MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/01/2019
XSBTH - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
465444
Giải nhất
72262
Giải nhì
21220
Giải ba
65828
43967
Giải tư
27963
18239
67138
99426
98485
49511
77023
Giải năm
9661
Giải sáu
1167
0847
9257
Giải bảy
824
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
20 
1,611
620,3,4,6
8
2,6382,9
2,444,7
857
261,2,3,72
4,5,627 
2,3285
39 
 
Ngày: 17/01/2019
XSBDI
Giải ĐB
369671
Giải nhất
18435
Giải nhì
06286
Giải ba
28981
21143
Giải tư
82639
83309
53813
98308
51705
54635
53215
Giải năm
9070
Giải sáu
8078
2526
0449
Giải bảy
296
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
704,5,8,9
7,813,5
 26
1,4352,9
043,9
0,1,325 
2,8,96 
 70,1,8
0,781,6
0,3,496
 
Ngày: 17/01/2019
XSQT
Giải ĐB
483645
Giải nhất
47295
Giải nhì
98408
Giải ba
43214
98059
Giải tư
52828
45843
14125
77716
20694
12877
79288
Giải năm
2168
Giải sáu
5918
1131
8032
Giải bảy
908
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 082
314,6,8
3,725,8
431,2
1,943,5
2,4,959
168
772,7
02,1,2,6
8
88
594,5
 
Ngày: 17/01/2019
XSQB
Giải ĐB
327706
Giải nhất
24811
Giải nhì
16649
Giải ba
84692
12374
Giải tư
71647
58271
79693
97054
10485
85068
38971
Giải năm
9948
Giải sáu
1388
3086
5403
Giải bảy
996
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
1,7211
92 
0,93 
5,747,8,9
854
0,7,8,968
4712,4,6
4,6,885,6,8
492,3,6
 
Ngày: 16/01/2019
Giải ĐB
22086
Giải nhất
79312
Giải nhì
90049
54062
Giải ba
72537
10294
62485
99403
26631
73265
Giải tư
3694
2907
6472
2670
Giải năm
1937
7578
4575
5576
4557
3331
Giải sáu
257
886
750
Giải bảy
28
97
31
95
ChụcSốĐ.Vị
5,703,7
3312
1,6,728
0313,72
9249
6,7,8,950,72
7,8262,5
0,32,52,970,2,5,6
8
2,785,62
4942,5,7
 
Ngày: 16/01/2019
XSDN - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
128282
Giải nhất
81947
Giải nhì
56193
Giải ba
74824
77119
Giải tư
70084
99124
95221
13223
61118
97727
92605
Giải năm
4434
Giải sáu
6970
8124
7209
Giải bảy
477
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
705,9
2218,9
8212,3,43,7
2,934
23,3,847
05 
 6 
2,4,770,7
182,4
0,193
 
Ngày: 16/01/2019
XSCT - Loại vé: K3T1
Giải ĐB
105296
Giải nhất
22615
Giải nhì
29027
Giải ba
00854
77160
Giải tư
77241
87096
35660
56282
46180
10993
89505
Giải năm
8508
Giải sáu
3308
4104
8547
Giải bảy
635
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,62,804,5,82
415
827
935
0,541,7
0,1,350,4
92602
2,47 
0280,2
 93,62
 
Ngày: 16/01/2019
XSST - Loại vé: K3T01
Giải ĐB
624713
Giải nhất
11397
Giải nhì
72403
Giải ba
86928
53992
Giải tư
21496
87516
50119
76209
41398
08051
28396
Giải năm
6975
Giải sáu
6122
8459
4947
Giải bảy
067
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
513,6,9
2,922,8
0,13 
 47
7,851,9
1,9267
4,6,975
2,985
0,1,592,62,7,8
 
Ngày: 16/01/2019
XSDNG
Giải ĐB
673475
Giải nhất
02845
Giải nhì
46105
Giải ba
36413
71060
Giải tư
04453
18857
85226
24659
01275
39620
79053
Giải năm
9329
Giải sáu
6712
0166
5135
Giải bảy
236
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
2,605
 12,3
1,520,6,9
1,5235,6
 45
0,3,4,7252,32,7,9
2,3,660,6
5752
 8 
2,59 
 
Ngày: 16/01/2019
XSKH
Giải ĐB
600020
Giải nhất
35266
Giải nhì
45887
Giải ba
19921
17712
Giải tư
72077
56995
71649
67042
41312
43559
20806
Giải năm
7596
Giải sáu
5875
7288
5958
Giải bảy
199
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
206
2122
12,420,1
 3 
 42,9
7,958,9
0,6,966,8
7,875,7
5,6,887,8
4,5,995,6,9