MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/04/2009
XSDN - Loại vé: L:4K2
Giải ĐB
95235
Giải nhất
57324
Giải nhì
44908
Giải ba
40335
09343
Giải tư
83986
27993
79774
03131
48528
24747
66054
Giải năm
1577
Giải sáu
3487
6538
1584
Giải bảy
503
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
3,61 
 24,8
0,4,931,52,8
2,5,7,843,7
3254
861
4,7,874,7
0,2,384,6,7
 93
 
Ngày: 08/04/2009
XSCT - Loại vé: L:K2T4
Giải ĐB
279642
Giải nhất
10483
Giải nhì
63779
Giải ba
65592
42065
Giải tư
10368
32187
94560
64268
52271
16666
59758
Giải năm
3319
Giải sáu
4505
0175
1699
Giải bảy
312
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
605
712,9
1,4,92 
6,83 
 42
0,6,758
660,3,5,6
82
871,5,9
5,6283,7
1,7,992,9
 
Ngày: 08/04/2009
XSST - Loại vé: L:K2T04
Giải ĐB
239952
Giải nhất
90827
Giải nhì
28227
Giải ba
45653
77268
Giải tư
26365
27129
30164
49605
03782
76674
84257
Giải năm
0496
Giải sáu
1254
6493
8434
Giải bảy
165
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 03,5
 1 
5,8272,9
0,5,934
3,5,6,74 
0,6252,3,4,7
964,52,8
22,574
682
293,6
 
Ngày: 08/04/2009
XSDNG
Giải ĐB
30275
Giải nhất
87735
Giải nhì
15745
Giải ba
07574
75077
Giải tư
02852
14254
14166
98552
39656
82711
64043
Giải năm
1358
Giải sáu
6251
2536
4262
Giải bảy
729
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
30 
1,511
52,629
430,5,6
5,743,5
3,4,751,22,4,6
8
3,5,662,6
774,5,7
58 
29 
 
Ngày: 08/04/2009
XSKH
Giải ĐB
39264
Giải nhất
13676
Giải nhì
87624
Giải ba
91066
71437
Giải tư
92645
28703
15174
26235
86957
34574
72832
Giải năm
3972
Giải sáu
5822
4734
3825
Giải bảy
266
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 03
 1 
2,3,722,4,5
032,4,5,7
2,3,6,72
8
45
2,3,457
62,764,62
3,572,42,6
 84
 9 
 
Ngày: 07/04/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
38074
Giải nhất
90140
Giải nhì
02265
59831
Giải ba
40768
84289
53637
30928
11557
45367
Giải tư
6469
8235
2183
8802
Giải năm
1996
2841
0946
5529
0038
9236
Giải sáu
337
013
129
Giải bảy
94
83
87
17
ChụcSốĐ.Vị
402
3,413,7
028,92
1,8231,5,6,72
8
7,940,1,6
3,657
3,4,965,7,8,9
1,32,5,6
8
74
2,3,6832,7,9
22,6,894,6
 
Ngày: 07/04/2009
XSBTR - Loại vé: L:K1-T04
Giải ĐB
880986
Giải nhất
83049
Giải nhì
47318
Giải ba
68363
91678
Giải tư
62424
78769
01294
91543
55721
14742
41296
Giải năm
3130
Giải sáu
6295
5395
2573
Giải bảy
947
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
30 
218
421,4
4,62,730
2,942,3,7,9
925 
8,9632,9
473,8
1,786
4,694,52,6
 
Ngày: 07/04/2009
XSVT - Loại vé: L:4A
Giải ĐB
14863
Giải nhất
41401
Giải nhì
33558
Giải ba
45834
59264
Giải tư
81722
05315
84390
93502
12232
91376
80567
Giải năm
2063
Giải sáu
6618
7836
9181
Giải bảy
061
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
901,2
0,6,815,8
0,2,3,522
6232,4,6
3,64 
152,8
3,761,32,4,7
676
1,581
 90
 
Ngày: 07/04/2009
XSBL - Loại vé: L:09T04K1
Giải ĐB
693411
Giải nhất
36349
Giải nhì
36869
Giải ba
53342
23973
Giải tư
62496
79315
45428
02530
68713
36218
79033
Giải năm
8721
Giải sáu
1572
3062
1895
Giải bảy
928
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
30 
1,211,3,5,8
4,6,721,82
1,3,730,3
 42,9
1,95 
962,7,9
672,3
1,228 
4,695,6
 
Ngày: 07/04/2009
XSDLK
Giải ĐB
25110
Giải nhất
08418
Giải nhì
83512
Giải ba
25484
90001
Giải tư
13679
34124
47472
20060
87048
32704
00010
Giải năm
6459
Giải sáu
0929
1426
6720
Giải bảy
534
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
12,2,601,4
0102,2,8
1,720,4,6,9
434
0,2,3,843,8
 59
260
 72,9
1,484
2,5,79