MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/03/2021
XSVL - Loại vé: 42VL12
Giải ĐB
118289
Giải nhất
52077
Giải nhì
39965
Giải ba
11636
13006
Giải tư
07116
19468
21469
16427
08088
12250
53079
Giải năm
5471
Giải sáu
8959
8735
4483
Giải bảy
201
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
501,6
0,1,711,6
 27
835,6
 4 
3,650,9
0,1,365,8,9
2,771,7,9
6,883,8,9
5,6,7,89 
 
Ngày: 19/03/2021
XSBD - Loại vé: 03KS12
Giải ĐB
215010
Giải nhất
81560
Giải nhì
66427
Giải ba
97503
17921
Giải tư
79711
10285
12816
79938
87127
05080
53579
Giải năm
6699
Giải sáu
3901
7963
2470
Giải bảy
067
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
1,6,7,801,3
0,1,210,1,6
 21,72
0,638
 47
85 
160,3,7
22,4,670,9
380,5
7,999
 
Ngày: 19/03/2021
XSTV - Loại vé: 30TV12
Giải ĐB
441539
Giải nhất
92194
Giải nhì
75694
Giải ba
99725
09771
Giải tư
14350
76240
94518
24863
32230
71455
91910
Giải năm
9936
Giải sáu
4664
9832
1189
Giải bảy
907
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,507
710,3,8
325
1,630,2,6,9
6,9240
2,550,5
363,4
071
189
3,8942
 
Ngày: 19/03/2021
XSGL
Giải ĐB
422044
Giải nhất
65696
Giải nhì
57478
Giải ba
85640
41115
Giải tư
27232
85202
26815
04749
40620
27021
39050
Giải năm
0874
Giải sáu
2219
1688
4436
Giải bảy
268
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5202
2152,9
0,320,1
 32,6
4,740,4,9
12502
3,968
 74,8
6,7,888
1,496
 
Ngày: 19/03/2021
XSNT
Giải ĐB
850304
Giải nhất
61596
Giải nhì
19415
Giải ba
25403
35043
Giải tư
74191
75855
88127
81440
07152
35380
05772
Giải năm
0581
Giải sáu
8260
8967
8423
Giải bảy
496
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
4,6,803,4
8,912,5
1,5,723,7
0,2,43 
040,3
1,552,5
9260,7
2,672
 80,1
 91,62
 
Ngày: 18/03/2021
13ZN-4ZN-11ZN-2ZN-5ZN-9ZN
Giải ĐB
37733
Giải nhất
24313
Giải nhì
59790
11746
Giải ba
29387
50506
22046
42826
01939
96189
Giải tư
0663
8451
6650
1786
Giải năm
3246
6876
2334
9242
8469
9584
Giải sáu
538
324
284
Giải bảy
66
26
17
31
ChụcSốĐ.Vị
5,906
3,513,7
424,62
1,3,631,3,4,8
9
2,3,8242,63
 50,1
0,22,43,6
7,8
63,6,9
1,876
3842,6,7,9
3,6,890
 
Ngày: 18/03/2021
XSTN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
275782
Giải nhất
85446
Giải nhì
52658
Giải ba
31147
54118
Giải tư
00249
72708
69138
34462
78404
43307
52420
Giải năm
1397
Giải sáu
9688
6420
0542
Giải bảy
083
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
2204,7,8
 18
4,6,8202,9
838
042,6,7,9
 58
462
0,4,97 
0,1,3,5
8
82,3,8
2,497
 
Ngày: 18/03/2021
XSAG - Loại vé: AG-3K3
Giải ĐB
707018
Giải nhất
54311
Giải nhì
41652
Giải ba
01202
78423
Giải tư
53677
58657
75149
51452
24755
26234
63484
Giải năm
6262
Giải sáu
9036
1564
7961
Giải bảy
719
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
 02
1,611,8,9
0,52,623
234,6
3,6,849
5,6522,5,7
361,2,4,5
5,777
184
1,49 
 
Ngày: 18/03/2021
XSBTH - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
574673
Giải nhất
75459
Giải nhì
68089
Giải ba
88043
34835
Giải tư
37637
78829
16620
73676
40035
12756
81932
Giải năm
4251
Giải sáu
1128
9844
0449
Giải bảy
337
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
20 
51 
320,8,9
4,7232,52,72
443,4,9
3251,6,9
5,76 
32732,6
289
2,4,5,89 
 
Ngày: 18/03/2021
XSBDI
Giải ĐB
744377
Giải nhất
85005
Giải nhì
90447
Giải ba
27051
47082
Giải tư
91203
59865
28316
82561
76969
64836
00919
Giải năm
1069
Giải sáu
9137
0933
5749
Giải bảy
561
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 03,5
5,6216,9
82 
0,333,6,7
747,9
0,651
1,3612,5,92
3,4,774,7
 82
1,4,629