MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/10/2010
XSHCM - Loại vé: 10D7
Giải ĐB
534639
Giải nhất
80937
Giải nhì
00936
Giải ba
12425
23502
Giải tư
79567
66039
95087
17332
20287
01670
48694
Giải năm
9881
Giải sáu
0320
6329
6899
Giải bảy
932
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
2,702
81 
0,3220,5,9
9322,6,7,92
94 
25 
367
3,6,8270
 81,72
2,32,993,4,9
 
Ngày: 18/10/2010
XSDT - Loại vé: F42
Giải ĐB
655167
Giải nhất
14791
Giải nhì
85446
Giải ba
73357
21313
Giải tư
21747
36368
86608
59221
79016
48854
59246
Giải năm
1368
Giải sáu
4230
8441
2880
Giải bảy
412
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
3,808
2,4,912,32,6
121
1230
541,62,7
 54,7
1,4267,82
4,5,67 
0,6280
 91
 
Ngày: 18/10/2010
XSCM - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
669866
Giải nhất
72705
Giải nhì
83359
Giải ba
79159
89309
Giải tư
57623
87269
66308
22043
47316
01212
69847
Giải năm
7293
Giải sáu
5561
3606
3898
Giải bảy
431
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 05,6,8,9
3,612,6
123
2,4,931
 43,7
056,92
0,1,5,661,6,9
47 
0,98 
0,52,693,8
 
Ngày: 18/10/2010
XSH
Giải ĐB
39601
Giải nhất
19730
Giải nhì
96213
Giải ba
54693
78118
Giải tư
40204
26651
95372
12137
80352
02381
25939
Giải năm
8845
Giải sáu
8906
2618
7848
Giải bảy
784
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
301,4,6
0,5,813,82
5,72 
1,930,7,9
0,845,8
4,851,2
06 
372
12,481,4,5
393
 
Ngày: 18/10/2010
XSPY
Giải ĐB
96768
Giải nhất
94340
Giải nhì
94757
Giải ba
01782
93486
Giải tư
33732
70936
81816
49589
29214
11291
09665
Giải năm
1369
Giải sáu
4274
0236
4347
Giải bảy
516
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
408
914,62
3,82 
 32,62
1,740,7
657
12,32,865,8,9
4,574
0,682,6,9
6,891
 
Ngày: 17/10/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
88917
Giải nhất
91181
Giải nhì
97960
75557
Giải ba
91689
14067
94811
75252
97553
17794
Giải tư
1914
8461
9622
7225
Giải năm
6971
8344
5785
3904
5593
4504
Giải sáu
403
893
096
Giải bảy
67
91
08
18
ChụcSốĐ.Vị
603,42,8
1,6,7,8
9
11,4,7,8
2,522,5
0,5,923 
02,1,4,944
2,852,3,7
960,1,72
1,5,6271
0,181,5,9
891,32,4,6
 
Ngày: 17/10/2010
XSTG - Loại vé: TG-C10
Giải ĐB
061071
Giải nhất
78506
Giải nhì
08025
Giải ba
94240
53789
Giải tư
40584
20498
55506
63392
07220
67239
56237
Giải năm
3932
Giải sáu
8186
1634
2147
Giải bảy
331
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,4062
3,71 
3,920,5
431,2,4,7
9
3,840,3,7
25 
02,86 
3,471
984,6,9
3,892,8
 
Ngày: 17/10/2010
XSKG - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
149911
Giải nhất
59834
Giải nhì
36521
Giải ba
50812
45534
Giải tư
86154
45945
57416
94583
31696
26533
71618
Giải năm
3748
Giải sáu
5920
2289
9874
Giải bảy
259
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
20 
1,211,2,6,8
120,1
32,8332,42
32,5,745,8
454,9
1,96 
 74
1,483,9
5,896
 
Ngày: 17/10/2010
XSDL - Loại vé: ĐL-10K3
Giải ĐB
774392
Giải nhất
02330
Giải nhì
63698
Giải ba
76799
31504
Giải tư
48791
52066
71924
90525
36857
34385
07523
Giải năm
6377
Giải sáu
9166
3752
0080
Giải bảy
531
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
3,804
3,91 
5,923,4,5
230,1,6
0,24 
2,852,7
3,62662
5,777
980,5
991,2,8,9
 
Ngày: 17/10/2010
XSKH
Giải ĐB
49511
Giải nhất
29023
Giải nhì
51257
Giải ba
01969
71259
Giải tư
07033
75844
56540
68359
05789
68248
73032
Giải năm
3220
Giải sáu
2302
0066
9373
Giải bảy
051
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
2,402
1,511
0,320,3
2,3,7,932,3
440,4,8
 51,7,92
666,9
573
489
52,6,893