MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/11/2013
XSCT - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
428444
Giải nhất
94477
Giải nhì
80721
Giải ba
67372
53642
Giải tư
05854
48251
75338
43391
81801
81265
41516
Giải năm
0471
Giải sáu
0956
9437
1273
Giải bảy
133
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,2,5,6
7,9
16
4,721
3,733,7,8
4,542,4
651,4,6
1,561,5
3,771,2,3,7
38 
 91
 
Ngày: 06/11/2013
XSST - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
398162
Giải nhất
50917
Giải nhì
20043
Giải ba
56840
47186
Giải tư
87355
16130
62956
81240
66505
15506
79815
Giải năm
7800
Giải sáu
2415
5000
8042
Giải bảy
968
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
02,3,42002,4,5,6
 152,7
4,62 
430
0402,2,3
0,12,555,6
0,5,862,8
17 
686
 9 
 
Ngày: 06/11/2013
XSDNG
Giải ĐB
380516
Giải nhất
56372
Giải nhì
27798
Giải ba
61436
79962
Giải tư
28238
76104
27553
40690
43537
59400
40409
Giải năm
8901
Giải sáu
6383
4900
1575
Giải bảy
644
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
02,9002,1,4,8
9
016
6,72 
5,836,7,8
0,444
753
1,362
372,5
0,3,983
090,8
 
Ngày: 06/11/2013
XSKH
Giải ĐB
758753
Giải nhất
45704
Giải nhì
99765
Giải ba
33980
67408
Giải tư
73373
14389
31058
76662
00626
14666
13283
Giải năm
1459
Giải sáu
4246
1462
8143
Giải bảy
797
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
804,8
 1 
3,6226
4,5,7,832
043,6
653,8,9
2,4,6622,5,6
973
0,580,3,9
5,897
 
Ngày: 05/11/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
82367
Giải nhất
76929
Giải nhì
98739
85647
Giải ba
53357
65025
73926
21592
19555
43558
Giải tư
8675
1670
4424
3331
Giải năm
0493
9908
2472
5150
4466
1341
Giải sáu
931
508
310
Giải bảy
02
03
22
38
ChụcSốĐ.Vị
1,5,702,3,82
32,410
0,2,7,922,4,5,6
9
0,9312,8,9
241,7
2,5,750,5,7,8
2,666,7
4,5,670,2,5
02,3,58 
2,392,3
 
Ngày: 05/11/2013
XSBTR - Loại vé: K45T11
Giải ĐB
436843
Giải nhất
55218
Giải nhì
53341
Giải ba
94100
88881
Giải tư
29824
66950
22886
79538
53133
83888
43998
Giải năm
5770
Giải sáu
5322
8083
6388
Giải bảy
087
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
0,5,700
4,818
222,4
3,4,833,8
241,3,5
450
86 
870
1,3,82,981,3,6,7
82
 98
 
Ngày: 05/11/2013
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
390604
Giải nhất
91492
Giải nhì
11717
Giải ba
87016
09729
Giải tư
92633
82848
80100
95080
15441
30180
55110
Giải năm
2865
Giải sáu
3658
7004
6241
Giải bảy
884
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
0,1,8200,42,6
4210,6,7
929
333
02,8412,8
658
0,165
17 
4,5802,4
292
 
Ngày: 05/11/2013
XSBL - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
852774
Giải nhất
26416
Giải nhì
63660
Giải ba
45988
93331
Giải tư
51941
31535
78154
73024
56638
92538
91163
Giải năm
6099
Giải sáu
2433
5166
1342
Giải bảy
552
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
60 
3,4,516
4,524
3,631,3,5,82
2,5,741,2
351,2,4
1,660,3,6
 74
32,888
999
 
Ngày: 05/11/2013
XSDLK
Giải ĐB
902494
Giải nhất
43972
Giải nhì
44616
Giải ba
76909
06001
Giải tư
23540
46441
01963
02894
82318
74764
06139
Giải năm
8244
Giải sáu
9706
6320
4671
Giải bảy
407
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
2,3,401,6,7,9
0,4,716,8
720
630,9
4,6,9240,1,4
 5 
0,163,4
071,2
18 
0,3942
 
Ngày: 05/11/2013
XSQNM
Giải ĐB
361591
Giải nhất
05277
Giải nhì
78993
Giải ba
94802
48224
Giải tư
37948
42962
42982
55026
20543
73088
06441
Giải năm
6195
Giải sáu
2244
5898
5572
Giải bảy
547
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 02
4,91 
0,6,7,824,6
4,93 
2,441,3,4,7
8
95 
262
4,7,872,7
4,8,982,7,8
 91,3,5,8