MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/04/2015
XSAG - Loại vé: AG-4K4
Giải ĐB
223389
Giải nhất
99710
Giải nhì
74448
Giải ba
09966
25392
Giải tư
99009
40440
99793
22235
46994
42426
51030
Giải năm
9315
Giải sáu
2665
3265
0981
Giải bảy
734
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,3,409
810,5
9262
930,4,5
3,940,8
1,3,625 
22,6652,6
 7 
481,9
0,892,3,4
 
Ngày: 23/04/2015
XSBTH - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
693438
Giải nhất
52768
Giải nhì
72014
Giải ba
60196
33867
Giải tư
76920
65994
24047
75927
73041
22548
36796
Giải năm
9607
Giải sáu
1650
8154
8981
Giải bảy
816
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
2,507
4,814,6
 20,7
 35,8
1,5,941,7,8
350,4
1,9267,8
0,2,4,67 
3,4,681
 94,62
 
Ngày: 23/04/2015
XSBDI
Giải ĐB
461553
Giải nhất
29516
Giải nhì
83928
Giải ba
92329
22694
Giải tư
99757
76665
83413
16040
30531
37439
51889
Giải năm
5530
Giải sáu
5307
7389
0839
Giải bảy
164
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
3,407
313,6
 24,8,9
1,530,1,92
2,6,940
653,7
164,5
0,57 
2892
2,32,8294
 
Ngày: 23/04/2015
XSQT
Giải ĐB
052292
Giải nhất
87486
Giải nhì
08296
Giải ba
11156
68456
Giải tư
09690
19203
09754
28474
25379
33171
74826
Giải năm
6289
Giải sáu
7232
6438
6593
Giải bảy
114
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
903
714
3,7,926
0,932,8
1,5,74 
 54,62
2,52,8,96 
 71,2,4,9
386,9
7,890,2,3,6
 
Ngày: 23/04/2015
XSQB
Giải ĐB
258338
Giải nhất
73815
Giải nhì
70971
Giải ba
15639
07108
Giải tư
91554
51696
38160
39012
21898
22637
27837
Giải năm
6227
Giải sáu
8912
8385
1778
Giải bảy
907
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
6072,8
7122,5
1227
 372,8,9
54 
1,854
960
02,2,3271,8
0,3,7,985
396,8
 
Ngày: 22/04/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
19460
Giải nhất
15049
Giải nhì
90056
84663
Giải ba
65132
15972
30879
16796
32221
70728
Giải tư
2204
9891
8070
9129
Giải năm
3125
7258
0970
3989
5633
2634
Giải sáu
613
086
398
Giải bảy
16
19
82
92
ChụcSốĐ.Vị
6,7204
2,913,6,9
3,7,8,921,5,8,9
1,3,632,3,4
0,349
256,8
1,5,8,960,3
 702,2,9
2,5,982,6,9
1,2,4,7
8
91,2,6,8
 
Ngày: 22/04/2015
XSDN - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
181673
Giải nhất
38590
Giải nhì
89484
Giải ba
11654
21559
Giải tư
52616
06947
82724
55436
69077
53801
64485
Giải năm
8473
Giải sáu
4200
0025
7479
Giải bảy
497
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,900,1
016
 24,5
7236
2,5,847
2,854,8,9
1,36 
4,7,9732,7,9
584,5
5,790,7
 
Ngày: 22/04/2015
XSCT - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
876378
Giải nhất
57517
Giải nhì
10435
Giải ba
47759
10929
Giải tư
23270
35839
35346
33454
48828
49098
48848
Giải năm
7691
Giải sáu
9749
6920
8449
Giải bảy
100
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
0,2,700
917
 20,8,9
 35,9
546,8,92
354,6,9
4,56 
170,8
2,4,7,98 
2,3,42,591,8
 
Ngày: 22/04/2015
XSST - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
982342
Giải nhất
17871
Giải nhì
32665
Giải ba
73677
74192
Giải tư
45556
44918
72316
36518
20340
06089
37956
Giải năm
1048
Giải sáu
0252
9244
2350
Giải bảy
029
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
716,82
4,5,929
 3 
440,2,4,8
6,750,2,62
1,5265
771,5,7
12,489
2,892
 
Ngày: 22/04/2015
XSDNG
Giải ĐB
677597
Giải nhất
05925
Giải nhì
12192
Giải ba
45771
42240
Giải tư
27474
72238
55311
26334
35564
85755
90497
Giải năm
6964
Giải sáu
4254
2876
9628
Giải bảy
860
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
4,60 
1,711
925,8
 34,8
3,52,62,740
2,5542,5
760,42
9271,4,6
2,38 
 92,72