MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/04/2010
XSAG - Loại vé: L:AG-4K5
Giải ĐB
654586
Giải nhất
05331
Giải nhì
53162
Giải ba
53035
41056
Giải tư
76092
67950
12878
29634
47180
46577
61416
Giải năm
0771
Giải sáu
9407
8725
5441
Giải bảy
737
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
5,807
3,4,716
6,925,7
 31,4,5,7
341
2,350,6
1,5,862
0,2,3,771,7,8
780,6
 92
 
Ngày: 29/04/2010
XSBTH - Loại vé: L:4K5
Giải ĐB
418365
Giải nhất
27132
Giải nhì
62129
Giải ba
45694
57156
Giải tư
92156
83280
85785
91219
82795
41046
40752
Giải năm
8272
Giải sáu
5282
6875
7791
Giải bảy
553
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
80 
919
3,5,7,829
532
946
6,7,8,952,3,62
4,5265,9
 72,5
 80,2,5
1,2,691,4,5
 
Ngày: 29/04/2010
XSBDI
Giải ĐB
43889
Giải nhất
11742
Giải nhì
20854
Giải ba
42897
75589
Giải tư
12925
63474
70887
77220
99736
88170
51626
Giải năm
9883
Giải sáu
9403
0524
2188
Giải bảy
773
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
2,703
 1 
420,4,5,6
0,7,836
2,5,742
2,554,5
2,36 
8,970,3,4
883,7,8,92
8297
 
Ngày: 29/04/2010
XSQT
Giải ĐB
28289
Giải nhất
70907
Giải nhì
92853
Giải ba
15607
55501
Giải tư
49531
13599
07826
75629
88849
34447
57141
Giải năm
1803
Giải sáu
5472
8201
0694
Giải bảy
369
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 012,3,72
02,3,41 
726,9
0,531
941,7,9
853
269
02,472
 85,9
2,4,6,8
9
94,9
 
Ngày: 29/04/2010
XSQB
Giải ĐB
05010
Giải nhất
79897
Giải nhì
01202
Giải ba
82974
94994
Giải tư
27530
33006
76514
13322
30107
41357
49963
Giải năm
0677
Giải sáu
6886
8813
0675
Giải bảy
813
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,302,6,7
810,32,4
0,222
12,630
1,7,94 
757
0,863
0,5,7,974,5,7
 81,6
 94,7
 
Ngày: 28/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
73376
Giải nhất
38566
Giải nhì
96059
53060
Giải ba
18570
07728
48491
89122
01939
12744
Giải tư
5585
8946
8420
8613
Giải năm
7333
7026
9650
9319
3294
6309
Giải sáu
358
854
023
Giải bảy
86
06
59
02
ChụcSốĐ.Vị
2,5,6,702,6,9
913,9
0,220,2,3,6
8
1,2,333,9
4,5,944,6
850,4,8,92
0,2,4,6
7,8
60,6
 70,6
2,585,6
0,1,3,5291,4
 
Ngày: 28/04/2010
XSDN - Loại vé: L:4K4
Giải ĐB
885061
Giải nhất
88467
Giải nhì
76465
Giải ba
48364
01350
Giải tư
54709
48027
82826
98477
28767
25121
28425
Giải năm
7576
Giải sáu
2864
8375
1437
Giải bảy
325
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
509
2,6,91 
 21,52,6,7
 37
624 
22,6,750
2,761,42,5,72
2,3,62,775,6,7
 8 
091
 
Ngày: 28/04/2010
XSCT - Loại vé: L:K4T4
Giải ĐB
219816
Giải nhất
80898
Giải nhì
23146
Giải ba
24811
01895
Giải tư
71050
78123
45092
03536
22064
97184
82775
Giải năm
8625
Giải sáu
0149
0897
4521
Giải bảy
770
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
5,70 
1,211,6
921,3,5
236
6,846,9
2,7,950
1,3,464,8
970,5
6,984
492,5,7,8
 
Ngày: 28/04/2010
XSST - Loại vé: L:K4T4
Giải ĐB
932650
Giải nhất
53715
Giải nhì
99243
Giải ba
20851
46152
Giải tư
50648
42612
51336
29078
09581
47222
89701
Giải năm
1429
Giải sáu
3361
6045
8245
Giải bảy
405
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
5012,5
02,5,6,812,5
1,2,522,9
436
 43,52,8
0,1,4250,1,2
361
 78
4,781
29 
 
Ngày: 28/04/2010
XSDNG
Giải ĐB
74619
Giải nhất
26960
Giải nhì
17844
Giải ba
67271
79744
Giải tư
99729
26230
78484
35011
47090
75274
88042
Giải năm
1221
Giải sáu
0713
5494
5563
Giải bảy
531
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
3,6,90 
1,2,3,711,3,9
421,9
1,630,1,6
42,7,8,942,42
 5 
360,3
 71,4
 84
1,290,4