MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/03/2011
XSDT - Loại vé: H10
Giải ĐB
147804
Giải nhất
95880
Giải nhì
46790
Giải ba
44004
48395
Giải tư
23034
42080
87181
67157
07768
54632
91773
Giải năm
7153
Giải sáu
5219
6806
5459
Giải bảy
201
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
82,901,42,6
0,819
32 
5,732,4
02,34 
953,7,9
068
573
6802,1
1,5,990,5,9
 
Ngày: 07/03/2011
XSCM - Loại vé: T03K1
Giải ĐB
112120
Giải nhất
21347
Giải nhì
89571
Giải ba
08048
81793
Giải tư
29947
28552
92626
61668
98012
55859
72364
Giải năm
9498
Giải sáu
8566
3514
5598
Giải bảy
025
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
20 
712,4
1,520,5,6
93 
1,5,6472,8
252,4,9
2,664,6,8
4271
4,6,928 
593,82
 
Ngày: 07/03/2011
XSH
Giải ĐB
46685
Giải nhất
31601
Giải nhì
66411
Giải ba
23131
93487
Giải tư
21015
96875
00870
13818
62623
60702
84166
Giải năm
5369
Giải sáu
7235
7418
2795
Giải bảy
599
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
701,2
0,1,311,5,82
023
231,5
 49
1,3,7,8
9
5 
666,9
870,5
1285,7
4,6,995,9
 
Ngày: 07/03/2011
XSPY
Giải ĐB
81430
Giải nhất
85213
Giải nhì
19992
Giải ba
66634
84310
Giải tư
18094
85054
58520
73732
05796
24981
86878
Giải năm
0590
Giải sáu
1531
1513
3756
Giải bảy
307
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,907
3,810,32
3,920
1230,1,2,4
3,5,94 
 54,6
5,968
078
6,781
 90,2,4,6
 
Ngày: 06/03/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
30065
Giải nhất
16400
Giải nhì
42437
04407
Giải ba
16206
08167
53683
29586
13945
45571
Giải tư
2992
9594
0500
2031
Giải năm
2437
4140
8857
5266
1473
6999
Giải sáu
210
665
495
Giải bảy
73
03
78
38
ChụcSốĐ.Vị
02,1,4002,3,6,7
3,710
92 
0,72,831,72,8
940,5
4,62,957
0,6,8652,6,7
0,32,5,671,32,8
3,783,6
992,4,5,9
 
Ngày: 06/03/2011
XSTG - Loại vé: TG-3A
Giải ĐB
565275
Giải nhất
66026
Giải nhì
53560
Giải ba
86614
63967
Giải tư
66729
50441
47120
05474
72318
86330
37343
Giải năm
0976
Giải sáu
4919
4636
0751
Giải bảy
802
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
2,3,602
4,514,8,9
020,6,9
430,6
1,741,3
751
2,3,760,7,8
674,5,6
1,68 
1,29 
 
Ngày: 06/03/2011
XSKG - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
775885
Giải nhất
14863
Giải nhì
49620
Giải ba
90209
30942
Giải tư
11608
27194
12316
46070
23920
91297
51294
Giải năm
6114
Giải sáu
6984
3884
9827
Giải bảy
470
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,22,7200,8,9
 14,6
4202,7
63 
1,82,9242
85 
163
2,9702
0842,5
0942,7
 
Ngày: 06/03/2011
XSDL - Loại vé: DL3K1
Giải ĐB
732242
Giải nhất
93922
Giải nhì
51031
Giải ba
68831
64758
Giải tư
09691
24147
32950
91119
08272
07637
74017
Giải năm
1475
Giải sáu
7587
0726
5612
Giải bảy
924
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
502
32,912,7,9
0,1,2,4
7
22,4,6
 312,7
242,7
750,8
26 
1,3,4,872,5
587
191
 
Ngày: 06/03/2011
XSKH
Giải ĐB
75027
Giải nhất
81575
Giải nhì
22499
Giải ba
01946
06779
Giải tư
38324
34744
88401
71056
78240
96692
83402
Giải năm
4733
Giải sáu
4928
6882
1774
Giải bảy
803
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
401,2,3
01 
0,8,924,7,8
0,3,733
2,4,740,4,6
756
4,56 
273,4,5,9
282
7,992,9
 
Ngày: 06/03/2011
XSKT
Giải ĐB
86712
Giải nhất
98733
Giải nhì
26143
Giải ba
39649
02007
Giải tư
83484
36987
73439
89553
72678
04943
31362
Giải năm
5935
Giải sáu
0400
3428
4768
Giải bảy
294
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
000,7
 12
1,628
3,42,533,5,9
8,9432,9
353
 62,8
0,8278
2,6,784,72
3,494