MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/05/2010
XSLA - Loại vé: L:5K1
Giải ĐB
428705
Giải nhất
44561
Giải nhì
59442
Giải ba
23586
58416
Giải tư
06449
38200
59853
40516
08256
05562
03004
Giải năm
1915
Giải sáu
0546
0587
7490
Giải bảy
925
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
0,900,4,5
615,62,8
4,625
53 
042,6,9
0,1,253,6
12,4,5,861,2
87 
186,7
490
 
Ngày: 01/05/2010
XSHG - Loại vé: L:K1T5
Giải ĐB
314594
Giải nhất
17529
Giải nhì
78071
Giải ba
55920
93045
Giải tư
75344
30828
60140
59836
87844
88509
37994
Giải năm
0395
Giải sáu
5816
8021
3521
Giải bảy
649
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
2,409
22,716
 20,12,5,8
9
 36
42,9240,42,5,9
2,4,95 
1,36 
 71
28 
0,2,4942,5
 
Ngày: 01/05/2010
XSBP - Loại vé: L:5K1
Giải ĐB
315218
Giải nhất
65681
Giải nhì
76963
Giải ba
92180
54336
Giải tư
96266
77887
79934
88783
32461
51030
06668
Giải năm
6880
Giải sáu
8326
0239
3677
Giải bảy
946
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
3,820 
6,818
 26
6,830,4,6,9
346
 5 
2,3,4,661,3,6,8
72,8772
1,6802,1,3,7
39 
 
Ngày: 01/05/2010
XSDNG
Giải ĐB
47257
Giải nhất
16158
Giải nhì
85364
Giải ba
61172
30915
Giải tư
38900
81642
49989
31385
39861
00027
09463
Giải năm
6564
Giải sáu
1515
0031
7706
Giải bảy
561
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
000,6
3,62152
4,727
631
6242
12,857,8
0612,3,42
2,572
5,885,8,9
89 
 
Ngày: 01/05/2010
XSQNG
Giải ĐB
43659
Giải nhất
77755
Giải nhì
17517
Giải ba
05819
70683
Giải tư
86465
15131
17852
77492
04639
02842
74314
Giải năm
1455
Giải sáu
8205
1446
2138
Giải bảy
647
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 05
314,7,9
4,5,928
831,8,9
142,6,7
0,52,652,52,9
465
1,47 
2,383
1,3,592
 
Ngày: 30/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
58533
Giải nhất
70022
Giải nhì
42589
58724
Giải ba
60988
50972
73755
91461
75523
81830
Giải tư
0719
2412
4600
2713
Giải năm
1806
9548
0664
7890
0322
6397
Giải sáu
509
867
220
Giải bảy
29
62
77
60
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,6
9
00,6,9
612,3,9
1,22,6,720,22,3,4
9
1,2,330,3
2,648
555
060,1,2,4
7
6,7,972,7
4,888,9
0,1,2,890,7
 
Ngày: 30/04/2010
XSVL - Loại vé: L:31VL18
Giải ĐB
390987
Giải nhất
18750
Giải nhì
96461
Giải ba
37944
27485
Giải tư
06099
41130
48192
53355
25025
73778
92706
Giải năm
0208
Giải sáu
8881
6555
1104
Giải bảy
518
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
3,504,6,8
6,818
925,9
 30
0,444
2,52,850,52
061
 78
0,1,781,5
2,992,9
 
Ngày: 30/04/2010
XSBD - Loại vé: L:KT&KS18
Giải ĐB
552011
Giải nhất
92503
Giải nhì
62929
Giải ba
91113
30933
Giải tư
80716
32422
60786
78148
08083
22240
25192
Giải năm
2077
Giải sáu
2480
0557
4480
Giải bảy
112
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
4,8203
712,3,6
1,2,922,9
0,1,3,833
 40,8
 57
1,86 
5,771,7
4802,3,6
292
 
Ngày: 30/04/2010
XSTV - Loại vé: L:19-TV18
Giải ĐB
082283
Giải nhất
61324
Giải nhì
05711
Giải ba
15493
90213
Giải tư
47423
49021
92724
15591
57260
87429
63676
Giải năm
6384
Giải sáu
6976
9568
6823
Giải bảy
141
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
1,2,4,911,3
 21,32,42,9
1,22,93 
22,841
 50
7260,8
 762
684
291,3
 
Ngày: 30/04/2010
XSGL
Giải ĐB
59163
Giải nhất
95679
Giải nhì
53772
Giải ba
65448
32672
Giải tư
57267
72477
40850
60819
46051
18544
29565
Giải năm
6637
Giải sáu
4324
0841
8054
Giải bảy
570
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
4,519
7224
637
2,4,541,4,8
650,1,4
 63,5,7
3,6,770,22,7,92
48 
1,729