MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 31/10/2020
XSLA - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
270610
Giải nhất
77539
Giải nhì
01446
Giải ba
58453
04243
Giải tư
57224
86948
58504
92662
68998
05167
86726
Giải năm
8260
Giải sáu
0717
0499
1654
Giải bảy
913
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
1,604,7
 10,3,7
624,6
1,4,539
0,2,543,6,8
 53,4
2,460,2,7
0,1,67 
4,98 
3,998,9
 
Ngày: 31/10/2020
XSHG - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
411083
Giải nhất
58066
Giải nhì
56633
Giải ba
33425
71237
Giải tư
52228
64249
73940
02809
16841
68839
61215
Giải năm
2032
Giải sáu
3889
2382
0369
Giải bảy
480
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
4,809
415,9
3,825,8
3,832,3,7,9
 40,1,9
1,25 
666,9
37 
280,2,3,9
0,1,3,4
6,8
9 
 
Ngày: 31/10/2020
XSBP - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
355172
Giải nhất
27335
Giải nhì
07781
Giải ba
55093
24175
Giải tư
19027
44778
13021
58458
73752
20961
40075
Giải năm
5842
Giải sáu
5062
4542
6662
Giải bảy
456
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,6,81 
42,5,62,721,7
935
0422
3,7252,6,8
561,22
272,52,8
5,781
 93
 
Ngày: 31/10/2020
XSDNG
Giải ĐB
873980
Giải nhất
33904
Giải nhì
71612
Giải ba
45098
13817
Giải tư
76168
46378
33458
18705
19935
41662
49157
Giải năm
4172
Giải sáu
2574
3618
6699
Giải bảy
180
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
8204,5
 12,7,8
1,6,72 
 35
0,74 
0,357,8
 62,8
1,572,4,8
1,5,6,7
8,9
802,8
998,9
 
Ngày: 31/10/2020
XSQNG
Giải ĐB
793350
Giải nhất
42281
Giải nhì
01369
Giải ba
99407
44228
Giải tư
38432
09688
79188
95276
22615
17978
38702
Giải năm
0971
Giải sáu
7733
2910
5841
Giải bảy
191
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,502,7
4,7,8,9210,5
0,328
332,3
 41
150
769
071,6,8
2,7,8281,82
6912
 
Ngày: 30/10/2020
10RD-3RD-4RD-7RD-2RD-5RD
Giải ĐB
57483
Giải nhất
33678
Giải nhì
12466
88663
Giải ba
83621
75675
25228
70581
11226
63581
Giải tư
7834
9808
5155
8601
Giải năm
7358
3721
5346
7520
5390
2169
Giải sáu
081
695
720
Giải bảy
31
79
57
65
ChụcSốĐ.Vị
22,901,8
0,22,3,831 
 202,12,6,8
6,831,4
346
5,6,7,955,7,8
2,4,663,5,6,9
575,8,9
0,2,5,7813,3
6,790,5
 
Ngày: 30/10/2020
XSVL - Loại vé: 41VL44
Giải ĐB
766039
Giải nhất
85259
Giải nhì
01736
Giải ba
50245
53494
Giải tư
68628
56911
48525
38116
50157
36412
84575
Giải năm
2471
Giải sáu
2015
0004
9892
Giải bảy
277
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 04
1,711,2,5,6
1,925,8
 36,9
0,945
1,2,4,757,9
1,36 
5,771,5,7,9
28 
3,5,792,4
 
Ngày: 30/10/2020
XSBD - Loại vé: 10KS44
Giải ĐB
591363
Giải nhất
59065
Giải nhì
50196
Giải ba
94944
37831
Giải tư
82505
03994
27376
15273
87136
86130
56389
Giải năm
7111
Giải sáu
5236
2447
0962
Giải bảy
289
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
305
1,311,3
62 
1,6,730,1,62
4,944,7
0,65 
32,7,962,3,5
473,6
 892
8294,6
 
Ngày: 30/10/2020
XSTV - Loại vé: 29TV44
Giải ĐB
062743
Giải nhất
37910
Giải nhì
99367
Giải ba
30538
17821
Giải tư
90407
36332
85484
74630
79356
30474
83737
Giải năm
3214
Giải sáu
5973
1879
8792
Giải bảy
943
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,307
210,4
3,921
42,730,2,7,8
1,7,8432
 56,7
567
0,3,5,673,4,9
384
792
 
Ngày: 30/10/2020
XSGL
Giải ĐB
387682
Giải nhất
87396
Giải nhì
55081
Giải ba
10748
56434
Giải tư
38404
60864
20919
56285
47339
14780
66932
Giải năm
3161
Giải sáu
5027
3556
2837
Giải bảy
553
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
804
6,819
3,823,7
2,532,4,7,9
0,3,648
853,6
5,961,4
2,37 
480,1,2,5
1,396