MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/10/2021
XSGL
Giải ĐB
970621
Giải nhất
91903
Giải nhì
56201
Giải ba
74703
82574
Giải tư
42117
43014
86811
21448
85346
47924
55140
Giải năm
7095
Giải sáu
9528
6615
3055
Giải bảy
097
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
401,32
0,1,211,4,5,7
 21,4,8
023 
1,2,740,6,8
1,5,955,7
46 
1,5,974
2,48 
 95,7
 
Ngày: 22/10/2021
XSNT
Giải ĐB
960406
Giải nhất
10153
Giải nhì
38953
Giải ba
80943
42928
Giải tư
05311
44127
78660
17558
04172
74009
80250
Giải năm
3346
Giải sáu
6351
0069
4010
Giải bảy
526
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,5,606,9
1,510,1
7,926,7,8
4,523 
 43,6
 50,1,32,8
0,2,460,9
272
2,58 
0,692
 
Ngày: 21/10/2021
13LV-9LV-15LV-6LV-4LV-11LV
Giải ĐB
93188
Giải nhất
00442
Giải nhì
02778
55348
Giải ba
93482
67157
21991
25308
09359
35527
Giải tư
0874
1320
1402
3657
Giải năm
8738
5467
4184
3797
7319
0977
Giải sáu
082
955
126
Giải bảy
20
58
65
28
ChụcSốĐ.Vị
2202,8
919
0,4,82202,6,7,8
 38
7,842,8
5,655,72,8,9
265,7
2,52,6,7
9
74,7,8
0,2,3,4
5,7,8
822,4,8
1,591,7
 
Ngày: 21/10/2021
XSBDI
Giải ĐB
644681
Giải nhất
70786
Giải nhì
83402
Giải ba
14794
40270
Giải tư
05090
33310
39989
76359
68071
25645
52019
Giải năm
7006
Giải sáu
9757
9275
3942
Giải bảy
049
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,7,902,6
7,810,9
0,4,92 
 3 
942,5,9
4,757,9
0,86 
570,1,5
 81,6,9
1,4,5,890,2,4
 
Ngày: 21/10/2021
XSQT
Giải ĐB
313016
Giải nhất
06995
Giải nhì
67489
Giải ba
70836
29060
Giải tư
13089
28992
30871
77351
53890
81536
41302
Giải năm
6441
Giải sáu
0477
6176
7809
Giải bảy
044
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
6,902,9
4,5,716
0,92 
 362
441,4
951
1,32,760,9
771,6,7
 892
0,6,8290,2,5
 
Ngày: 21/10/2021
XSQB
Giải ĐB
139285
Giải nhất
46178
Giải nhì
86632
Giải ba
13863
61615
Giải tư
80440
86917
42141
61940
70218
44927
35480
Giải năm
9888
Giải sáu
2640
7922
1422
Giải bảy
869
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
43,80 
4,815,7,8
22,3222,7
632
 403,1
1,85 
 63,9
1,278
1,7,880,1,5,8
69 
 
Ngày: 20/10/2021
4LU-15LU-1LU-10LU-3LU-8LU
Giải ĐB
56449
Giải nhất
76644
Giải nhì
26081
29056
Giải ba
10246
09333
44287
03397
31724
46347
Giải tư
5064
2617
1255
9438
Giải năm
5101
5329
9957
6899
7173
1079
Giải sáu
078
211
930
Giải bảy
93
72
10
29
ChụcSốĐ.Vị
1,301
0,1,810,1,7
724,92
3,7,930,3,8
2,4,644,6,7,9
555,6,7
4,564
1,4,5,8
9
72,3,8,9
3,781,7
22,4,7,993,7,9
 
Ngày: 20/10/2021
XSDNG
Giải ĐB
125690
Giải nhất
29415
Giải nhì
52236
Giải ba
04120
05783
Giải tư
69271
56305
37045
81521
74206
89286
08260
Giải năm
1702
Giải sáu
8080
5621
5889
Giải bảy
129
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
2,6,8,902,5,6
22,715
020,12,9
836
 45
0,1,45 
0,3,860
771,7
 80,3,6,9
2,890
 
Ngày: 20/10/2021
XSKH
Giải ĐB
431308
Giải nhất
62306
Giải nhì
08245
Giải ba
72341
72696
Giải tư
15363
17848
13753
88479
61071
49033
11135
Giải năm
3078
Giải sáu
8936
8182
5301
Giải bảy
601
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 012,6,8
02,4,71 
82 
3,5,633,5,6
 41,5,8
3,4,853
0,3,963
 71,8,9
0,4,782,5
796
 
Ngày: 19/10/2021
6LT-15LT-14LT-11LT-4LT-3LT
Giải ĐB
86847
Giải nhất
67039
Giải nhì
11804
30501
Giải ba
17762
21068
71626
80934
72550
58345
Giải tư
4230
5354
7655
4600
Giải năm
3012
7903
4093
4880
0723
5191
Giải sáu
824
718
423
Giải bảy
67
42
89
98
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,800,1,3,4
0,912,8
1,4,6232,4,6
0,22,930,4,9
0,2,3,542,5,7
4,550,4,5
262,7,8
4,67 
1,6,980,9
3,891,3,8