MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/10/2011
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
145187
Giải nhất
00219
Giải nhì
11073
Giải ba
66059
49512
Giải tư
01514
15328
79568
54033
26776
02209
48204
Giải năm
1039
Giải sáu
9827
0263
8093
Giải bảy
847
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,9
012,4,9
127,8
3,6,7,933,9
0,147
 59
763,8
2,4,873,6
2,687
0,1,3,593
 
Ngày: 08/10/2011
XSBP - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
433247
Giải nhất
54012
Giải nhì
03143
Giải ba
88533
94513
Giải tư
16898
81666
75545
69452
06014
14305
18567
Giải năm
9890
Giải sáu
9571
4521
4028
Giải bảy
855
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,905
2,712,3,4
1,520,1,8
1,3,433
143,5,7
0,4,552,5
666,7
4,671
2,98 
 90,8
 
Ngày: 08/10/2011
XSDNG
Giải ĐB
82723
Giải nhất
52982
Giải nhì
95930
Giải ba
54111
04784
Giải tư
60741
61013
47495
45504
40317
46885
44987
Giải năm
0287
Giải sáu
8196
2525
1876
Giải bảy
274
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
304
1,411,3,7
823,5,8
1,230
0,7,841
2,8,95 
7,96 
1,8274,6
282,4,5,72
 95,6
 
Ngày: 08/10/2011
XSQNG
Giải ĐB
13722
Giải nhất
67124
Giải nhì
20733
Giải ba
08257
74857
Giải tư
30464
15190
41840
74987
70634
62878
54985
Giải năm
4961
Giải sáu
9508
5548
5598
Giải bảy
727
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
4,908
61 
222,4,7
333,4,5
2,3,640,8
3,8572
 61,4
2,52,878
0,4,7,985,7
 90,8
 
Ngày: 07/10/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
48236
Giải nhất
02772
Giải nhì
29105
72887
Giải ba
74151
00114
72302
90556
97884
15717
Giải tư
2175
0809
1981
9512
Giải năm
0555
3088
5410
9525
9533
2940
Giải sáu
064
864
707
Giải bảy
18
96
07
05
ChụcSốĐ.Vị
1,402,52,72,9
5,810,2,4,7
8
0,1,725
333,6
1,62,840
02,2,5,751,5,6
3,5,9642
02,1,872,5
1,881,4,7,8
096
 
Ngày: 07/10/2011
XSVL - Loại vé: 32VL40
Giải ĐB
321380
Giải nhất
28019
Giải nhì
01786
Giải ba
60402
03968
Giải tư
29302
59796
81141
42546
36378
02605
91235
Giải năm
8341
Giải sáu
5418
7678
1164
Giải bảy
083
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
8022,5
4218,9
022 
6,835
6412,6
0,35 
4,8,963,4,8
 782
1,6,7280,3,6
196
 
Ngày: 07/10/2011
XSBD - Loại vé: 10KS40
Giải ĐB
324166
Giải nhất
67180
Giải nhì
10233
Giải ba
90736
76080
Giải tư
98006
23189
27419
20891
46983
47115
55921
Giải năm
3592
Giải sáu
7842
6491
4775
Giải bảy
778
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
8206
2,9215,9
4,921
3,833,6
 42
1,7,95 
0,3,666
 75,8
7802,3,9
1,8912,2,5
 
Ngày: 07/10/2011
XSTV - Loại vé: 20TV40
Giải ĐB
514979
Giải nhất
30308
Giải nhì
16313
Giải ba
16185
85262
Giải tư
35318
50867
66904
39230
86496
71420
32088
Giải năm
8714
Giải sáu
4929
4581
9639
Giải bảy
935
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
2,304,8
813,4,8
620,3,9
1,230,5,9
0,14 
3,85 
962,7
679
0,1,881,5,8
2,3,796
 
Ngày: 07/10/2011
XSGL
Giải ĐB
32930
Giải nhất
14567
Giải nhì
87216
Giải ba
85376
93490
Giải tư
23603
61606
97047
08367
03823
29855
21046
Giải năm
2749
Giải sáu
5297
9212
4848
Giải bảy
203
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
3,9032,6
 12,6
123
02,230
444,6,7,8
9
555
0,1,4,7672
4,62,976
48 
490,7
 
Ngày: 07/10/2011
XSNT
Giải ĐB
68937
Giải nhất
19903
Giải nhì
33556
Giải ba
81579
41208
Giải tư
94193
34368
32358
38086
63900
58090
85913
Giải năm
3715
Giải sáu
1080
1202
4085
Giải bảy
534
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900,22,3,8
 13,5
022 
0,1,934,7
34 
1,856,8
5,868
379
0,5,680,5,6
790,3