MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/04/2009
XSBTH - Loại vé: L:4K5
Giải ĐB
129089
Giải nhất
55034
Giải nhì
09276
Giải ba
53222
88168
Giải tư
34251
23318
88131
22117
12602
78881
98617
Giải năm
2533
Giải sáu
9121
9587
6056
Giải bảy
014
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
 02
2,3,5,814,72,8
0,221,2
331,3,4
1,3,64 
 51,6
5,764,8
12,876
1,681,7,9
89 
 
Ngày: 30/04/2009
XSBDI
Giải ĐB
85055
Giải nhất
78148
Giải nhì
86617
Giải ba
17010
28664
Giải tư
98216
49494
81492
00034
73304
07996
68041
Giải năm
3829
Giải sáu
3712
6886
7910
Giải bảy
327
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
1202,4
4102,2,6,7
0,1,927,9
 34
0,3,6,941,8
555
1,8,964
1,27 
486
292,4,6
 
Ngày: 30/04/2009
XSQT
Giải ĐB
77520
Giải nhất
79920
Giải nhì
17588
Giải ba
79509
50329
Giải tư
62035
56906
57940
67038
28509
46235
01248
Giải năm
9309
Giải sáu
5975
8077
4492
Giải bảy
926
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
22,406,93
 1 
3,9202,6,9
 32,52,8
 40,8
32,75 
0,26 
775,7
3,4,888
03,292
 
Ngày: 30/04/2009
XSQB
Giải ĐB
88687
Giải nhất
11600
Giải nhì
82453
Giải ba
16747
45592
Giải tư
74108
49792
97631
29101
83277
66206
67809
Giải năm
7467
Giải sáu
9313
7032
7711
Giải bảy
755
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
000,1,6,8
9
0,1,3211,3
3,922 
1,5312,2
 47
553,5
067
4,6,7,877
087
0922
 
Ngày: 29/04/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
44610
Giải nhất
71776
Giải nhì
78658
47958
Giải ba
11383
28573
36276
50894
97500
12294
Giải tư
0175
9538
6116
3360
Giải năm
1909
7463
1494
5231
5924
3730
Giải sáu
752
987
039
Giải bảy
71
06
02
42
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,600,2,6,9
3,710,6
0,4,524
6,7,830,1,8,9
2,9342
752,82
0,1,7260,3
871,3,5,62
3,5283,7
0,3943
 
Ngày: 29/04/2009
XSDN - Loại vé: L:4K5
Giải ĐB
003933
Giải nhất
52343
Giải nhì
03259
Giải ba
72508
31743
Giải tư
57393
89009
64134
36996
59388
80452
99126
Giải năm
1310
Giải sáu
4530
2660
8678
Giải bảy
573
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6082,9
 10
526
3,42,7,930,3,4
3432
 52,9
2,960
 73,8
02,7,888
0,593,6
 
Ngày: 29/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K5T4
Giải ĐB
240878
Giải nhất
75731
Giải nhì
92596
Giải ba
67783
53202
Giải tư
78925
00992
62713
52997
93460
67219
34461
Giải năm
2145
Giải sáu
0763
4270
6477
Giải bảy
853
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
6,702
3,613,9
0,925
1,5,6,831,4
345
2,453
960,1,3
7,970,7,8
783
192,6,7
 
Ngày: 29/04/2009
XSST - Loại vé: L:K5T04
Giải ĐB
547977
Giải nhất
69600
Giải nhì
16736
Giải ba
12886
32296
Giải tư
25901
60531
86895
62416
49823
32543
06001
Giải năm
5315
Giải sáu
9649
0875
0484
Giải bảy
078
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
000,12
02,315,6
 23
2,431,6
8243,9
1,7,95 
1,3,8,96 
775,7,8
7842,6
495,6
 
Ngày: 29/04/2009
XSDNG
Giải ĐB
85951
Giải nhất
07602
Giải nhì
35575
Giải ba
72107
90243
Giải tư
62178
60317
28975
80538
84582
93090
82288
Giải năm
0204
Giải sáu
8273
7496
5150
Giải bảy
954
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
5,902,4,7
517
0,82 
4,738
0,543
7250,1,4
96 
0,173,52,8,9
3,7,882,8
790,6
 
Ngày: 29/04/2009
XSKH
Giải ĐB
16613
Giải nhất
51304
Giải nhì
01582
Giải ba
75287
30597
Giải tư
38538
14616
63886
61305
01789
98561
38408
Giải năm
8892
Giải sáu
8186
6458
7882
Giải bảy
323
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,7,8
613,6
82,923
1,238
04 
058
1,8261
0,8,97 
0,3,5822,62,7,9
892,7