MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/05/2023
XSQT
Giải ĐB
232371
Giải nhất
22277
Giải nhì
74869
Giải ba
32944
16749
Giải tư
41819
69306
16923
83583
98283
34413
28544
Giải năm
4218
Giải sáu
8205
1126
6550
Giải bảy
797
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
505,6
713,8,9
823,6
1,2,823 
42442,9
050
0,269
7,971,7
182,32
1,4,697
 
Ngày: 18/05/2023
XSQB
Giải ĐB
699494
Giải nhất
03192
Giải nhì
71117
Giải ba
10570
99720
Giải tư
38652
95763
57107
49612
49220
01637
32064
Giải năm
1432
Giải sáu
1029
6530
2724
Giải bảy
368
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
22,3,707
 12,7,9
1,3,5,9202,4,9
630,2,7
2,6,94 
 52
 63,4,8
0,1,370
68 
1,292,4
 
Ngày: 17/05/2023
7RA-1RA-11RA-5RA-10RA-8RA
Giải ĐB
67949
Giải nhất
88636
Giải nhì
86754
64824
Giải ba
05541
89700
53672
75653
39193
12213
Giải tư
8776
3400
4612
5452
Giải năm
9839
4330
3544
6841
1618
1628
Giải sáu
979
049
813
Giải bảy
26
42
38
28
ChụcSốĐ.Vị
02,3002
4212,32,8
1,4,5,724,6,82
12,5,930,6,8,9
2,4,5412,2,4,92
 52,3,4
2,3,76 
 72,6,9
1,22,38 
3,42,793
 
Ngày: 17/05/2023
XSDN - Loại vé: 5K3
Giải ĐB
782638
Giải nhất
08812
Giải nhì
34278
Giải ba
88214
47994
Giải tư
66151
85862
36747
56566
35652
74265
56857
Giải năm
7941
Giải sáu
7075
7565
7456
Giải bảy
615
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,512,4,5
1,5,62 
 34,8
1,3,941,7
1,62,751,2,6,7
5,662,52,6
4,575,8
3,78 
 94
 
Ngày: 17/05/2023
XSCT - Loại vé: K3T5
Giải ĐB
253231
Giải nhất
22520
Giải nhì
68088
Giải ba
32318
12353
Giải tư
55357
51582
14877
31443
10262
38856
60677
Giải năm
4633
Giải sáu
1671
4148
4586
Giải bảy
843
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
20 
3,718
6,820
3,42,531,3,4
3432,8
 53,6,7
5,862
5,7271,72
1,4,882,6,8
 9 
 
Ngày: 17/05/2023
XSST - Loại vé: K3T5
Giải ĐB
199323
Giải nhất
78805
Giải nhì
99979
Giải ba
07952
97585
Giải tư
87824
53912
44425
77022
52341
00376
81289
Giải năm
9342
Giải sáu
8719
4563
3888
Giải bảy
251
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 05
2,4,512,9
1,2,4,521,2,3,4
5
2,63 
241,2
0,2,851,2
763
 76,9
885,8,9
1,7,89 
 
Ngày: 17/05/2023
XSDNG
Giải ĐB
181996
Giải nhất
32934
Giải nhì
98739
Giải ba
17386
24408
Giải tư
85618
76528
87325
66502
54745
02430
94725
Giải năm
5105
Giải sáu
7284
1565
1339
Giải bảy
715
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
302,5,8
 15,8
0252,8,9
 30,4,92
3,845
0,1,22,4
6
5 
8,965
 7 
0,1,284,6
2,3296
 
Ngày: 17/05/2023
XSKH
Giải ĐB
775469
Giải nhất
34548
Giải nhì
61863
Giải ba
18998
76807
Giải tư
77197
33936
11172
42440
13986
26313
84191
Giải năm
5384
Giải sáu
6457
9183
7747
Giải bảy
447
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
407
913
72 
1,6,836
840,72,8
857
3,863,9
0,42,5,972
4,983,4,5,6
691,7,8
 
Ngày: 16/05/2023
2RB-9RB-13RB-10RB-12RB-11RB
Giải ĐB
19031
Giải nhất
78859
Giải nhì
78392
19184
Giải ba
08741
22539
53479
89302
45138
93780
Giải tư
6799
1870
9094
5813
Giải năm
5658
5031
1982
9514
0651
7630
Giải sáu
208
378
741
Giải bảy
63
37
82
49
ChụcSốĐ.Vị
3,7,802,8
32,42,513,4
0,82,92 
1,630,12,7,8
9
1,8,9412,9
 51,8,9
 63
370,8,9
0,3,5,780,22,4
3,4,5,7
9
92,4,9
 
Ngày: 16/05/2023
XSBTR - Loại vé: K20-T05
Giải ĐB
339526
Giải nhất
71813
Giải nhì
29156
Giải ba
07877
43953
Giải tư
40270
61004
57963
61808
03915
05072
87371
Giải năm
1737
Giải sáu
5070
8116
1159
Giải bảy
493
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
7204,8
713,5,6
726
1,5,6,937
04 
153,6,9
1,2,563
3,7702,1,2,7
0,888
593