KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/12/2009

Chủ nhật
20/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-12C
50
395
1419
7765
0310
0365
20022
96619
50698
13719
34408
93573
05488
15882
64868
92927
22452
105464
Kiên Giang
L:12K3
88
715
8469
7072
7039
1465
29158
32711
19237
37673
07055
53416
04354
29532
25802
23570
04071
902922
Đà Lạt
L:12K3
67
854
5446
9628
7771
7575
11653
94425
83022
02623
60729
22694
52395
29730
45550
84366
46803
947946
Chủ nhật Ngày: 20/12/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
14895
Giải nhất
12170
Giải nhì
87638
93681
Giải ba
99256
18467
23130
90782
31102
86772
Giải tư
6303
1972
8281
4227
Giải năm
0440
4380
0979
1007
3379
5561
Giải sáu
829
782
637
Giải bảy
83
15
97
18
Chủ nhật
20/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
26
190
3781
5579
9359
6333
07998
22575
56519
15048
89399
43209
46428
38692
21708
87521
65777
24037
Khánh Hòa
XSKH
36
367
8812
2604
7031
9550
38060
03051
75472
96568
17252
66179
09403
46344
36068
12464
04059
70630

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 19/12/2009

Thứ bảy
19/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:12C7
94
924
6571
6664
5177
7210
10970
23231
10828
25776
75881
01057
40787
68403
73463
03360
96922
568359
Long An
L:12K3
04
257
7866
5824
2586
3540
58808
45057
23945
91758
19601
37354
50791
98561
65866
85595
81086
146243
Bình Phước
L:12K3
82
953
2672
3656
5332
5614
53171
91781
28168
30205
87868
09372
10416
63756
92949
62187
10765
672346
Hậu Giang
L:K3T12
76
545
9160
9748
3138
5489
07505
50994
74994
00750
01939
74438
99374
94298
50446
92630
38742
276545
Thứ bảy Ngày: 19/12/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
28467
Giải nhất
17259
Giải nhì
04854
86600
Giải ba
24174
85452
69233
46098
68043
94377
Giải tư
1168
6132
3458
6869
Giải năm
3286
1173
5900
0838
5427
8084
Giải sáu
102
488
988
Giải bảy
27
84
00
26
Thứ bảy
19/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
78
738
7343
0344
3915
4707
10273
55772
89248
29143
15857
70717
87132
44212
71540
79720
49291
80042
Quảng Ngãi
XSQNG
66
633
4724
7051
2639
1107
39376
48402
09744
29458
15337
64150
32710
47346
95826
34943
78406
55104
Đắk Nông
XSDNO
21
234
8105
8152
0218
3829
17925
08901
89766
68183
98852
55611
38323
50856
28949
88047
56519
50144