MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/04/2015
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
217955
Giải nhất
11489
Giải nhì
27335
Giải ba
73851
62535
Giải tư
57000
42088
01407
89696
04148
41009
23102
Giải năm
6565
Giải sáu
3439
3113
3763
Giải bảy
971
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
000,2,7,9
5,713
02 
1,6352,9
 48
32,5,651,5
963,5
0,871
4,887,8,9
0,3,896
 
Ngày: 09/04/2015
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
411617
Giải nhất
05200
Giải nhì
17111
Giải ba
54201
59848
Giải tư
26283
37991
34923
73781
55677
68941
55863
Giải năm
7270
Giải sáu
7758
5855
7534
Giải bảy
275
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,700,1
0,1,4,8
9
11,7
823
2,6,834
341,8
5,755,8
 63
1,770,5,7
4,581,2,3
 91
 
Ngày: 09/04/2015
XSBDI
Giải ĐB
259887
Giải nhất
35414
Giải nhì
31416
Giải ba
85009
73381
Giải tư
64067
52747
30118
05389
96225
92790
88825
Giải năm
8003
Giải sáu
4700
7914
8950
Giải bảy
741
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
0,5,8,900,3,9
4,8142,6,8
 252
03 
1241,7
2250
167
4,6,87 
180,1,7,9
0,890
 
Ngày: 09/04/2015
XSQT
Giải ĐB
853067
Giải nhất
22809
Giải nhì
60405
Giải ba
02076
46346
Giải tư
37581
72770
81109
65798
84763
91072
94784
Giải năm
1520
Giải sáu
6400
8091
9879
Giải bảy
234
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,2,700,5,92
8,91 
720
634
3,846
057
4,763,7
5,670,2,6,9
981,4
02,791,8
 
Ngày: 09/04/2015
XSQB
Giải ĐB
162416
Giải nhất
94264
Giải nhì
75057
Giải ba
61134
02135
Giải tư
01135
36785
48760
23643
03206
00082
87696
Giải năm
8188
Giải sáu
0902
0638
8473
Giải bảy
793
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,602,6
 10,6
0,82 
4,7,934,52,8
3,643
32,857
0,1,960,4
573
3,882,5,8
 93,6
 
Ngày: 08/04/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
93325
Giải nhất
11654
Giải nhì
90664
14087
Giải ba
02498
93700
55783
28627
75220
77484
Giải tư
5648
3519
7883
7975
Giải năm
4429
7616
3166
8108
7475
3159
Giải sáu
905
854
453
Giải bảy
95
77
35
97
ChụcSốĐ.Vị
0,200,5,8
 16,9
 20,5,7,9
5,8235
52,6,848
0,2,3,72
9
53,42,9
1,664,6
2,7,8,9752,7
0,4,9832,4,7
1,2,595,7,8
 
Ngày: 08/04/2015
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
287351
Giải nhất
47111
Giải nhì
66577
Giải ba
20537
96800
Giải tư
09051
63840
97034
96370
65273
87410
80727
Giải năm
2593
Giải sáu
5723
7696
8498
Giải bảy
163
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,700
1,5210,1
 23,7,8
2,6,7,934,7
340
 512
963
2,3,770,3,7
2,98 
 93,6,8
 
Ngày: 08/04/2015
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
508180
Giải nhất
05503
Giải nhì
81754
Giải ba
02906
40556
Giải tư
29068
95622
46063
94067
61841
43338
95456
Giải năm
9550
Giải sáu
0771
2236
4538
Giải bảy
198
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
5,803,6
4,71 
222
0,6362,82
541
 50,4,62
0,32,5263,7,8
671
32,6,980
 98
 
Ngày: 08/04/2015
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
848466
Giải nhất
19689
Giải nhì
02323
Giải ba
88493
74046
Giải tư
90665
98166
75322
48316
32349
03132
03611
Giải năm
5930
Giải sáu
7433
4896
4659
Giải bảy
475
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
302
111,6
0,2,322,3
2,3,930,2,3
 46,9
6,759
1,4,62,965,62
 75
 89
4,5,893,6
 
Ngày: 08/04/2015
XSDNG
Giải ĐB
013178
Giải nhất
54125
Giải nhì
53505
Giải ba
27688
84734
Giải tư
39163
22478
88815
05695
00276
06453
85489
Giải năm
0854
Giải sáu
5292
6624
7245
Giải bảy
594
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 05
 15
8,924,5
5,634
2,3,5,945
0,1,2,4
9
53,4
763
 76,82
72,882,8,9
892,4,5