MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/10/2021
XSHCM - Loại vé: 10D7
Giải ĐB
749782
Giải nhất
55565
Giải nhì
92695
Giải ba
65156
39751
Giải tư
42338
05116
86520
12643
95692
71048
74235
Giải năm
5024
Giải sáu
8007
6125
1909
Giải bảy
631
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
207,9
3,5,916
8,920,4,5
431,5,8
243,8
2,3,6,951,6
1,565
07 
3,482
091,2,5
 
Ngày: 23/10/2021
XSLA - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
355064
Giải nhất
54838
Giải nhì
55886
Giải ba
73463
13091
Giải tư
95562
39596
47975
19669
11215
62550
08286
Giải năm
8596
Giải sáu
3734
0007
2963
Giải bảy
203
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
503,72
915
62 
0,6234,8
3,64 
1,750
82,9262,32,4,9
0275
3862
691,62
 
Ngày: 23/10/2021
XSHG - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
780272
Giải nhất
35743
Giải nhì
32647
Giải ba
08709
58406
Giải tư
55321
73499
32268
00838
59454
22380
66594
Giải năm
5886
Giải sáu
5569
0473
9282
Giải bảy
712
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7,806,9
212
1,7,821
4,738
5,943,7
 54
0,868,9
470,2,3
3,680,2,6
0,6,994,9
 
Ngày: 23/10/2021
XSBP - Loại vé: 10K4-N21
Giải ĐB
180266
Giải nhất
79665
Giải nhì
73115
Giải ba
99993
72960
Giải tư
68035
54080
48988
89750
05125
61067
40348
Giải năm
2575
Giải sáu
2335
1182
9840
Giải bảy
138
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,80 
 152
825
9352,8
 40,8
12,2,32,6
7
50
660,5,6,7
675
3,4,880,2,8
 93
 
Ngày: 23/10/2021
XSDNG
Giải ĐB
837947
Giải nhất
25518
Giải nhì
28451
Giải ba
26060
49670
Giải tư
45437
90549
91676
11691
17633
84828
19826
Giải năm
4140
Giải sáu
6179
3956
4909
Giải bảy
523
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
4,6,709
5,918
 23,6,8
2,3,933,7
 40,7,9
 51,6
2,5,760
3,470,6,9
1,28 
0,4,791,3
 
Ngày: 23/10/2021
XSQNG
Giải ĐB
218577
Giải nhất
99072
Giải nhì
32289
Giải ba
37481
50925
Giải tư
02528
25697
25663
66961
39279
75055
95045
Giải năm
4192
Giải sáu
6113
5688
0236
Giải bảy
380
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
80 
6,813
7,925,8
1,636
545
2,4,554,5
361,3
7,972,7,9
2,880,1,8,9
7,892,7
 
Ngày: 22/10/2021
10LX-5LX-4LX-3LX-13LX-2LX
Giải ĐB
56628
Giải nhất
23615
Giải nhì
74574
50353
Giải ba
31166
16493
70266
79071
61860
04844
Giải tư
1960
3013
8505
0372
Giải năm
3329
3862
4607
9661
8165
8670
Giải sáu
220
319
205
Giải bảy
17
82
79
06
ChụcSốĐ.Vị
2,62,7052,6,7
6,713,5,7,9
6,7,820,8,9
1,5,93 
4,744
02,1,653
0,62602,1,2,5
62
0,170,1,2,4
9
282
1,2,793
 
Ngày: 22/10/2021
XSVL - Loại vé: 42VL43
Giải ĐB
736861
Giải nhất
98537
Giải nhì
84677
Giải ba
67456
93988
Giải tư
81548
72555
25558
59947
77194
58142
56835
Giải năm
2609
Giải sáu
8686
0041
3791
Giải bảy
301
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
0,4,6,91 
42 
 35,7
941,2,7,8
3,555,6,8
5,8261
3,4,777
4,5,8862,8
091,4
 
Ngày: 22/10/2021
XSBD - Loại vé: 10KS43
Giải ĐB
863825
Giải nhất
31373
Giải nhì
99169
Giải ba
88733
60955
Giải tư
04989
02060
99520
88062
76927
22271
92952
Giải năm
7623
Giải sáu
1934
0427
4660
Giải bảy
164
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
2,620 
71 
5,620,3,5,72
2,3,733,4
3,624 
2,552,5
 602,2,42,9
2271,3
 89
6,89 
 
Ngày: 22/10/2021
XSTV - Loại vé: 30TV43
Giải ĐB
670059
Giải nhất
42000
Giải nhì
09902
Giải ba
71308
14967
Giải tư
58843
37948
44683
14807
54719
06402
42624
Giải năm
6825
Giải sáu
3239
6659
9275
Giải bảy
264
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
000,22,7,8
 19
0224,5
4,839
2,643,6,8
2,7592
464,7
0,675
0,483
1,3,529