KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 13/12/2009

Chủ nhật
13/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-12B
69
391
2559
1119
2850
7495
74822
40261
10467
07420
64766
23142
67121
74072
42175
27666
15652
213475
Kiên Giang
L:12K2
91
697
5262
7213
5473
1126
32439
65347
93582
64224
81450
31743
50743
43037
32786
13681
43180
177238
Đà Lạt
L:12K2
00
677
2385
1518
8652
3813
78121
76085
37281
61789
49400
23203
15413
48233
50920
06730
97329
986284
Chủ nhật Ngày: 13/12/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
39415
Giải nhất
82053
Giải nhì
95403
26577
Giải ba
45374
54667
64017
75694
71751
15125
Giải tư
0071
2433
9357
9819
Giải năm
1834
9417
4358
4527
1786
3017
Giải sáu
326
400
053
Giải bảy
72
22
37
32
Chủ nhật
13/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
83
994
7710
5769
6765
8993
60030
75689
91440
15375
18167
80315
00016
10723
30013
00868
41441
58875
Khánh Hòa
XSKH
09
704
3147
9675
3307
1500
75634
67199
10992
40270
84855
82329
99387
72153
35134
40011
09922
94230

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/12/2009

Thứ bảy
12/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:12B7
49
867
7406
6956
4660
1991
93375
66599
15593
88369
15475
65401
21419
32703
83912
04536
84095
473055
Long An
L:12K2
72
157
2669
7431
6247
2777
20040
69311
09367
98020
42329
73850
32610
76076
50022
23807
47308
101926
Bình Phước
L:12K2
58
309
4272
2330
7777
2943
43497
76036
75545
13864
84276
22800
02201
81452
40302
62614
98394
801430
Hậu Giang
L:K2T12
68
934
5336
1476
5230
7730
82030
28181
81426
38401
22396
43837
80087
91650
10228
80695
66033
796221
Thứ bảy Ngày: 12/12/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
82436
Giải nhất
62564
Giải nhì
69227
14622
Giải ba
81218
20630
49490
55480
80423
52755
Giải tư
9227
4901
2849
3548
Giải năm
3190
6533
3797
1333
2633
8102
Giải sáu
280
987
637
Giải bảy
48
12
46
07
Thứ bảy
12/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
17
902
1026
2842
3806
8498
95191
02634
91365
38087
15661
55090
00300
21930
75414
98949
53788
31830
Quảng Ngãi
XSQNG
71
549
3673
9838
1274
1815
86703
60271
31302
77821
38540
31144
32990
10761
91550
82682
13439
58757
Đắk Nông
XSDNO
20
784
0539
2130
1776
4760
37693
90015
26400
61047
88052
31575
01793
21409
77115
22074
42642
04394