MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2016
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
246646
Giải nhất
57478
Giải nhì
46199
Giải ba
97763
64903
Giải tư
68891
90356
11363
07914
67058
63272
53951
Giải năm
5578
Giải sáu
9352
5215
6834
Giải bảy
711
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 03
1,5,911,4,5,7
5,72 
0,6234
1,346
151,2,6,8
4,5632
172,82
5,728 
991,9
 
Ngày: 07/04/2016
XSBDI
Giải ĐB
73769
Giải nhất
29848
Giải nhì
02113
Giải ba
78603
34554
Giải tư
27220
30457
33165
21087
89022
32807
83215
Giải năm
0560
Giải sáu
1083
3868
9604
Giải bảy
776
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
2,603,4,7
 13,5
220,2
0,1,83 
0,548
1,654,7
760,5,82,9
0,5,876
4,6283,7
69 
 
Ngày: 07/04/2016
XSQT
Giải ĐB
95313
Giải nhất
28161
Giải nhì
45450
Giải ba
01439
06470
Giải tư
57259
51159
91327
70164
62851
76248
09812
Giải năm
9868
Giải sáu
5254
9130
9435
Giải bảy
042
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
3,5,705
5,612,3
1,427
130,5,9
5,642,8
0,350,1,4,92
 61,4,8
270
4,68 
3,529 
 
Ngày: 07/04/2016
XSQB
Giải ĐB
95029
Giải nhất
48967
Giải nhì
66567
Giải ba
91637
89360
Giải tư
66721
47025
71599
49599
11878
58985
16537
Giải năm
2227
Giải sáu
2196
3085
2027
Giải bảy
862
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
60 
1,211
621,5,72,9
 372
 4 
2,825 
960,2,72
22,32,6278
7852
2,9296,92
 
Ngày: 06/04/2016
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
56802
Giải nhất
01504
Giải nhì
39641
18580
Giải ba
29124
44621
96423
34175
17208
04771
Giải tư
4317
2206
2347
0532
Giải năm
0992
4380
2118
2724
3769
4106
Giải sáu
863
198
841
Giải bảy
25
02
83
90
ChụcSốĐ.Vị
82,9022,4,62,8
2,42,717,8
02,3,921,3,42,5
2,6,832
0,22412,7
2,75 
0263,9
1,471,5
0,1,9802,3
690,2,8
 
Ngày: 06/04/2016
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
023734
Giải nhất
14966
Giải nhì
20165
Giải ba
69535
03139
Giải tư
46310
64354
69613
64221
02962
01475
68752
Giải năm
8685
Giải sáu
5518
6850
3436
Giải bảy
661
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
1,50 
2,610,3,8
5,621
134,5,6,9
3,54 
3,6,7,850,2,4
3,661,2,5,6
 75,9
185
3,79 
 
Ngày: 06/04/2016
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
865559
Giải nhất
71020
Giải nhì
06499
Giải ba
53693
77262
Giải tư
11061
40071
64040
86205
56151
84769
57273
Giải năm
9569
Giải sáu
3225
3844
7046
Giải bảy
808
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
2,405,8
5,6,71 
620,52
7,93 
440,4,6
0,2251,9
461,2,92
 71,3
08 
5,62,993,9
 
Ngày: 06/04/2016
XSST - Loại vé: K1T04
Giải ĐB
345251
Giải nhất
85350
Giải nhì
32386
Giải ba
40785
25157
Giải tư
64215
16049
22507
50150
03244
63930
36759
Giải năm
6487
Giải sáu
3636
8888
3291
Giải bảy
113
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,5207
5,913,5
 2 
130,6
4,844,9
1,8502,1,7,9
3,86 
0,5,87 
884,5,6,7
8
4,591
 
Ngày: 06/04/2016
XSDNG
Giải ĐB
05966
Giải nhất
96518
Giải nhì
31793
Giải ba
70470
62900
Giải tư
36072
53800
28196
05495
09823
04369
41694
Giải năm
2187
Giải sáu
7853
8664
5075
Giải bảy
160
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
02,6,7002
418
723
2,5,93 
6,941
7,953
6,960,4,6,9
870,2,5
187
693,4,5,6
 
Ngày: 06/04/2016
XSKH
Giải ĐB
04342
Giải nhất
13416
Giải nhì
01667
Giải ba
57440
51489
Giải tư
50675
08612
33618
70890
33469
24071
77110
Giải năm
4675
Giải sáu
2764
9455
0444
Giải bảy
276
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
1,4,90 
710,2,6,8
1,42 
 35
4,640,2,4
3,5,7255
1,764,7,9
671,52,6
189
6,890