KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 06/12/2009

Chủ nhật
06/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-12A
61
079
5880
5121
3981
8197
23339
64924
72619
23483
58530
93488
11101
49908
80311
91132
43209
887501
Kiên Giang
L:12K1
42
977
6424
2282
7884
1342
96038
86330
07584
72746
33281
76536
51282
92076
90525
41685
62015
927290
Đà Lạt
L:12K1
55
127
5123
0458
4947
0701
50019
69243
59560
24104
04927
18190
09937
24732
67151
59400
76904
009530
Chủ nhật Ngày: 06/12/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
98049
Giải nhất
18799
Giải nhì
71049
17198
Giải ba
24543
30870
84207
31729
94043
11484
Giải tư
3659
3803
6553
4812
Giải năm
5147
2747
4221
1811
6032
6101
Giải sáu
405
780
112
Giải bảy
13
15
85
47
Chủ nhật
06/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
07
154
6398
4699
0987
1261
79343
80677
72857
98904
58594
30262
93139
81971
87063
41993
33842
74280
Khánh Hòa
XSKH
85
322
1978
1433
3354
6672
34779
33494
67451
40852
59558
00302
59412
95619
41544
29037
97565
71056

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/12/2009

Thứ bảy
05/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:12A7
34
889
6755
2021
8256
1961
78457
99972
30724
31725
25279
71861
51855
10459
05779
63215
08818
959339
Long An
L:12K1
18
857
1120
9995
7622
1162
74995
57698
75957
98444
69104
85606
22897
34091
33404
32697
46132
189418
Bình Phước
L:12K1
95
671
3975
3736
7082
2531
23946
00253
59067
36356
19209
19461
52176
83709
84603
04715
48038
739777
Hậu Giang
L:K1T12
86
392
8249
2965
9702
5686
64504
92787
82420
30993
45353
44630
41611
00272
16958
16208
65155
693150
Thứ bảy Ngày: 05/12/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
84497
Giải nhất
37420
Giải nhì
63700
69452
Giải ba
30817
81710
08320
39501
45682
09869
Giải tư
0438
2488
1640
4411
Giải năm
5143
9838
5536
6554
5953
0087
Giải sáu
718
363
229
Giải bảy
91
24
20
10
Thứ bảy
05/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
93
784
3527
9825
1634
0671
99422
44434
42488
37255
57312
89193
68106
32232
83624
85711
06429
43206
Quảng Ngãi
XSQNG
92
186
6406
2818
5726
8275
31713
26817
60288
49187
39054
16304
91215
24017
73949
89300
44916
81646
Đắk Nông
XSDNO
09
294
2818
9878
0085
7492
01705
67410
24830
60119
97954
59714
04381
27054
92228
58494
29195
77300