MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/09/2016
XSBTH - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
052191
Giải nhất
88815
Giải nhì
77694
Giải ba
25703
36987
Giải tư
83108
61472
88374
27660
14681
75004
46817
Giải năm
1218
Giải sáu
6481
3854
3391
Giải bảy
714
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
603,4,8
82,9214,5,7,8
72 
03 
0,1,5,72
9
4 
154
 60
1,872,42
0,1812,7
 912,4
 
Ngày: 22/09/2016
XSBDI
Giải ĐB
22271
Giải nhất
06160
Giải nhì
34939
Giải ba
41521
40699
Giải tư
98110
85273
61070
47125
04124
97968
38983
Giải năm
9760
Giải sáu
1175
3526
4115
Giải bảy
237
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
1,62,70 
2,710,5
 21,4,5,6
7,8237,9
24 
1,2,75 
2602,8
370,1,3,5
6832
3,999
 
Ngày: 22/09/2016
XSQT
Giải ĐB
02818
Giải nhất
71035
Giải nhì
42895
Giải ba
48655
49340
Giải tư
52785
45612
45192
81091
90766
26093
81288
Giải năm
7969
Giải sáu
2019
0655
7808
Giải bảy
215
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
4,608
912,5,8,9
1,92 
935
 40
1,3,52,8
9
552
660,6,9
 7 
0,1,885,8
1,691,2,3,5
 
Ngày: 22/09/2016
XSQB
Giải ĐB
26321
Giải nhất
82541
Giải nhì
71052
Giải ba
51390
01527
Giải tư
30496
81992
95553
12178
74307
38238
89063
Giải năm
0731
Giải sáu
1247
1186
1490
Giải bảy
046
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
9207
2,3,41 
2,5,921,2,7
5,631,8
 41,6,7
 52,3
4,8,963
0,2,478
3,786
 902,2,6
 
Ngày: 21/09/2016
Giải ĐB
76294
Giải nhất
61492
Giải nhì
97544
25380
Giải ba
07118
51551
85270
49184
05579
90033
Giải tư
2070
6907
4056
6609
Giải năm
6611
9432
8960
7522
0336
5899
Giải sáu
261
403
024
Giải bảy
84
85
67
46
ChụcSốĐ.Vị
6,72,803,7,9
1,5,611,8
2,3,922,4
0,332,3,6
2,4,82,944,6
851,6
3,4,560,1,7
0,6702,9
180,42,5
0,7,992,4,9
 
Ngày: 21/09/2016
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
569496
Giải nhất
94876
Giải nhì
40002
Giải ba
20884
01429
Giải tư
11639
08487
06487
64735
56133
95358
19908
Giải năm
7031
Giải sáu
0385
9715
4292
Giải bảy
806
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 02,6,82
315
0,929
331,3,5,9
84 
1,3,858
0,7,96 
8276
02,584,5,72
2,392,6
 
Ngày: 21/09/2016
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
103939
Giải nhất
11737
Giải nhì
20193
Giải ba
02319
59667
Giải tư
87938
90338
97307
02821
18475
68299
85988
Giải năm
5784
Giải sáu
1160
0486
5002
Giải bảy
585
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
602,7
219
021
937,82,9
84 
7,85 
8,960,7
0,3,675
32,884,5,6,8
1,3,993,6,9
 
Ngày: 21/09/2016
XSST - Loại vé: K3T09
Giải ĐB
753318
Giải nhất
40344
Giải nhì
47632
Giải ba
53938
12791
Giải tư
29157
67264
48801
41948
90297
58086
41614
Giải năm
8188
Giải sáu
5324
3442
9514
Giải bảy
887
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,9142,8
3,424
 32,8
12,2,4,642,4,8
 572
864
52,8,97 
1,3,4,886,7,8
 91,7
 
Ngày: 21/09/2016
XSDNG
Giải ĐB
07437
Giải nhất
21247
Giải nhì
66794
Giải ba
60933
88158
Giải tư
25265
64133
81898
45733
92775
64975
62266
Giải năm
7802
Giải sáu
1449
5661
1047
Giải bảy
697
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 02
615
02 
33333,7
9472,9
1,6,7258
661,5,6
3,42,9752
5,98 
494,7,8
 
Ngày: 21/09/2016
XSKH
Giải ĐB
44977
Giải nhất
47320
Giải nhì
44708
Giải ba
15346
50974
Giải tư
99676
71053
96551
23374
84865
10466
33649
Giải năm
1880
Giải sáu
0692
5812
4434
Giải bảy
332
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
2,808
512
1,3,920
532,4,9
3,7246,9
651,3
4,6,765,6
7742,6,7
080
3,492