MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/12/2022
XSGL
Giải ĐB
687948
Giải nhất
44644
Giải nhì
30361
Giải ba
86479
24718
Giải tư
35118
38710
45322
05652
68211
13012
09562
Giải năm
1788
Giải sáu
9332
3444
9998
Giải bảy
365
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
10 
1,6,810,1,2,82
1,2,3,5
6
22
 32
42442,8
652
 61,2,5
 79
12,4,8,981,8
798
 
Ngày: 02/12/2022
XSNT
Giải ĐB
855680
Giải nhất
16400
Giải nhì
28081
Giải ba
86284
33055
Giải tư
37801
81312
39697
71974
73904
68538
62439
Giải năm
6736
Giải sáu
9344
4509
1150
Giải bảy
369
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,1,4,9
0,812
12 
936,8,9
0,4,7,844
550,5
369
974
380,1,4
0,3,693,7
 
Ngày: 01/12/2022
3HX-12HX-7HX-11HX-14HX-5HX
Giải ĐB
52770
Giải nhất
72632
Giải nhì
94230
01290
Giải ba
00944
60752
38682
13546
09037
56528
Giải tư
7236
6255
7117
5805
Giải năm
6024
4076
7706
6242
5151
5198
Giải sáu
515
311
771
Giải bảy
40
65
69
32
ChụcSốĐ.Vị
3,4,7,905,6
1,5,711,5,7
32,4,5,824,8
 30,22,6,7
2,440,2,4,6
0,1,5,651,2,5
0,3,4,765,9
1,370,1,6
2,982
690,8
 
Ngày: 01/12/2022
XSTN - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
807836
Giải nhất
55663
Giải nhì
56354
Giải ba
71262
00391
Giải tư
70739
52947
11276
86513
64654
57366
34908
Giải năm
2980
Giải sáu
3139
4067
0737
Giải bảy
653
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
808
913
62 
1,5,636,7,92
52,747
 53,42
3,6,762,3,6,7
3,4,674,6
080
3291
 
Ngày: 01/12/2022
XSAG - Loại vé: AG-12K1
Giải ĐB
916101
Giải nhất
19038
Giải nhì
13913
Giải ba
14898
23378
Giải tư
93606
43932
36637
77047
93477
66702
49638
Giải năm
4628
Giải sáu
7647
0983
6534
Giải bảy
479
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6
013
0,328
1,4,832,4,7,82
343,72
 5 
06 
3,42,777,8,9
2,32,7,983
798
 
Ngày: 01/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
210867
Giải nhất
75166
Giải nhì
85805
Giải ba
38820
93115
Giải tư
73118
92235
14711
95385
93994
04986
17171
Giải năm
7646
Giải sáu
6624
4878
6633
Giải bảy
489
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
205
1,711,5,8
 20,4,9
333,5
2,946
0,1,3,85 
4,6,866,7
671,8
1,785,6,9
2,894
 
Ngày: 01/12/2022
XSBDI
Giải ĐB
044031
Giải nhất
42478
Giải nhì
30257
Giải ba
75671
24438
Giải tư
96637
05216
15611
24227
34582
42398
60553
Giải năm
7791
Giải sáu
8889
1266
4364
Giải bảy
239
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,3,7,911,6
827
531,7,8,9
64 
 53,7
1,664,6,9
2,3,571,8
3,7,982,9
3,6,891,8
 
Ngày: 01/12/2022
XSQT
Giải ĐB
315809
Giải nhất
60121
Giải nhì
58229
Giải ba
64614
91237
Giải tư
87179
63500
64690
98861
25959
73170
64865
Giải năm
6028
Giải sáu
5755
6112
8797
Giải bảy
530
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
0,3,7,900,6,9
2,612,4
121,8,9
 30,7
14 
5,655,9
061,5
3,970,9
28 
0,2,5,790,7
 
Ngày: 01/12/2022
XSQB
Giải ĐB
120545
Giải nhất
60655
Giải nhì
43733
Giải ba
71214
50361
Giải tư
29331
52873
30641
32491
34205
15790
51228
Giải năm
6917
Giải sáu
3065
8619
9834
Giải bảy
114
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
905
3,4,6,9142,7,9
 28,9
3,731,3,4
12,341,5
0,4,5,655
 61,5
173
28 
1,290,1
 
Ngày: 30/11/2022
11HY-12HY-2HY-13HY-4HY-9HY
Giải ĐB
98112
Giải nhất
09152
Giải nhì
01989
05593
Giải ba
25161
95366
48674
94494
04644
96641
Giải tư
7013
7672
5579
4369
Giải năm
8490
1279
3981
7199
9982
5959
Giải sáu
036
860
858
Giải bảy
51
35
67
57
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
4,5,6,812,3
1,5,7,82 
1,935,6
4,7,941,4
351,2,7,8
9
3,660,1,6,7
9
5,672,4,92
581,2,9
5,6,72,8
9
90,3,4,9