MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2025
XSGL
Giải ĐB
794644
Giải nhất
95199
Giải nhì
50967
Giải ba
04343
14657
Giải tư
30561
89650
84052
72589
12667
40949
93767
Giải năm
1996
Giải sáu
1719
1830
1987
Giải bảy
356
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500
619
52 
430
443,4,9
 50,2,6,7
5,961,73
5,63,87 
 87,9
1,4,8,996,9
 
Ngày: 11/04/2025
XSNT
Giải ĐB
421676
Giải nhất
40667
Giải nhì
83039
Giải ba
12916
44357
Giải tư
66950
59029
64633
60243
44488
68262
91369
Giải năm
4008
Giải sáu
1399
0258
2911
Giải bảy
297
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,508
111,6
620,9
3,433,9
 43
 50,7,8
1,762,7,9
5,6,976
0,5,888
2,3,6,997,9
 
Ngày: 10/04/2025
3DK-15DK-5DK-8DK-2DK-1DK
Giải ĐB
23147
Giải nhất
63090
Giải nhì
90267
60958
Giải ba
08080
74975
81776
60791
35047
49927
Giải tư
6617
7108
7035
2407
Giải năm
7988
6745
5814
8933
8037
8163
Giải sáu
923
858
049
Giải bảy
99
53
14
37
ChụcSốĐ.Vị
8,907,8
9142,7
 23,7
2,3,5,633,5,72
1245,72,9
3,4,753,82
763,7
0,1,2,32
42,6
75,6
0,52,880,8
4,990,1,9
 
Ngày: 10/04/2025
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
479767
Giải nhất
05919
Giải nhì
71799
Giải ba
45114
87260
Giải tư
17020
13626
22362
40248
91709
76089
80849
Giải năm
0826
Giải sáu
3700
0340
2441
Giải bảy
102
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,600,2,9
414,9
0,620,62
 35
140,1,8,9
35 
2260,2,7
67 
489
0,1,4,8
9
99
 
Ngày: 10/04/2025
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
029782
Giải nhất
99011
Giải nhì
53916
Giải ba
59890
53669
Giải tư
96506
63236
50597
02681
35472
79356
79550
Giải năm
2444
Giải sáu
9203
8346
8790
Giải bảy
878
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
5,9203,6
1,811,6
7,82 
036
444,6
 50,6
0,1,3,4
5
69
972,82
7281,2
6902,7
 
Ngày: 10/04/2025
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
435035
Giải nhất
91659
Giải nhì
34899
Giải ba
09888
46072
Giải tư
43306
14117
71034
14363
22350
57520
68434
Giải năm
1660
Giải sáu
3481
9426
8273
Giải bảy
397
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
2,5,606
817
720,6
6,7342,5
324 
350,9
0,260,3
1,972,3
881,8,9
5,8,997,9
 
Ngày: 10/04/2025
XSBDI
Giải ĐB
942051
Giải nhất
74506
Giải nhì
86029
Giải ba
39746
05475
Giải tư
17027
96936
13954
90380
26049
24464
75785
Giải năm
5324
Giải sáu
0521
7545
5024
Giải bảy
094
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
806
1,2,511
 21,42,7,9
 36
22,5,6,945,6,9
4,7,851,4
0,3,464
275
 80,5
2,494
 
Ngày: 10/04/2025
XSQT
Giải ĐB
884260
Giải nhất
32259
Giải nhì
55927
Giải ba
61154
61455
Giải tư
12354
94647
16691
49461
96685
17868
57367
Giải năm
7627
Giải sáu
8474
0950
9131
Giải bảy
470
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
5,6,70 
3,6,91 
 272
 31
53,747
5,850,43,5,9
 60,1,7,8
22,4,670,4
685
591
 
Ngày: 10/04/2025
XSQB
Giải ĐB
879474
Giải nhất
67191
Giải nhì
78526
Giải ba
24804
80978
Giải tư
12324
03836
65960
28569
16284
98570
78483
Giải năm
9729
Giải sáu
2956
2648
5140
Giải bảy
100
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
0,4,6,700,4
91 
 24,6,9
836
0,2,7,840,8
 56
2,3,5,760,9
 70,4,6,8
4,783,4
2,691
 
Ngày: 09/04/2025
6DL-3DL-2DL-13DL-11DL-5DL
Giải ĐB
00159
Giải nhất
91760
Giải nhì
74428
74019
Giải ba
40491
46915
68086
58335
18113
90856
Giải tư
9226
6463
4240
6222
Giải năm
6722
9480
1297
9896
5718
9018
Giải sáu
889
416
313
Giải bảy
52
17
42
38
ChụcSốĐ.Vị
4,6,80 
9132,5,6,7
82,9
22,4,5222,6,8
12,635,8
 40,2
1,352,6,9
1,2,5,8
9
60,3
1,97 
12,2,380,6,9
1,5,891,6,7