MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/09/2013
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
424968
Giải nhất
80357
Giải nhì
79306
Giải ba
13560
96906
Giải tư
13071
39082
47205
42836
91757
93931
91473
Giải năm
4168
Giải sáu
6937
2287
3190
Giải bảy
734
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
6,903,5,62
3,71 
82 
0,731,4,6,7
34 
0572
02,360,82
3,52,871,3
6282,7
 90
 
Ngày: 11/09/2013
XSST - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
927027
Giải nhất
64067
Giải nhì
31989
Giải ba
95139
99496
Giải tư
34717
67796
05010
87468
17620
55651
64563
Giải năm
5294
Giải sáu
8462
7873
2690
Giải bảy
501
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
1,2,901
0,510,7
620,7
6,739
94 
 51
9262,3,7,8
9
1,2,673
689
3,6,890,4,62
 
Ngày: 11/09/2013
XSDNG
Giải ĐB
009820
Giải nhất
33160
Giải nhì
23903
Giải ba
63498
82091
Giải tư
57059
54265
51145
19824
46681
92652
36291
Giải năm
2088
Giải sáu
6462
6558
5843
Giải bảy
936
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
2,603
8,921 
5,620,4
0,436,8
243,5
4,652,8,9
360,2,5
 7 
3,5,8,981,8
5912,8
 
Ngày: 11/09/2013
XSKH
Giải ĐB
933613
Giải nhất
27093
Giải nhì
51091
Giải ba
06181
09461
Giải tư
19409
01684
81661
28044
27363
09867
40202
Giải năm
0873
Giải sáu
8359
2968
9240
Giải bảy
295
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
402,5,9
62,8,913
02 
1,6,7,93 
4,840,4
0,959
 612,3,7,8
673
681,4
0,591,3,5
 
Ngày: 10/09/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
09079
Giải nhất
45416
Giải nhì
77939
78274
Giải ba
60375
89664
16416
22410
24515
14802
Giải tư
5230
5385
2273
2581
Giải năm
7951
3378
2470
1224
5917
3510
Giải sáu
109
782
321
Giải bảy
55
87
64
91
ChụcSốĐ.Vị
12,3,702,9
2,5,8,9102,5,62,7
0,821,4
730,9
2,62,74 
1,5,7,851,5
12642
1,870,3,4,5
8,9
781,2,5,7
0,3,791
 
Ngày: 10/09/2013
XSBTR - Loại vé: K37T09
Giải ĐB
750386
Giải nhất
92613
Giải nhì
41303
Giải ba
41868
59821
Giải tư
80830
34225
06996
70549
70670
45310
06200
Giải năm
3575
Giải sáu
1873
6726
1389
Giải bảy
808
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,700,3,8
210,3
 21,5,6
0,1,730
 49
2,75 
2,8,967,8
670,3,5
0,686,9
4,896
 
Ngày: 10/09/2013
XSVT - Loại vé: 9B
Giải ĐB
947932
Giải nhất
13154
Giải nhì
29821
Giải ba
54459
73926
Giải tư
99864
87083
51587
71771
55569
09970
13115
Giải năm
2122
Giải sáu
1887
3397
8880
Giải bảy
469
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
7,808
2,715
2,321,2,6
832
5,64 
154,9
264,92
82,970,1
080,3,72
5,6297
 
Ngày: 10/09/2013
XSBL - Loại vé: T09K2
Giải ĐB
146050
Giải nhất
86781
Giải nhì
93350
Giải ba
49091
08474
Giải tư
77155
25999
70607
80880
57768
78019
37136
Giải năm
2638
Giải sáu
8084
7161
7252
Giải bảy
152
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
52,807
6,8,919
522 
 36,8
7,84 
5502,22,5
361,8
0,774,7
3,680,1,4
1,991,9
 
Ngày: 10/09/2013
XSDLK
Giải ĐB
889916
Giải nhất
73420
Giải nhì
02366
Giải ba
26414
30528
Giải tư
59745
00000
06055
14077
66325
71535
09895
Giải năm
9671
Giải sáu
8035
6543
6402
Giải bảy
490
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,2
714,6
020,5,8
4352
143,5
2,32,4,5
9
55,8
1,666
771,7
2,58 
 90,5
 
Ngày: 10/09/2013
XSQNM
Giải ĐB
968485
Giải nhất
72820
Giải nhì
50514
Giải ba
13460
99491
Giải tư
48932
83129
12047
56646
48123
17127
22672
Giải năm
5816
Giải sáu
8107
1738
6607
Giải bảy
208
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6072,8
910,4,6
3,720,3,7,9
232,8
146,7
85 
1,460
02,2,472
0,385
291