MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/04/2010
XSLA - Loại vé: L:4K1
Giải ĐB
563490
Giải nhất
33193
Giải nhì
54590
Giải ba
32565
84391
Giải tư
08599
27455
38352
07893
63294
16711
37295
Giải năm
6697
Giải sáu
4742
3920
7158
Giải bảy
273
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
2,4,920 
1,911
4,520
7,923 
940,2
5,6,952,5,8
 65
973
58 
9902,1,32,4
5,7,9
 
Ngày: 03/04/2010
XSHG - Loại vé: L:K1T4
Giải ĐB
773758
Giải nhất
17501
Giải nhì
07390
Giải ba
14644
48551
Giải tư
57974
80199
08263
11696
12491
86387
76169
Giải năm
6050
Giải sáu
3857
1464
2689
Giải bảy
294
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
5,9012
02,5,91 
 2 
63 
4,6,7,944
 50,1,7,8
963,4,9
5,874
587,9
6,8,990,1,4,6
9
 
Ngày: 03/04/2010
XSBP - Loại vé: L:4K1
Giải ĐB
445347
Giải nhất
94567
Giải nhì
41769
Giải ba
64812
03194
Giải tư
08586
24698
69814
48436
60574
89234
93513
Giải năm
3578
Giải sáu
5086
5901
7817
Giải bảy
740
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
401
0,312,3,4,7
12 
131,4,6
1,3,7,940,7
 5 
3,8267,9
1,4,674,8
7,9862
694,8
 
Ngày: 03/04/2010
XSDNG
Giải ĐB
29101
Giải nhất
56745
Giải nhì
40662
Giải ba
19187
60559
Giải tư
60215
82904
67193
05076
68580
29762
32866
Giải năm
6105
Giải sáu
2098
4205
2174
Giải bảy
883
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
801,4,52
015
622 
8,938
0,745
02,1,459
6,7622,6
874,6
3,980,3,7
593,8
 
Ngày: 03/04/2010
XSQNG
Giải ĐB
41128
Giải nhất
16978
Giải nhì
17203
Giải ba
76350
05533
Giải tư
57706
80407
60292
06935
36898
13238
93043
Giải năm
7162
Giải sáu
5075
7374
9009
Giải bảy
547
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
503,6,7,9
 1 
6,928,9
0,3,433,5,8
743,7
3,750
062
0,474,5,8
2,3,7,98 
0,292,8
 
Ngày: 02/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
96948
Giải nhất
91001
Giải nhì
73478
01232
Giải ba
61917
68216
20730
47905
14709
99403
Giải tư
0047
4233
4475
5787
Giải năm
1167
6125
4875
1577
1126
7122
Giải sáu
614
194
798
Giải bảy
22
68
52
86
ChụcSốĐ.Vị
301,3,5,9
014,6,7
22,3,5222,5,6
0,330,2,3
1,947,8
0,2,7252
1,2,867,8
1,4,6,7
8
752,7,8
4,6,7,986,7
094,8
 
Ngày: 02/04/2010
XSVL - Loại vé: L:31VL14
Giải ĐB
245510
Giải nhất
09448
Giải nhì
26229
Giải ba
37386
26881
Giải tư
50015
15258
55627
40041
21454
77924
76339
Giải năm
2910
Giải sáu
1701
2267
8817
Giải bảy
898
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
12,401
0,4,8102,5,7
 24,7,9
 39
2,540,1,8
154,8
867
1,2,67 
4,5,981,6
2,398
 
Ngày: 02/04/2010
XSBD - Loại vé: L:KT&KS14
Giải ĐB
770062
Giải nhất
47532
Giải nhì
65927
Giải ba
75797
66835
Giải tư
26799
47692
29138
65674
19245
91688
83893
Giải năm
3303
Giải sáu
1948
5792
5392
Giải bảy
091
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 032
91 
3,6,9327
02,932,5,8
745,8
3,45 
 62
2,974
3,4,888
991,23,3,7
9
 
Ngày: 02/04/2010
XSST - Loại vé: L:19-TV14
Giải ĐB
598440
Giải nhất
63268
Giải nhì
06917
Giải ba
37361
39363
Giải tư
69806
08547
39638
08541
32423
70999
84951
Giải năm
2579
Giải sáu
1916
8234
7761
Giải bảy
739
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
406
4,5,6216,7
 23
2,634,8,9
340,1,7
 51,7
0,1612,3,8
1,4,579
3,68 
3,7,999
 
Ngày: 02/04/2010
XSGL
Giải ĐB
04050
Giải nhất
69955
Giải nhì
42677
Giải ba
61117
14956
Giải tư
45870
06592
36242
31344
55692
27980
22411
Giải năm
4239
Giải sáu
8784
8449
6723
Giải bảy
851
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
5,7,80 
1,511,7
4,9223
239
4,842,4,9
5,750,1,5,6
56 
1,770,5,7
 80,4
3,4922