MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/11/2016
XSCT - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
722517
Giải nhất
14942
Giải nhì
89316
Giải ba
23798
68990
Giải tư
06459
45099
18163
16568
59357
80837
10978
Giải năm
5586
Giải sáu
0801
1757
4950
Giải bảy
109
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
5,901,9
016,7
424
637
242
 50,72,9
1,863,8
1,3,5278
6,7,986
0,5,990,8,9
 
Ngày: 02/11/2016
XSST - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
900130
Giải nhất
42616
Giải nhì
56282
Giải ba
34755
70761
Giải tư
49630
58163
29248
68972
11895
64953
81335
Giải năm
8970
Giải sáu
5814
9267
1316
Giải bảy
705
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
32,705
614,62
7,82 
5,6302,5
1,948
0,3,5,953,5
1261,3,7
670,2
482
 94,5
 
Ngày: 02/11/2016
XSDNG
Giải ĐB
76901
Giải nhất
16678
Giải nhì
99811
Giải ba
64298
92384
Giải tư
27413
08056
96658
91983
16448
32219
28477
Giải năm
5262
Giải sáu
2169
8206
5178
Giải bảy
878
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 01,6
0,111,3,9
62 
1,836
848
 56,8
0,3,562,9
777,83
4,5,73,983,4
1,698
 
Ngày: 02/11/2016
XSKH
Giải ĐB
66942
Giải nhất
17209
Giải nhì
97469
Giải ba
53867
27411
Giải tư
16307
65126
48706
03465
91226
35302
35376
Giải năm
1565
Giải sáu
2702
4915
0923
Giải bảy
439
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 022,6,7,9
111,5
02,423,63
239
 42
1,625 
0,23,7652,7,9
0,676
 8 
0,3,69 
 
Ngày: 01/11/2016
Giải ĐB
64581
Giải nhất
69586
Giải nhì
91408
99819
Giải ba
77700
60741
52086
40298
46090
33029
Giải tư
1075
7545
8782
8971
Giải năm
8347
5077
1126
0977
6849
9381
Giải sáu
363
173
579
Giải bảy
25
82
92
33
ChụcSốĐ.Vị
0,900,8
4,7,8219
82,925,6,9
3,6,733
 41,5,7,9
2,4,75 
2,8263
4,7271,3,5,72
9
0,9812,22,62
1,2,4,790,2,8
 
Ngày: 01/11/2016
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
570680
Giải nhất
94948
Giải nhì
48309
Giải ba
53617
31438
Giải tư
08713
72978
82602
64993
32165
65267
96065
Giải năm
3995
Giải sáu
4632
9735
0463
Giải bảy
486
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
802,5,9
 13,7
0,32 
1,6,932,5,8
 48
0,3,62,95 
863,52,7
1,678
3,4,780,6
093,5
 
Ngày: 01/11/2016
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
691906
Giải nhất
07236
Giải nhì
58301
Giải ba
22806
71005
Giải tư
89668
18042
34749
49992
00130
78446
66702
Giải năm
4110
Giải sáu
6221
4488
5483
Giải bảy
835
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
1,301,2,5,62
0,210
0,4,921
830,5,6
 42,6,9
0,3,85 
02,3,468
 7 
6,883,5,8
492
 
Ngày: 01/11/2016
XSBL - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
754817
Giải nhất
00824
Giải nhì
19295
Giải ba
95307
20276
Giải tư
94255
47347
85519
60521
29141
92118
70299
Giải năm
9284
Giải sáu
1989
3642
1398
Giải bảy
659
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 07
1,2,411,7,8,9
421,4
 3 
2,841,2,7
5,955,9
76 
0,1,476
1,984,9
1,5,8,995,8,9
 
Ngày: 01/11/2016
XSDLK
Giải ĐB
69537
Giải nhất
20254
Giải nhì
53870
Giải ba
38513
94310
Giải tư
55675
18049
78765
74251
03669
88044
26210
Giải năm
7418
Giải sáu
8717
9318
2814
Giải bảy
077
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
12,70 
5102,3,4,7
82
 2 
137
1,4,544,9
6,751,4
 65,9
1,3,770,5,7,9
128 
4,6,79 
 
Ngày: 01/11/2016
XSQNM
Giải ĐB
32747
Giải nhất
40894
Giải nhì
55479
Giải ba
71151
11476
Giải tư
47895
56417
99246
33468
40204
38564
17594
Giải năm
6296
Giải sáu
0073
9273
1995
Giải bảy
937
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
 04
5172
 2 
7237
0,6,9246,7
9251
4,7,964,8
12,3,4732,6,9
68 
7942,52,6