MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2010
XSAG - Loại vé: L:AG-4K1
Giải ĐB
206374
Giải nhất
19979
Giải nhì
72529
Giải ba
85929
70783
Giải tư
07266
75755
60242
21550
02429
88930
34685
Giải năm
5007
Giải sáu
4238
9838
3348
Giải bảy
481
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
3,507
81 
4293
830,82
742,8
52,850,52
666
074,9
32,481,3,5
23,79 
 
Ngày: 01/04/2010
XSBTH - Loại vé: L:4K1
Giải ĐB
533950
Giải nhất
78496
Giải nhì
74998
Giải ba
90598
27726
Giải tư
91691
29439
57638
85776
40792
87645
07227
Giải năm
7718
Giải sáu
0133
1975
2426
Giải bảy
210
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,50 
8,910,8
9262,7
333,8,9
 45
4,750
22,7,96 
275,6
1,3,9281
391,2,6,82
 
Ngày: 01/04/2010
XSBDI
Giải ĐB
73881
Giải nhất
71137
Giải nhì
06061
Giải ba
58644
56162
Giải tư
51581
61295
92334
41205
37297
43831
49400
Giải năm
3486
Giải sáu
8242
0286
1677
Giải bảy
763
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
000,4,5
3,6,821 
4,62 
631,4,7
0,3,442,4
0,95 
8261,2,3
3,7,977
 812,62
 95,7
 
Ngày: 01/04/2010
XSQT
Giải ĐB
29774
Giải nhất
75740
Giải nhì
07173
Giải ba
92550
77551
Giải tư
62281
68024
90490
93780
54579
29289
11779
Giải năm
6620
Giải sáu
0096
9787
1471
Giải bảy
856
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,8
9
0 
5,7,821 
 20,4
73 
2,740
 50,1,6
5,96 
871,3,4,92
 80,12,7,9
72,890,6
 
Ngày: 01/04/2010
XSQB
Giải ĐB
07352
Giải nhất
61013
Giải nhì
02820
Giải ba
50052
57801
Giải tư
01276
56868
28035
76239
16334
58568
94615
Giải năm
2227
Giải sáu
9376
4191
3979
Giải bảy
750
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
2,501
0,913,5
5220,7
134,5,9
34 
1,350,22,6
5,72682
2762,9
628 
3,791
 
Ngày: 31/03/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
79815
Giải nhất
95378
Giải nhì
35236
10518
Giải ba
63610
69930
82726
44331
62287
15574
Giải tư
7542
0078
1622
8066
Giải năm
2849
3994
9632
6764
6094
4420
Giải sáu
699
061
348
Giải bảy
40
72
93
43
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,40 
3,610,5,8
2,3,4,720,2,6
4,930,1,2,6
6,7,9240,2,3,8
9
15 
2,3,661,4,6
872,4,82
1,4,7287
4,993,42,9
 
Ngày: 31/03/2010
XSDN - Loại vé: L:3K5
Giải ĐB
108698
Giải nhất
59532
Giải nhì
07934
Giải ba
25863
23493
Giải tư
29119
12120
92104
45217
26556
98123
53465
Giải năm
4063
Giải sáu
1945
6567
1141
Giải bảy
479
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
204
417,9
3220,3
2,62,9322,4
0,341,5
4,656
5632,5,7
1,679
98 
1,793,8
 
Ngày: 31/03/2010
XSCT - Loại vé: L:K5T3
Giải ĐB
526483
Giải nhất
10930
Giải nhì
10851
Giải ba
89714
78766
Giải tư
47613
04210
91057
06951
03967
68250
69584
Giải năm
7984
Giải sáu
3778
7855
1835
Giải bảy
330
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
1,32,50 
5210,2,3,4
12 
1,8302,5
1,824 
3,550,12,5,7
666,7
5,678
783,42
 9 
 
Ngày: 31/03/2010
XSST - Loại vé: L:K5T3
Giải ĐB
010337
Giải nhất
37309
Giải nhì
92434
Giải ba
84943
48267
Giải tư
42577
83996
91431
59935
87696
29500
02632
Giải năm
8866
Giải sáu
5797
7264
7660
Giải bảy
040
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600,9
312
1,32 
431,2,4,5
7
3,640,3
35 
6,9260,4,6,7
3,6,7,977
 8 
0962,7
 
Ngày: 31/03/2010
XSDNG
Giải ĐB
40353
Giải nhất
24367
Giải nhì
37751
Giải ba
15155
93875
Giải tư
77039
36409
13301
28588
04722
52813
49520
Giải năm
6058
Giải sáu
4380
5136
2728
Giải bảy
746
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,801,9
0,513
220,2,8
1,536,9
 46
5,751,3,5,82
3,467
675
2,52,880,8
0,39