MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/03/2021
14ZV-12ZV-3ZV-6ZV-5ZV-13ZV
Giải ĐB
47526
Giải nhất
10974
Giải nhì
99990
60827
Giải ba
47531
60984
67697
94993
73896
31181
Giải tư
6171
0525
7568
0543
Giải năm
0694
2666
7891
6413
3079
8373
Giải sáu
537
416
661
Giải bảy
18
72
16
38
ChụcSốĐ.Vị
90 
3,6,7,8
9
13,62,8
725,6,7
1,4,7,931,7,8
7,8,943
25 
12,2,6,961,6,8
2,3,971,2,3,4
9
1,3,681,4
790,1,3,4
6,7
 
Ngày: 11/03/2021
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
513476
Giải nhất
69736
Giải nhì
51311
Giải ba
49078
33558
Giải tư
23454
39616
97084
41163
80696
29708
88722
Giải năm
5721
Giải sáu
8867
6238
3555
Giải bảy
772
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
 08
1,211,6
2,721,2
636,8
5,84 
554,5,8
1,3,7,963,7,8
672,6,8
0,3,5,6
7
84
 96
 
Ngày: 11/03/2021
XSAG - Loại vé: AG-3K2
Giải ĐB
513271
Giải nhất
37692
Giải nhì
25523
Giải ba
81507
39743
Giải tư
92937
32328
75759
55840
44679
82364
02817
Giải năm
5765
Giải sáu
7614
3716
5778
Giải bảy
936
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
404,7
714,6,7
923,8
2,436,7
0,1,640,3
659
1,364,5
0,1,371,8,9
2,78 
5,792
 
Ngày: 11/03/2021
XSBTH - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
155919
Giải nhất
02860
Giải nhì
35473
Giải ba
83310
78214
Giải tư
81561
60884
79244
37817
24345
86888
86278
Giải năm
8386
Giải sáu
7034
4504
6739
Giải bảy
687
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
1,604
610,4,7,9
 2 
734,9
0,1,3,4
8
44,5
456
5,860,1
1,873,8
7,884,6,7,8
1,39 
 
Ngày: 11/03/2021
XSBDI
Giải ĐB
028186
Giải nhất
94576
Giải nhì
12931
Giải ba
84922
35625
Giải tư
97753
29527
70218
83644
96306
08039
02950
Giải năm
6441
Giải sáu
9684
7284
1145
Giải bảy
279
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,506
3,418
222,5,7
530,1,9
4,8241,4,5
2,450,3
0,7,86 
276,9
1842,6
3,79 
 
Ngày: 11/03/2021
XSQT
Giải ĐB
059090
Giải nhất
25906
Giải nhì
70352
Giải ba
07305
33147
Giải tư
69856
35497
09188
79366
76356
77849
94699
Giải năm
7182
Giải sáu
5669
2799
6282
Giải bảy
904
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
904,5,6
 1 
5,832 
 3 
047,9
052,62
0,52,666,9
4,97 
8823,8
4,6,9290,7,92
 
Ngày: 11/03/2021
XSQB
Giải ĐB
020521
Giải nhất
66394
Giải nhì
55856
Giải ba
40668
41154
Giải tư
19214
39970
42957
65955
60863
14367
18533
Giải năm
9038
Giải sáu
2625
5657
0448
Giải bảy
646
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
70 
214
 21,5
3,633,8
1,5,946,8,9
2,554,5,6,72
4,563,7,8
52,670
3,4,68 
494
 
Ngày: 10/03/2021
6ZX-15ZX-3ZX-2ZX-4ZX-7ZX
Giải ĐB
61639
Giải nhất
24142
Giải nhì
11092
41976
Giải ba
73798
27267
11136
91454
79233
80885
Giải tư
4006
6559
1777
6720
Giải năm
3099
9110
5717
8799
9924
7762
Giải sáu
993
311
470
Giải bảy
94
75
42
95
ChụcSốĐ.Vị
1,2,706
110,1,7
42,6,920,4
3,933,6,9
2,5,9422
7,8,954,9
0,3,762,7
1,6,770,5,6,7
985
3,5,9292,3,4,5
8,92
 
Ngày: 10/03/2021
XSDN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
271627
Giải nhất
04483
Giải nhì
88468
Giải ba
99600
69395
Giải tư
41247
60026
77766
69595
77275
25376
28110
Giải năm
8500
Giải sáu
8368
8357
0881
Giải bảy
631
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
02,1002
3,810
 26,7
831,9
 47
7,9257
2,6,766,82
2,4,575,6
6281,3
3952
 
Ngày: 10/03/2021
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
811680
Giải nhất
13475
Giải nhì
98224
Giải ba
95880
34857
Giải tư
28749
81856
91877
24187
03437
81337
21499
Giải năm
3283
Giải sáu
5353
0144
3872
Giải bảy
701
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
8201
0,81 
724
5,8372
2,444,9
753,6,7
56 
32,5,7,872,5,7
 802,1,3,7
4,999