MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/03/2011
XSBD - Loại vé: 03KS11
Giải ĐB
722342
Giải nhất
84862
Giải nhì
35590
Giải ba
78546
69971
Giải tư
22467
54805
05849
59894
46613
22151
75476
Giải năm
5027
Giải sáu
4118
7344
2956
Giải bảy
129
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
905
5,713,8
4,627,9
13 
4,942,4,6,9
0,951,6
4,5,762,7
2,671,6
18 
2,490,4,5
 
Ngày: 18/03/2011
XSTV - Loại vé: 20-TV11
Giải ĐB
337176
Giải nhất
01167
Giải nhì
86162
Giải ba
01385
51210
Giải tư
75715
80787
52644
94390
27449
55430
39026
Giải năm
9349
Giải sáu
6647
9374
0859
Giải bảy
448
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,3,909
 10,5
626
 30
4,744,7,8,92
1,859
2,762,7
4,6,874,6
485,7
0,42,590
 
Ngày: 18/03/2011
XSGL
Giải ĐB
19701
Giải nhất
59247
Giải nhì
90952
Giải ba
89714
27036
Giải tư
50873
26129
87441
09280
25836
78637
60859
Giải năm
7329
Giải sáu
6602
0334
2744
Giải bảy
126
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
801,2,6
0,414
0,526,92
734,62,7
1,3,441,4,7
 52,9
0,2,326 
3,473
 80
22,59 
 
Ngày: 18/03/2011
XSNT
Giải ĐB
06093
Giải nhất
04063
Giải nhì
22032
Giải ba
68666
57304
Giải tư
18894
97239
91347
35763
58650
69231
13202
Giải năm
1886
Giải sáu
1798
9800
1952
Giải bảy
710
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,2,4
3,610
0,3,52 
62,931,2,9
0,947
 50,2
6,861,32,6
47 
986
393,4,8
 
Ngày: 17/03/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
32685
Giải nhất
06853
Giải nhì
57538
79515
Giải ba
47970
02150
49619
07797
82903
74640
Giải tư
6393
5201
7889
0292
Giải năm
1096
2316
1175
3257
3995
0824
Giải sáu
839
052
452
Giải bảy
49
04
13
41
ChụcSốĐ.Vị
4,5,701,3,4
0,413,5,6,9
52,924
0,1,5,938,9
0,240,1,9
1,7,8,950,22,3,7
1,96 
5,970,5
385,9
1,3,4,892,3,5,6
7
 
Ngày: 17/03/2011
XSTN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
152031
Giải nhất
88434
Giải nhì
39384
Giải ba
66587
00267
Giải tư
02065
04864
72260
56628
86797
45549
96238
Giải năm
8371
Giải sáu
7516
0294
3821
Giải bảy
950
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
2,3,716
 21,8
 31,4,8
3,6,8,949
650
160,4,5,72
62,8,971
2,384,7
494,7
 
Ngày: 17/03/2011
XSAG - Loại vé: AG-3K3
Giải ĐB
966907
Giải nhất
05013
Giải nhì
02702
Giải ba
42195
20612
Giải tư
76916
11311
07447
70186
53178
67118
93636
Giải năm
4070
Giải sáu
5572
8957
0476
Giải bảy
046
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
702,7
111,2,3,62
8
0,1,72 
136
 46,7
957
12,3,4,7
8
6 
0,4,570,2,6,8
1,786
 95
 
Ngày: 17/03/2011
XSBTH - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
099061
Giải nhất
94073
Giải nhì
39494
Giải ba
86737
31017
Giải tư
42822
57868
82679
20386
23145
89794
96015
Giải năm
0883
Giải sáu
0390
1638
7877
Giải bảy
176
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
90 
615,7
222
7,837,8
9245
1,45 
7,861,8
1,3,773,6,7,9
3,683,6,9
7,890,42
 
Ngày: 17/03/2011
XSBDI
Giải ĐB
40875
Giải nhất
19952
Giải nhì
55855
Giải ba
17243
93912
Giải tư
26739
65080
76090
58579
12677
64063
38176
Giải năm
9297
Giải sáu
2062
4951
7666
Giải bảy
677
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
8,909
512
1,5,62 
4,639
 43
5,751,2,5
6,762,3,6
72,975,6,72,9
 80
0,3,790,7
 
Ngày: 17/03/2011
XSQT
Giải ĐB
30762
Giải nhất
95109
Giải nhì
12679
Giải ba
98531
22891
Giải tư
14827
22936
68061
58589
18891
68371
15971
Giải năm
1032
Giải sáu
8770
1008
0738
Giải bảy
860
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
6,708,9
3,6,72,921 
3,626,7
 31,2,6,8
 4 
 5 
2,360,1,2
270,12,9
0,389
0,7,8912