81231
Giải năm
4047
Giải sáu
4820
7310
8357
Giải bảy
058
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
1,2,809
310,2
1,820,5,8
42,931,4
3432,72
257,8
 6 
42,578
2,5,780,2
093
 
Ngày: 11/03/2009
XSDNG
Giải ĐB
55286
Giải nhất
09922
Giải nhì
52341
Giải ba
67626
11369
Giải tư
71940
31510
51591
15313
38677
26851
07230
Giải năm
3951
Giải sáu
9516
5244
6025
Giải bảy
384
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,3,403
4,52,910,3,6
222,5,6
0,130
4,840,1,4
2512
1,2,869
777
 84,6
691
 
Ngày: 11/03/2009
XSKH
Giải ĐB
23812
Giải nhất
87726
Giải nhì
77254
Giải ba
91932
31025
Giải tư
16438
60644
25260
97173
70369
50737
91220
Giải năm
7033
Giải sáu
7886
6472
9638
Giải bảy
912
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2,60 
 122
12,3,720,5,6
3,732,3,7,82
4,544,8
254
2,860,9
372,3
32,486
69 
 
Ngày: 10/03/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
49447
Giải nhất
34293
Giải nhì
46358
78384
Giải ba
43298
77760
10214
99694
82855
53479
Giải tư
1296
1109
5396
5848
Giải năm
6788
6622
2204
0207
6349
3722
Giải sáu
137
841
423
Giải bảy
13
32
25
51
ChụcSốĐ.Vị
604,7,9
4,513,4
22,3222,3,5
1,2,932,7
0,1,8,941,7,8,9
2,551,5,8
9260
0,3,479
4,5,8,984,8
0,4,793,4,62,8
 
Ngày: 10/03/2009
XSBTR - Loại vé: L:K2-T03
Giải ĐB
85513
Giải nhất
83779
Giải nhì
24592
Giải ba
31731
53108
Giải tư
33815
98354
03024
14294
33263
64715
91423
Giải năm
1248
Giải sáu
2414
2192
4232
Giải bảy
588
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 08
313,4,52,9
3,9223,4
1,2,631,2
1,2,5,948
1254
 63
 79
0,4,888
1,7922,4
 
Ngày: 10/03/2009
XSVT - Loại vé: L:3B
Giải ĐB
89180
Giải nhất
54872
Giải nhì
37590
Giải ba
61198
66383
Giải tư
09488
55898
79218
10444
80830
65078
19471
Giải năm
2006
Giải sáu
4239
5292
4850
Giải bảy
495
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
3,5,8,906
714,8
7,92 
830,9
1,444
950
06 
 71,2,8
1,7,8,9280,3,8
390,2,5,82
 
Ngày: 10/03/2009
XSBL - Loại vé: L:09T03K2
Giải ĐB
24034
Giải nhất
94745
Giải nhì
84237
Giải ba
18927
39123
Giải tư
95713
89733
89179
34001
80877
82379
85309
Giải năm
1391
Giải sáu
4739
8454
7547
Giải bảy
918
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
0,913,82
 23,7
1,2,333,4,7,9
3,545,7
454
 6 
2,3,4,777,92
128 
0,3,7291
 
Ngày: 10/03/2009
XSDLK
Giải ĐB
13605
Giải nhất
54897
Giải nhì
06279
Giải ba
19223
26399
Giải tư
08134
43096
66938
32918
61369
09309
18212
Giải năm
5098
Giải sáu
3038
7784
3436
Giải bảy
740
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
405,9
 12,8
1232
2234,6,82
3,840
05 
3,969
979
1,32,984
0,6,7,996,7,8,9