MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/03/2009
XSHCM - Loại vé: L:3B7
Giải ĐB
77033
Giải nhất
68135
Giải nhì
35445
Giải ba
57794
47085
Giải tư
90583
00676
45571
72794
59374
63561
79852
Giải năm
2710
Giải sáu
7942
7445
3808
Giải bảy
652
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
108
6,710
4,522 
3,833,5
7,9242,52,9
3,42,8522
761
 71,4,6
083,5
4942
 
Ngày: 14/03/2009
XSLA - Loại vé: L:3K2
Giải ĐB
70057
Giải nhất
21342
Giải nhì
15286
Giải ba
46190
31189
Giải tư
91149
63047
62268
50468
90152
27424
65586
Giải năm
0168
Giải sáu
2574
0879
4584
Giải bảy
247
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
90 
 1 
4,5,824
 3 
2,7,842,72,9
 52,7
82683
42,574,9
6382,4,62,9
4,7,890
 
Ngày: 14/03/2009
XSHG - Loại vé: L:K2T3
Giải ĐB
06257
Giải nhất
83656
Giải nhì
25425
Giải ba
01001
76214
Giải tư
71416
70888
66930
76770
12352
82897
26329
Giải năm
1692
Giải sáu
2936
6365
4244
Giải bảy
069
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
3,701
014,6
5,925,9
530,6
1,444
2,652,3,6,7
1,3,565,9
5,970
888
2,692,7
 
Ngày: 14/03/2009
XSBP - Loại vé: L:I3K2
Giải ĐB
86880
Giải nhất
26975
Giải nhì
92276
Giải ba
53966
35630
Giải tư
70015
95533
01773
10246
86587
38521
47606
Giải năm
8754
Giải sáu
5220
9064
0544
Giải bảy
030
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,32,806
215
 20,1
3,4,7302,3
4,5,643,4,6
1,754
0,4,6,764,6
873,5,6
 80,7
 9 
 
Ngày: 14/03/2009
XSDNG
Giải ĐB
75109
Giải nhất
62351
Giải nhì
28773
Giải ba
16015
79127
Giải tư
22944
43012
70791
48745
63364
82988
54374
Giải năm
8877
Giải sáu
7635
3407
8105
Giải bảy
414
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 05,7,9
2,5,912,4,5
121,7
735
1,4,6,744,5
0,1,3,451
 64
0,2,773,4,7
888
091
 
Ngày: 14/03/2009
XSQNG
Giải ĐB
14814
Giải nhất
09836
Giải nhì
92508
Giải ba
15512
43151
Giải tư
84636
41664
01795
98612
63270
99747
67238
Giải năm
1276
Giải sáu
6286
8527
8084
Giải bảy
934
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
708
5122,4
1227
834,62,8
1,3,6,847
951
32,7,864
2,470,6
0,383,4,6
 95
 
Ngày: 13/03/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
88615
Giải nhất
37678
Giải nhì
76086
05231
Giải ba
73129
32869
46456
26402
06736
17942
Giải tư
3757
2649
6230
3111
Giải năm
4628
0093
8588
5673
9049
3098
Giải sáu
599
594
350
Giải bảy
26
09
47
86
ChụcSốĐ.Vị
3,502,9
1,311,5
0,426,8,9
7,930,1,6
942,7,92
150,6,7
2,3,5,8269
4,573,8
2,7,8,9862,8
0,2,42,6
9
93,4,8,9
 
Ngày: 13/03/2009
XSVL - Loại vé: L:30VL11
Giải ĐB
77892
Giải nhất
22913
Giải nhì
78053
Giải ba
85704
09712
Giải tư
37747
31420
52424
49160
31207
92364
64468
Giải năm
5272
Giải sáu
6254
2891
2025
Giải bảy
380
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2,6,804,7
912,3,4
1,7,920,4,5
1,53 
0,1,2,5
6
47
253,4
 60,4,8
0,472
680
 91,2
 
Ngày: 13/03/2009
XSBD - Loại vé: L:09KT0511
Giải ĐB
97992
Giải nhất
52392
Giải nhì
29773
Giải ba
66661
57090
Giải tư
75621
31320
07209
67478
86077
96252
17065
Giải năm
8033
Giải sáu
9971
5961
9948
Giải bảy
488
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,909
2,62,71 
5,9220,1
3,733
 48
652
 612,5
7,871,3,7,8
4,7,887,8
090,22
 
Ngày: 13/03/2009
XSTV - Loại vé: L:18-TV11
Giải ĐB
98496
Giải nhất
27878
Giải nhì
94935
Giải ba
25870
28143
Giải tư
80173
57567
00161
40813
73342
32777
16164
Giải năm
6663
Giải sáu
4735
2718
4614
Giải bảy
645
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
70 
613,4,8
42 
1,4,6,7352
1,642,3,5
32,456
5,961,3,4,7
6,770,3,7,8
1,78 
 96