MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/06/2011
XSBTH - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
810890
Giải nhất
07938
Giải nhì
86215
Giải ba
18133
33508
Giải tư
54414
77275
22246
74035
83953
03535
96120
Giải năm
5237
Giải sáu
3737
1311
4842
Giải bảy
235
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
2,908
111,4,5
420
3,533,53,72,8
142,6
1,33,7,953
46 
3275
0,38 
 90,5
 
Ngày: 16/06/2011
XSBDI
Giải ĐB
77589
Giải nhất
24647
Giải nhì
30259
Giải ba
39600
87198
Giải tư
24436
83186
05794
10779
76475
44694
33956
Giải năm
1490
Giải sáu
8429
1124
0885
Giải bảy
937
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,900
 1 
 24,9
 36,7
2,8,9247
7,856,9
3,5,86 
3,475,9
984,5,6,9
2,5,7,890,42,8
 
Ngày: 16/06/2011
XSQT
Giải ĐB
32591
Giải nhất
93202
Giải nhì
94417
Giải ba
87130
16546
Giải tư
38679
09354
12389
13466
09594
70837
08541
Giải năm
7752
Giải sáu
2266
4658
4952
Giải bảy
989
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
302
4,917
0,522 
 30,7
5,941,6
 522,4,6,8
4,5,62662
1,379
5892
7,8291,4
 
Ngày: 16/06/2011
XSQB
Giải ĐB
35313
Giải nhất
45150
Giải nhì
55957
Giải ba
17134
45546
Giải tư
25790
47008
87493
58978
81662
66705
72357
Giải năm
0736
Giải sáu
5285
2564
7657
Giải bảy
588
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
5,905,8
 13
62 
1,934,62
3,646
0,850,73
32,462,4
5378
0,7,885,8
 90,3
 
Ngày: 15/06/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
21544
Giải nhất
88550
Giải nhì
80653
61176
Giải ba
19576
51476
28677
86652
11719
42475
Giải tư
3853
5874
1730
7723
Giải năm
2862
3222
9112
1453
1729
2032
Giải sáu
963
456
842
Giải bảy
42
22
53
83
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
 12,9
1,22,3,42
5,6
222,3,9
2,54,6,830,2
4,7422,4
750,2,34,6
5,7362,3
774,5,63,7
 83
1,29 
 
Ngày: 15/06/2011
XSDN - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
780219
Giải nhất
70735
Giải nhì
47663
Giải ba
14162
39376
Giải tư
66092
51813
56525
26024
94574
26372
95117
Giải năm
7962
Giải sáu
8524
7181
5138
Giải bảy
486
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 0 
813,7,9
62,7,9242,5
1,635,7,8
22,74 
2,35 
7,8622,3
1,372,4,6
381,6
192
 
Ngày: 15/06/2011
XSCT - Loại vé: K3T6
Giải ĐB
641706
Giải nhất
92284
Giải nhì
52675
Giải ba
02091
31163
Giải tư
60275
20332
37007
51366
96672
20720
88022
Giải năm
4297
Giải sáu
8268
0431
8019
Giải bảy
022
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
206,7
3,919
22,3,720,22
631,2
84 
72,85 
0,663,6,8
0,972,52
684,5
191,7
 
Ngày: 15/06/2011
XSST - Loại vé: K3T06
Giải ĐB
731989
Giải nhất
20157
Giải nhì
58118
Giải ba
92637
62340
Giải tư
05405
80030
42759
35326
53169
74001
75092
Giải năm
4929
Giải sáu
0163
3647
9060
Giải bảy
150
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
3,4,5,601,5
018
926,9
630,7
 40,7
0,650,7,9
260,3,5,9
3,4,57 
189
2,5,6,892
 
Ngày: 15/06/2011
XSDNG
Giải ĐB
52972
Giải nhất
23504
Giải nhì
67623
Giải ba
11050
22932
Giải tư
55893
98328
79291
08566
20417
17833
11759
Giải năm
5871
Giải sáu
9906
6536
8244
Giải bảy
203
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
503,4,6
7,915,7
3,723,8
0,2,3,932,3,6
0,444
150,9
0,3,666
171,2
28 
591,3
 
Ngày: 15/06/2011
XSKH
Giải ĐB
53303
Giải nhất
47631
Giải nhì
89136
Giải ba
86181
02304
Giải tư
18188
47086
55062
39064
40997
68967
61864
Giải năm
8091
Giải sáu
8054
0776
7748
Giải bảy
896
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 03,4
3,8,91 
62 
0,331,3,6
0,5,6248
 54
3,7,8,962,42,7
6,976
4,881,6,8
 91,6,7