MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/04/2009
XSDN - Loại vé: L:4K4
Giải ĐB
232261
Giải nhất
92749
Giải nhì
35276
Giải ba
73110
24279
Giải tư
69550
31234
71250
65405
99902
85033
93848
Giải năm
2174
Giải sáu
4100
3854
0126
Giải bảy
134
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,5200,2,5
610
026
330,3,42
32,5,748,9
0502,4
2,761
 74,6,9
48 
4,79 
 
Ngày: 22/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K4T4
Giải ĐB
560594
Giải nhất
01771
Giải nhì
47481
Giải ba
58693
68309
Giải tư
64551
62363
70372
13142
84027
35533
70191
Giải năm
1691
Giải sáu
8049
3189
0996
Giải bảy
128
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 09
5,7,8,921 
4,727,8
3,6,9233
942,9
 51
963
271,2
281,9
0,4,8912,32,4,6
 
Ngày: 22/04/2009
XSST - Loại vé: L:K4T04
Giải ĐB
343164
Giải nhất
91914
Giải nhì
32428
Giải ba
34221
09210
Giải tư
38491
01907
47894
50868
59983
86549
67478
Giải năm
0990
Giải sáu
9519
1395
7110
Giải bảy
192
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,12,900,7
2,9102,4,9
921,8
83 
1,6,949
95 
 64,8
078
2,6,783
1,490,1,2,4
5
 
Ngày: 22/04/2009
XSDNG
Giải ĐB
19400
Giải nhất
41475
Giải nhì
66103
Giải ba
63933
54997
Giải tư
82080
08339
96278
38177
41639
98937
65429
Giải năm
6897
Giải sáu
9548
1904
0290
Giải bảy
084
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900,3,4
 1 
 29
0,333,7,92
0,7,848
75 
 6 
3,7,9274,5,7,8
4,780,4
2,3290,72
 
Ngày: 22/04/2009
XSKH
Giải ĐB
57193
Giải nhất
80939
Giải nhì
94485
Giải ba
94177
10588
Giải tư
92065
54689
99535
87950
82994
35161
84552
Giải năm
8246
Giải sáu
3260
4484
2568
Giải bảy
040
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
4,5,60 
61 
522 
935,9
8,940,6
3,6,850,22
460,1,5,8
777
6,884,5,8,9
3,893,4
 
Ngày: 21/04/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
98141
Giải nhất
10303
Giải nhì
79101
68798
Giải ba
83441
60378
81918
60787
16797
76267
Giải tư
5878
8373
1113
4268
Giải năm
2980
1864
6729
5400
2023
7352
Giải sáu
948
775
226
Giải bảy
76
12
18
73
ChụcSốĐ.Vị
0,800,1,3
0,4212,3,82
1,523,6,9
0,1,2,723 
6412,8
752
2,764,7,8
6,8,9732,5,6,82
12,4,6,72
9
80,7
297,8
 
Ngày: 21/04/2009
XSBTR - Loại vé: L:K3-T04
Giải ĐB
993988
Giải nhất
83789
Giải nhì
41377
Giải ba
37541
16299
Giải tư
24296
16366
51065
73825
69887
79295
02314
Giải năm
0989
Giải sáu
9095
4288
3100
Giải bảy
009
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
0,400,9
414
 25
 3 
140,1
2,6,925 
6,965,6
7,877
8287,82,92
0,82,9952,6,9
 
Ngày: 21/04/2009
XSVT - Loại vé: L:4C
Giải ĐB
24412
Giải nhất
10658
Giải nhì
53476
Giải ba
78622
55136
Giải tư
52316
32946
03459
50692
15774
84538
78380
Giải năm
6180
Giải sáu
7002
5343
6745
Giải bảy
660
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
6,8202
 12,6
0,1,2,922,4
436,8
2,743,5,6
458,9
1,3,4,760
 74,6
3,5802
592
 
Ngày: 21/04/2009
XSBL - Loại vé: L:09T04K3
Giải ĐB
171450
Giải nhất
89550
Giải nhì
12685
Giải ba
77459
89828
Giải tư
90296
71970
57297
15504
13927
41775
12159
Giải năm
1422
Giải sáu
3141
7002
5162
Giải bảy
839
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
52,702,4
417
0,2,622,7,8
 39
041
7,8502,92
962
1,2,970,5
285
3,5296,7
 
Ngày: 21/04/2009
XSDLK
Giải ĐB
31372
Giải nhất
56431
Giải nhì
80169
Giải ba
30253
64658
Giải tư
30426
75600
10597
38860
46064
66362
88806
Giải năm
3044
Giải sáu
0778
4688
8410
Giải bảy
661
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
0,1,600,6
3,610
6,726
531
4,644
 53,8
0,260,1,2,4
9
972,82
5,72,888
697