MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/10/2013
XSBTR - Loại vé: K42T10
Giải ĐB
758087
Giải nhất
09560
Giải nhì
65333
Giải ba
98634
92092
Giải tư
19772
39741
34862
93857
21341
38013
62781
Giải năm
0596
Giải sáu
1874
8457
2237
Giải bảy
115
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
60 
42,813,5
6,7,92 
1,333,4,7
3,7412
1572,8
960,2
3,52,872,4
581,7
 92,6
 
Ngày: 15/10/2013
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
168148
Giải nhất
88835
Giải nhì
21024
Giải ba
42347
16463
Giải tư
61524
76679
14608
09267
54852
37869
40573
Giải năm
5456
Giải sáu
9051
0934
3158
Giải bảy
600
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
000,8
3,51 
5242
6,731,4,5
22,347,8
351,2,6,8
563,7,9
4,673,9
0,4,58 
6,79 
 
Ngày: 15/10/2013
XSBL - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
636641
Giải nhất
86584
Giải nhì
60014
Giải ba
30107
34781
Giải tư
45906
01982
04792
42768
83337
86594
68873
Giải năm
9752
Giải sáu
1381
9658
3091
Giải bảy
432
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
4,82,914
3,5,8,92 
732,7
1,8,941,8
 52,8
068
0,373
4,5,6812,2,4
 91,2,4
 
Ngày: 15/10/2013
XSDLK
Giải ĐB
697225
Giải nhất
21347
Giải nhì
23296
Giải ba
67430
78082
Giải tư
93887
88912
44943
40459
66582
73506
66965
Giải năm
4518
Giải sáu
4115
8761
7215
Giải bảy
958
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
306
612,52,8
1,8225
430
643,7
12,2,658,9
0,961,4,5
4,87 
1,5822,7
596
 
Ngày: 15/10/2013
XSQNM
Giải ĐB
363602
Giải nhất
54216
Giải nhì
21499
Giải ba
83860
36304
Giải tư
51412
50803
57805
97830
44737
90620
76822
Giải năm
5775
Giải sáu
2663
5463
1293
Giải bảy
459
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,3,602,3,4,5
 12,62
0,1,220,2
0,62,930,7
04 
0,759
1260,32
375
 8 
5,993,9
 
Ngày: 14/10/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
45484
Giải nhất
98898
Giải nhì
23754
75860
Giải ba
07699
78820
27847
21919
40169
37247
Giải tư
9266
7068
4953
6209
Giải năm
1039
0153
5229
9772
9551
3578
Giải sáu
444
491
799
Giải bảy
40
85
95
43
ChụcSốĐ.Vị
2,4,609
5,919
720,9
4,5239
4,5,840,3,4,72
8,951,32,4
660,6,8,9
4272,8
6,7,984,5
0,1,2,3
6,92
91,5,8,92
 
Ngày: 14/10/2013
XSHCM - Loại vé: 10C2
Giải ĐB
049299
Giải nhất
90972
Giải nhì
28887
Giải ba
18614
03397
Giải tư
92815
00359
03475
93576
81315
45390
43918
Giải năm
1161
Giải sáu
1303
6342
9350
Giải bảy
993
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
5,903
614,52,8
4,72 
0,93 
142
12,750,9
761,7
6,8,972,5,6
187
5,990,3,7,9
 
Ngày: 14/10/2013
XSDT - Loại vé: M42
Giải ĐB
790665
Giải nhất
19674
Giải nhì
99469
Giải ba
56562
31708
Giải tư
19461
96790
90525
81273
05651
27858
37799
Giải năm
1357
Giải sáu
0268
8002
7454
Giải bảy
285
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
902,8
5,61 
0,2,622,5
73 
5,74 
2,6,851,4,7,8
 61,2,5,8
9
573,4
0,5,685
6,990,9
 
Ngày: 14/10/2013
XSCM - Loại vé: T10K2
Giải ĐB
610863
Giải nhất
26619
Giải nhì
77689
Giải ba
23438
41934
Giải tư
33658
36370
62451
40039
99592
13690
96230
Giải năm
3535
Giải sáu
9700
0440
6161
Giải bảy
457
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,7
9
00
5,619
92 
630,4,5,8
92
340
351,7,8
 61,3
570
3,589
1,32,890,2
 
Ngày: 14/10/2013
XSH
Giải ĐB
556078
Giải nhất
37489
Giải nhì
01308
Giải ba
67481
49379
Giải tư
28323
01135
79701
09641
40518
33685
51472
Giải năm
1883
Giải sáu
8613
9361
7286
Giải bảy
119
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 01,8
0,4,6,813,8,9
723
1,2,835
 41
3,85 
861
 72,8,9
0,1,7,881,3,5,6
8,9
1,7,89